Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - Mã CK : VHG

  • ROA
  • -3.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • -4.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -4.0%
  • Vốn điều lệ
  • 250.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 54,343,461,791 186,378,923,362 1,324,934,406,207 442,270,927,353
Tiền và tương đương tiền 478,115,565 1,645,253,744 390,255,460,387 70,310,820,063
Tiền 478,115,565 1,645,253,744 23,255,460,387 70,310,820,063
Các khoản tương đương tiền - - 367,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 86,000,000 86,000,000 9,610,311,000 13,252,298,500
Đầu tư ngắn hạn 350,000,000 350,000,000 10,632,280,522 13,540,156,522
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -264,000,000 -264,000,000 -1,021,969,522 -287,858,022
Các khoản phải thu 45,498,369,331 165,465,812,226 900,358,204,017 342,847,063,933
Phải thu khách hàng 10,119,298,506 38,614,358,831 150,988,681,442 239,946,001,755
Trả trước người bán 10,417,089,823 64,732,388,741 440,784,903,590 72,896,747,633
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 108,086,483,913 83,607,414,983 123,809,366,595 40,725,331,623
Dự phòng nợ khó đòi -83,124,502,911 -21,488,350,329 -9,924,747,610 -10,721,017,078
Hàng tồn kho, ròng 4,846,214,365 16,057,601,192 21,375,345,887 2,389,360,030
Hàng tồn kho 13,756,233,579 16,566,137,192 21,375,345,887 2,389,360,030
Dự phòng giảm giá HTK -8,910,019,214 -508,536,000 - -
Tài sản lưu động khác 3,434,762,530 3,124,256,200 3,335,084,916 13,471,384,827
Trả trước ngắn hạn - 47,000,000 8,000,000 -
Thuế VAT phải thu 572,853,770 3,024,093,232 3,265,180,876 3,305,235,724
Phải thu thuế khác 2,861,908,760 53,162,968 61,904,040 37,315,554
Tài sản lưu động khác - - - 10,128,833,549
TÀI SẢN DÀI HẠN 615,308,352,304 1,528,659,770,118 563,162,948,482 629,698,805,700
Phải thu dài hạn - - 69,500,000,000 658,307,697
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 69,500,000,000 658,307,697
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 257,634,175 452,308,044 785,769,244 180,858,227,730
GTCL TSCĐ hữu hình 257,634,175 452,308,044 746,236,986 5,589,627,062
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,089,789,276 4,580,401,125 4,580,401,125 9,281,618,525
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -832,155,101 -4,128,093,081 -3,834,164,139 -3,691,991,463
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 39,532,258 116,375,279
Nguyên giá TSCĐ vô hình 675,311,099 675,311,099 675,311,099 675,311,099
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -675,311,099 -675,311,099 -635,778,841 -558,935,820
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 175,152,225,389
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - 91,231,587,676
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - 91,231,587,676
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 442,913,000,000 1,347,869,455,688 312,101,789,961 259,703,583,340
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 108,500,000,000 1,015,749,455,688 257,381,789,961 119,983,583,340
Đầu tư dài hạn khác 334,413,000,000 332,120,000,000 54,720,000,000 139,720,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 97,247,099,257
Trả trước dài hạn - - - 63,122,099,257
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 669,651,814,095 1,715,038,693,480 1,888,097,354,689 1,071,969,733,053
NỢ PHẢI TRẢ 132,401,237,980 10,493,893,790 172,612,177,229 126,832,395,096
Nợ ngắn hạn 45,145,931,736 5,275,054,697 172,088,369,879 126,832,395,096
Vay ngắn hạn 5,500,000,000 - 59,496,217,767 64,206,129,928
Phải trả người bán 7,154,763,150 2,036,497,754 2,749,182,442 43,952,202,311
Người mua trả tiền trước 65,647,215 152,918,854 96,972,955,180 4,529,754,014
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 162,713,641 1,151,070,006 9,213,178,271 11,949,966,888
Phải trả người lao động 336,235,518 543,812,700 767,203,363 522,097,254
Chi phí phải trả 563,735,240 59,671,511 150,000,000 953,023,158
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 30,415,791,306 384,038,206 2,236,587,190 697,175,877
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 87,255,306,244 5,218,839,093 523,807,350 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 2,226,758,497 4,775,392,420 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 85,028,547,747 443,446,673 523,807,350 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 537,250,576,115 1,704,544,799,690 1,715,485,177,460 945,137,337,957
Vốn và các quỹ 537,250,576,115 1,704,544,799,690 1,715,485,177,460 945,137,337,957
Vốn góp 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000 750,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 26,169,114,884 49,666,628,000 49,666,628,000 49,844,528,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -32,582,949,816 -32,582,949,816 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -1,000,299,585,995 162,787,529,776 174,234,922,489 100,547,363,482
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 669,651,814,095 1,715,038,693,480 1,888,097,354,689 1,071,969,733,053