Công ty Cổ phần VINAFCO - Mã CK : VFC

  • ROA
  • 3.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.4%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 312,142,869,175 376,065,365,094 443,900,017,998 381,977,171,011
Tiền và tương đương tiền 31,735,533,294 37,707,258,807 91,466,408,824 52,507,089,010
Tiền 26,989,015,236 36,207,258,807 58,846,450,102 28,338,786,120
Các khoản tương đương tiền 4,746,518,058 1,500,000,000 32,619,958,722 24,168,302,890
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 9,463,944,500 40,892,000,000 - 13,300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 13,300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 244,216,634,257 269,358,038,552 311,366,515,444 279,323,163,725
Phải thu khách hàng 216,138,380,981 232,473,332,524 268,321,635,482 260,507,073,190
Trả trước người bán 1,089,188,953 3,106,952,820 7,795,430,367 20,966,864,026
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 36,341,709,722 43,720,196,994 32,440,757,401 8,238,687,376
Dự phòng nợ khó đòi -10,852,645,400 -10,670,676,786 -10,491,307,806 -10,389,460,867
Hàng tồn kho, ròng 7,396,045,238 7,310,023,419 28,536,124,267 12,967,842,505
Hàng tồn kho 7,396,045,238 7,310,023,419 28,536,124,267 12,967,842,505
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 19,330,711,886 20,798,044,316 12,530,969,463 23,879,075,771
Trả trước ngắn hạn 4,388,114,348 3,916,718,470 3,232,481,894 2,755,864,676
Thuế VAT phải thu 14,764,357,727 16,503,306,645 7,145,341,246 4,672,364,977
Phải thu thuế khác 178,239,811 378,019,201 2,153,146,323 2,653,857,993
Tài sản lưu động khác - - - 13,796,988,125
TÀI SẢN DÀI HẠN 575,582,595,548 620,042,049,521 383,765,634,718 402,198,413,941
Phải thu dài hạn 81,120,195,214 86,027,344,914 3,435,827,914 -
Phải thu khách hang dài hạn 46,758,000,000 59,758,000,000 - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 9,118,695,214 8,447,594,914 1,699,594,914 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 329,994,234,078 370,015,231,924 249,008,659,646 311,308,894,324
GTCL TSCĐ hữu hình 264,801,421,637 292,575,620,056 160,835,649,577 163,836,781,711
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 433,206,301,469 454,203,429,128 313,346,869,459 296,961,664,639
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -168,404,879,832 -161,627,809,072 -152,511,219,882 -133,124,882,928
GTCL Tài sản thuê tài chính 25,071,648,138 35,194,740,997 43,936,610,629 52,717,783,131
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 54,747,376,129 61,193,085,134 61,193,085,134 61,239,584,310
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -29,675,727,991 -25,998,344,137 -17,256,474,505 -8,521,801,179
GTCL tài sản cố định vô hình 40,121,164,303 42,244,870,871 44,236,399,440 46,404,783,087
Nguyên giá TSCĐ vô hình 55,596,093,879 55,358,093,879 55,138,093,879 55,138,093,879
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -15,474,929,576 -13,113,223,008 -10,901,694,439 -8,733,310,792
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 48,349,546,395
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 14,410,291,339 14,662,144,263 - 17,349,233,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 14,410,291,339 14,662,144,263 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 20,544,233,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -3,195,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 130,962,132,556 127,636,000,439 70,842,233,053 73,540,286,617
Trả trước dài hạn 130,461,706,490 126,894,599,373 70,658,142,663 71,616,368,842
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 500,426,066 741,401,066 184,090,390 298,250,361
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,625,667,414
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 887,725,464,723 996,107,414,615 827,665,652,716 784,175,584,952
NỢ PHẢI TRẢ 404,507,056,533 505,956,073,483 334,652,676,233 311,132,908,255
Nợ ngắn hạn 257,413,457,299 330,498,375,036 262,045,705,696 236,400,228,519
Vay ngắn hạn 88,803,105,541 103,409,946,300 55,398,845,423 24,193,079,149
Phải trả người bán 142,843,100,016 173,028,701,818 144,460,911,994 116,637,564,866
Người mua trả tiền trước 171,863,477 1,832,309,891 297,603,175 35,710,525
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,644,908,423 5,940,157,220 4,024,967,934 14,126,482,815
Phải trả người lao động 10,289,052,616 8,781,049,811 11,587,877,399 9,087,320,837
Chi phí phải trả 2,751,459,816 14,517,605,869 924,714,123 980,216,483
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,065,396,151 18,947,767,247 44,383,802,631 70,953,820,569
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 147,093,599,234 175,457,698,447 72,606,970,537 74,732,679,736
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,278,491,994 5,984,604,302 6,177,730,360 2,506,769,535
Vay dài hạn 139,989,619,581 165,986,407,700 64,244,268,563 72,225,910,201
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 1,825,487,659 3,486,686,445 2,184,971,614 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 483,218,408,190 490,151,341,132 457,173,968,238 443,269,104,649
Vốn và các quỹ 483,218,408,190 490,151,341,132 457,173,968,238 443,269,104,649
Vốn góp 340,000,000,000 340,000,000,000 340,000,000,000 340,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 46,945,728,950 46,945,728,950 46,945,728,950 46,945,728,950
Vốn khác 8,396,731,623 8,197,444,920 8,197,444,920 3,299,299,536
Cổ phiếu quỹ -1,729,495,242 -1,729,495,242 -1,729,495,242 -1,729,495,242
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,293,586,504 11,293,586,504 11,293,586,504 7,809,830,599
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,483,755,905
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 4,122,367,083 3,944,983,714 3,351,405,177 2,832,602,269
Lãi chưa phân phối 35,407,283,352 51,764,548,529 49,115,297,929 40,627,382,632
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 35,839,008,245 29,773,572,048
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 887,725,464,723 996,107,414,615 827,665,652,716 784,175,584,952