Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - Mã CK : VHC

  • ROA
  • 6.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 21.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.0%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,998,820,696,187 2,748,388,388,483 2,847,043,514,890 3,118,825,508,618
Tiền và tương đương tiền 45,344,991,423 164,635,864,246 296,092,552,290 89,237,664,563
Tiền 45,344,991,423 164,635,864,246 296,092,552,290 89,237,664,563
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 372,822,249,924 169,275,191,322 251,008,141 802,451,008,141
Đầu tư ngắn hạn - - - 802,451,008,141
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,328,110,418,075 1,150,325,090,100 1,187,504,442,185 670,183,505,921
Phải thu khách hàng 1,211,949,063,033 944,083,667,925 978,387,095,828 555,016,301,366
Trả trước người bán 88,821,548,380 190,493,978,302 159,150,345,667 89,449,131,841
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 30,669,854,069 18,736,293,064 52,112,708,816 34,356,236,070
Dự phòng nợ khó đòi -3,330,047,407 -2,988,849,191 -2,145,708,126 -8,638,163,356
Hàng tồn kho, ròng 1,198,383,359,722 1,213,755,638,148 1,299,754,002,665 1,454,624,584,803
Hàng tồn kho 1,247,333,426,194 1,324,703,604,719 1,363,740,839,384 1,509,663,104,281
Dự phòng giảm giá HTK -48,950,066,472 -110,947,966,571 -63,986,836,719 -55,038,519,478
Tài sản lưu động khác 54,159,677,043 50,396,604,667 63,441,509,609 102,328,745,190
Trả trước ngắn hạn 3,409,619,569 15,001,610,266 4,441,250,870 4,052,962,667
Thuế VAT phải thu 48,153,634,422 33,662,326,749 58,034,411,228 53,919,551,759
Phải thu thuế khác 2,596,423,052 1,732,667,652 965,847,511 575,222,399
Tài sản lưu động khác - - - 43,781,008,365
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,031,547,578,259 1,702,484,557,203 1,509,919,445,197 1,373,138,678,896
Phải thu dài hạn 1,456,379,625 1,167,461,625 3,512,575,108 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,456,379,625 1,167,461,625 1,203,461,625 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,514,885,032,244 1,323,138,566,722 1,067,275,384,111 1,170,201,946,247
GTCL TSCĐ hữu hình 1,383,949,074,767 1,212,244,033,397 942,551,326,564 915,500,248,665
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,356,406,860,736 2,004,805,525,873 1,606,171,767,565 1,460,364,578,367
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -972,457,785,969 -792,561,492,476 -663,620,441,001 -544,864,329,702
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 130,935,957,477 110,894,533,325 124,724,057,547 120,448,890,982
Nguyên giá TSCĐ vô hình 148,839,281,381 125,444,253,681 136,781,493,381 130,634,567,558
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -17,903,323,904 -14,549,720,356 -12,057,435,834 -10,185,676,576
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 134,252,806,600
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,297,729,978 17,275,069,978 12,644,137,246 2,045,847,888
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,297,729,978 17,275,069,978 19,547,729,978 2,045,847,888
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -6,903,592,732 -
Lợi thế thương mại - - - 90,540,721,132
Tài sản dài hạn khác 290,253,480,355 184,173,530,849 180,859,510,127 110,350,163,629
Trả trước dài hạn 128,977,237,857 105,558,408,721 99,291,291,228 83,287,568,218
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,878,703,636 6,969,855,842 475,225,190 4,050,170,875
Các tài sản dài hạn khác - - - 23,012,424,536
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,030,368,274,446 4,450,872,945,686 4,356,962,960,087 4,491,964,187,514
NỢ PHẢI TRẢ 2,108,501,524,332 2,057,759,301,910 2,267,633,647,956 2,605,206,164,864
Nợ ngắn hạn 1,682,836,798,010 1,517,029,641,715 1,818,696,711,591 2,533,902,252,388
Vay ngắn hạn 1,011,978,927,948 865,657,118,683 1,333,672,541,156 2,035,705,398,842
Phải trả người bán 229,333,571,691 275,896,581,913 198,967,217,140 245,560,157,277
Người mua trả tiền trước 65,544,542,598 19,193,492,651 12,753,882,180 11,631,558,268
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 108,536,372,246 109,360,398,325 36,880,926,693 13,395,750,923
Phải trả người lao động 116,955,652,676 117,820,035,479 102,021,990,107 70,592,690,941
Chi phí phải trả 12,404,108,112 11,490,969,521 8,787,501,328 18,864,046,674
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 80,911,497,891 34,954,676,295 30,245,351,461 37,704,805,919
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 33,566,154,322 43,100,000,000 43,100,000,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 425,664,726,322 540,729,660,195 448,936,936,365 71,303,912,476
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 63,546,765,919
Vay dài hạn 398,500,000,000 518,215,877,244 438,485,251,553 7,757,146,557
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 19,946,145,322 15,125,029,951 10,451,684,812 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 7,218,581,000 7,388,753,000 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,921,866,750,114 2,393,113,643,776 2,089,329,312,131 1,869,914,277,690
Vốn và các quỹ 2,921,866,750,114 2,393,113,643,776 2,089,329,312,131 1,869,914,277,690
Vốn góp 924,039,430,000 924,039,430,000 924,039,430,000 924,039,430,000
Thặng dư vốn cổ phần 216,409,744,645 216,409,744,645 216,409,744,645 216,409,744,645
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -3,015,672,745 -3,015,672,745 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá -848,974,219 -285,558,957 97,965,256 4,596,414,898
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,785,194,330,302 1,249,893,178,979 936,410,386,828 724,868,688,147
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 16,843,744,960
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,030,368,274,446 4,450,872,945,686 4,356,962,960,087 4,491,964,187,514