Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam - Mã CK : VEC

  • ROA
  • -0.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • -0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 438.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,279,632,194,939 1,370,190,077,809 777,418,253,751 -
Tiền và tương đương tiền 170,374,163,300 197,999,857,124 154,542,902,180 -
Tiền 35,665,082,005 45,111,837,361 66,030,496,757 -
Các khoản tương đương tiền 134,709,081,295 152,888,019,763 88,512,405,423 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 101,646,189,668 88,742,331,268 50,605,396,250 -
Đầu tư ngắn hạn 287,396,250 287,396,250 287,396,250 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 804,861,505,572 756,443,212,722 336,445,047,860 -
Phải thu khách hàng 747,924,848,316 690,423,812,259 281,508,713,601 -
Trả trước người bán 48,748,919,552 52,115,943,396 46,538,739,674 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 33,361,163,622 41,952,728,024 34,692,444,968 -
Dự phòng nợ khó đòi -43,341,983,941 -29,671,939,497 -27,426,376,234 -
Hàng tồn kho, ròng 189,258,560,993 309,855,821,815 223,018,491,104 -
Hàng tồn kho 194,206,535,336 312,651,278,392 225,922,546,562 -
Dự phòng giảm giá HTK -4,947,974,343 -2,795,456,577 -2,904,055,458 -
Tài sản lưu động khác 13,491,775,406 17,148,854,880 12,806,416,357 -
Trả trước ngắn hạn 3,653,630,672 1,832,629,826 1,316,432,983 -
Thuế VAT phải thu 8,541,645,638 13,977,465,095 7,565,522,975 -
Phải thu thuế khác 1,296,499,096 1,338,759,959 3,924,460,399 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 258,505,517,012 282,300,411,689 417,186,976,112 -
Phải thu dài hạn 8,473,416,560 8,465,129,584 58,637,961,282 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - 3,658,140,004 -
Phải thu dài hạn khác 142,880,880 134,593,904 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 115,269,538,744 123,996,384,503 144,039,766,821 -
GTCL TSCĐ hữu hình 75,777,323,731 83,938,004,777 95,991,424,190 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 193,961,311,806 193,682,449,572 212,590,083,556 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -118,183,988,075 -109,744,444,795 -116,598,659,366 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 39,492,215,013 40,058,379,726 48,048,342,631 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 46,488,915,331 46,341,365,331 53,592,147,331 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,996,700,318 -6,282,985,605 -5,543,804,700 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 10,103,407,320 11,270,787,708 10,597,132,506 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 37,747,597,125 37,747,597,125 35,891,080,307 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -27,644,189,805 -26,476,809,417 -25,293,947,801 -
Đầu tư dài hạn 64,222,006,788 79,374,980,934 124,097,277,471 -
Đầu tư vào các công ty con - 1,491,178,546 37,668,453,958 -
Đầu tư vào các công ty liên kết 43,910,608,312 58,758,317,599 57,768,974,753 -
Đầu tư dài hạn khác 35,064,608,550 35,155,290,000 45,891,144,337 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -14,753,210,074 -16,029,805,211 -17,231,295,577 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 31,804,465,737 31,390,573,698 52,047,508,215 -
Trả trước dài hạn 22,986,232,595 20,027,111,884 17,142,571,139 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 8,818,233,142 9,070,560,768 12,487,507,410 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,538,137,711,951 1,652,490,489,498 1,194,605,229,863 -
NỢ PHẢI TRẢ 866,301,711,232 912,093,506,064 417,193,903,067 -
Nợ ngắn hạn 854,801,520,852 901,044,533,510 351,083,447,586 -
Vay ngắn hạn 40,383,920,018 51,488,488,190 65,043,029,485 -
Phải trả người bán 670,657,612,680 695,064,828,034 171,896,481,860 -
Người mua trả tiền trước 40,349,227,123 73,999,464,186 24,893,699,985 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 8,252,277,259 9,618,769,504 10,200,590,057 -
Phải trả người lao động 12,243,182,125 9,622,662,833 10,199,770,068 -
Chi phí phải trả 21,671,234,243 6,613,707,046 8,535,045,483 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản 132,317,631 - - -
Phải trả khác 53,078,361,692 45,640,634,892 49,888,806,270 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,322,875,534 3,709,913,876 3,056,475,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 11,500,190,380 11,048,972,554 66,110,455,481 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 10,421,520,288 9,951,266,140 43,512,629,179 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 963,295,092 961,031,414 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 115,375,000 136,675,000 324,130,000 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - 169,500,000 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 671,836,000,719 740,396,983,434 777,411,326,796 -
Vốn và các quỹ 656,673,113,719 725,234,096,434 761,261,185,390 -
Vốn góp 438,000,000,000 438,000,000,000 438,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -13,168,375,430 -13,866,848,473 -14,522,301,419 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản -20,110,700,745 -20,110,700,745 - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 60,334,783,182 60,180,132,411 55,696,992,764 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 26,619,705 26,619,705 26,619,705 -
Lãi chưa phân phối 40,436,342,528 104,038,986,751 102,290,358,021 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 15,162,887,000 15,162,887,000 16,150,141,406 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 15,162,887,000 15,162,887,000 16,150,141,406 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,538,137,711,951 1,652,490,489,498 1,194,605,229,863 -