Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

  • ROA
  • 5.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 13.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.2%
  • Vốn điều lệ
  • 67.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 376,065,365,094 443,900,017,998 381,977,171,011 315,367,029,699
Tiền và tương đương tiền 37,707,258,807 91,466,408,824 52,507,089,010 76,325,811,813
Tiền 36,207,258,807 58,846,450,102 28,338,786,120 46,715,811,813
Các khoản tương đương tiền 1,500,000,000 32,619,958,722 24,168,302,890 29,610,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 40,892,000,000 - 13,300,000,000 22,300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 13,300,000,000 22,300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 269,358,038,552 311,366,515,444 279,323,163,725 173,282,346,757
Phải thu khách hàng 232,473,332,524 268,321,635,482 260,507,073,190 152,392,796,164
Trả trước người bán 3,106,952,820 7,795,430,367 20,966,864,026 23,039,687,019
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 43,720,196,994 32,440,757,401 8,238,687,376 7,851,749,914
Dự phòng nợ khó đòi -10,670,676,786 -10,491,307,806 -10,389,460,867 -10,001,886,340
Hàng tồn kho, ròng 7,310,023,419 28,536,124,267 12,967,842,505 7,389,456,564
Hàng tồn kho 7,310,023,419 28,536,124,267 12,967,842,505 7,389,456,564
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 20,798,044,316 12,530,969,463 23,879,075,771 36,069,414,565
Trả trước ngắn hạn 3,916,718,470 3,232,481,894 2,755,864,676 3,105,293,657
Thuế VAT phải thu 16,503,306,645 7,145,341,246 4,672,364,977 5,349,086,607
Phải thu thuế khác 378,019,201 2,153,146,323 2,653,857,993 3,464,428,317
Tài sản lưu động khác - - 13,796,988,125 24,150,605,984
TÀI SẢN DÀI HẠN 620,042,049,521 383,765,634,718 402,198,413,941 366,378,399,763
Phải thu dài hạn 86,027,344,914 3,435,827,914 - -
Phải thu khách hang dài hạn 59,758,000,000 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 8,447,594,914 1,699,594,914 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 370,015,231,924 249,008,659,646 311,308,894,324 208,744,648,487
GTCL TSCĐ hữu hình 292,575,620,056 160,835,649,577 163,836,781,711 110,166,991,256
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 454,203,429,128 313,346,869,459 296,961,664,639 225,505,474,738
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -161,627,809,072 -152,511,219,882 -133,124,882,928 -115,338,483,482
GTCL Tài sản thuê tài chính 35,194,740,997 43,936,610,629 52,717,783,131 5,064,485,611
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 61,193,085,134 61,193,085,134 61,239,584,310 6,445,709,005
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -25,998,344,137 -17,256,474,505 -8,521,801,179 -1,381,223,394
GTCL tài sản cố định vô hình 42,244,870,871 44,236,399,440 46,404,783,087 48,698,851,319
Nguyên giá TSCĐ vô hình 55,358,093,879 55,138,093,879 55,138,093,879 55,006,343,879
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,113,223,008 -10,901,694,439 -8,733,310,792 -6,307,492,560
Xây dựng cơ bản dở dang - - 48,349,546,395 44,814,320,301
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 14,662,144,263 - 17,349,233,000 81,896,558,826
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 14,662,144,263 - - 36,224,325,826
Đầu tư dài hạn khác - - 20,544,233,000 48,552,233,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -3,195,000,000 -2,880,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 127,636,000,439 70,842,233,053 73,540,286,617 75,737,192,450
Trả trước dài hạn 126,894,599,373 70,658,142,663 71,616,368,842 74,541,761,386
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 741,401,066 184,090,390 298,250,361 321,990,504
Các tài sản dài hạn khác - - 1,625,667,414 873,440,560
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 996,107,414,615 827,665,652,716 784,175,584,952 681,745,429,462
NỢ PHẢI TRẢ 505,956,073,483 334,652,676,233 311,132,908,255 173,847,448,791
Nợ ngắn hạn 330,498,375,036 262,045,705,696 236,400,228,519 156,224,811,994
Vay ngắn hạn 103,409,946,300 55,398,845,423 24,193,079,149 29,756,799,758
Phải trả người bán 173,028,701,818 144,460,911,994 116,637,564,866 106,922,077,698
Người mua trả tiền trước 1,832,309,891 297,603,175 35,710,525 145,454,141
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,940,157,220 4,024,967,934 14,126,482,815 5,355,446,816
Phải trả người lao động 8,781,049,811 11,587,877,399 9,087,320,837 6,825,519,727
Chi phí phải trả 14,517,605,869 924,714,123 980,216,483 4,546,904,655
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 18,947,767,247 44,383,802,631 70,953,820,569 2,387,475,924
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 175,457,698,447 72,606,970,537 74,732,679,736 17,622,636,797
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,984,604,302 6,177,730,360 2,506,769,535 2,688,778,710
Vay dài hạn 165,986,407,700 64,244,268,563 72,225,910,201 14,933,858,087
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 3,486,686,445 2,184,971,614 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 490,151,341,132 457,173,968,238 443,269,104,649 480,928,082,270
Vốn và các quỹ 490,151,341,132 457,173,968,238 443,269,104,649 480,928,082,270
Vốn góp 340,000,000,000 340,000,000,000 340,000,000,000 340,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 46,945,728,950 46,945,728,950 46,945,728,950 47,084,881,504
Vốn khác 8,197,444,920 8,197,444,920 3,299,299,536 2,859,694,016
Cổ phiếu quỹ -1,729,495,242 -1,729,495,242 -1,729,495,242 -1,729,495,242
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,293,586,504 11,293,586,504 7,809,830,599 7,809,830,599
Quỹ dự phòng tài chính - - 3,483,755,905 3,483,755,905
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 3,944,983,714 3,351,405,177 2,832,602,269 2,407,714,336
Lãi chưa phân phối 51,764,548,529 49,115,297,929 40,627,382,632 79,011,701,152
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 35,839,008,245 29,773,572,048 26,969,898,401
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 996,107,414,615 827,665,652,716 784,175,584,952 681,745,429,462