Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu - Mã CK : VFR

  • ROA
  • 5.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 15.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.3%
  • Vốn điều lệ
  • 150.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 117,320,696,658 116,537,831,289 157,884,777,829 143,307,885,102
Tiền và tương đương tiền 15,550,710,145 39,949,507,794 93,375,903,471 72,976,688,765
Tiền 11,150,710,145 22,371,987,794 39,490,574,414 64,550,364,322
Các khoản tương đương tiền 4,400,000,000 17,577,520,000 53,885,329,057 8,426,324,443
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 47,500,000,000 6,000,000,000 - 2,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 2,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 44,102,089,567 55,121,789,841 58,548,321,273 61,247,320,673
Phải thu khách hàng 10,655,911,105 28,490,819,455 17,698,053,991 26,438,415,717
Trả trước người bán 9,690,386,954 17,977,802,974 30,180,258,713 17,370,993,841
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 25,121,786,480 9,750,874,084 11,738,128,736 18,665,201,770
Dự phòng nợ khó đòi -1,365,994,972 -1,097,706,672 -1,068,120,167 -1,227,290,655
Hàng tồn kho, ròng 3,137,308,413 6,704,774,493 1,524,315,580 -
Hàng tồn kho 3,137,308,413 6,704,774,493 1,524,315,580 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,030,588,533 8,761,759,161 4,436,237,505 7,083,875,664
Trả trước ngắn hạn 4,495,811,582 2,960,299,864 1,361,301,961 4,630,516,978
Thuế VAT phải thu 2,293,834,660 5,552,713,637 2,833,993,253 2,213,244,918
Phải thu thuế khác 240,942,291 248,745,660 240,942,291 240,113,768
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 360,573,991,115 386,316,692,547 456,111,412,094 514,599,583,477
Phải thu dài hạn 825,001,000 1,054,651,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 825,001,000 1,054,651,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 266,537,325,938 323,246,713,232 376,792,434,472 425,779,421,636
GTCL TSCĐ hữu hình 259,066,294,683 313,103,215,315 363,609,061,558 412,596,048,722
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 661,383,458,770 668,459,032,428 674,698,823,709 674,537,172,819
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -402,317,164,087 -355,355,817,113 -311,089,762,151 -261,941,124,097
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 7,471,031,255 10,143,497,917 13,183,372,914 13,183,372,914
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,561,097,914 10,211,097,914 13,235,372,914 13,235,372,914
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -90,066,659 -67,599,997 -52,000,000 -52,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 75,902,337,307 35,519,001,001 56,056,490,475 62,311,883,963
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 21,452,337,307 27,053,286,681 44,556,490,475 50,811,883,963
Đầu tư dài hạn khác 54,450,000,000 8,465,714,320 11,500,000,000 11,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 17,150,826,870 22,114,765,135 18,487,196,032 21,818,476,763
Trả trước dài hạn 17,150,826,870 22,114,765,135 18,487,196,032 21,818,476,763
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 477,894,687,773 502,854,523,836 613,996,189,923 657,907,468,579
NỢ PHẢI TRẢ 199,472,767,881 260,993,841,000 332,438,877,318 362,099,016,273
Nợ ngắn hạn 112,892,580,015 130,676,319,288 140,163,160,764 113,676,089,876
Vay ngắn hạn 61,461,774,995 71,022,316,974 68,772,775,668 32,487,593,862
Phải trả người bán 11,495,905,276 37,644,460,676 31,900,093,097 31,316,683,811
Người mua trả tiền trước 104,918,180 231,372,009 943,814,135 982,500,358
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,568,519,472 6,609,918,681 7,683,166,785 7,243,751,529
Phải trả người lao động 3,201,647,734 4,139,353,068 13,455,767,944 14,261,952,570
Chi phí phải trả 5,880,224,369 4,177,003,448 3,406,577,721 3,274,804,056
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 20,309,206,158 6,270,672,300 13,187,739,600 21,440,139,437
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,482,923,894 - - 449,381,466
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 86,580,187,866 130,317,521,712 192,275,716,554 248,422,926,397
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,990,318,069 5,874,828,086 550,006,000 389,006,000
Vay dài hạn 80,296,196,613 124,442,693,626 191,725,710,554 248,033,920,397
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 278,421,919,892 241,860,682,836 281,557,312,605 284,551,505,112
Vốn và các quỹ 278,421,919,892 241,860,682,836 281,557,312,605 284,551,505,112
Vốn góp 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - 132,428,325 132,428,325
Vốn khác - - - 3,410,429,248
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 34,325,348,686 34,328,022,565 35,425,712,152 24,370,903,345
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,654,687,390
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 3,410,429,248 3,410,429,248 3,410,429,248 -
Lãi chưa phân phối 88,717,059,222 52,230,576,940 80,741,673,691 95,983,056,804
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 11,256,947,194
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 477,894,687,773 502,854,523,836 613,996,189,923 657,907,468,579