Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 - Mã CK : VE4

  • ROA
  • 7.9% (Năm 2009)
  • ROE
  • 20.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.7%
  • Vốn điều lệ
  • 8.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,955,420,553 40,234,239,338 30,217,586,346 26,557,170,849
Tiền và tương đương tiền 4,885,372,393 173,628,285 129,742,181 1,307,598,574
Tiền 381,669,615 173,628,285 129,742,181 1,307,598,574
Các khoản tương đương tiền 4,503,702,778 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 949,937,780 939,246,300 1,176,664,800 866,411,852
Đầu tư ngắn hạn 1,950,812,606 1,950,812,606 1,950,812,606 1,774,152,606
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -1,000,874,826 -1,011,566,306 -774,147,806 -907,740,754
Các khoản phải thu 13,664,852,291 26,849,054,487 27,161,539,166 23,949,759,461
Phải thu khách hàng 11,581,941,604 22,938,777,239 23,038,856,117 20,220,042,309
Trả trước người bán 558,993,029 198,174,214 53,350,700 345,599,790
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,603,197,440 3,791,382,816 3,805,744,011 4,067,316,051
Dự phòng nợ khó đòi -79,279,782 -79,279,782 -77,231,662 -804,018,689
Hàng tồn kho, ròng 3,319,504,361 12,231,151,722 1,691,079,372 372,371,534
Hàng tồn kho 3,319,504,361 12,231,151,722 1,691,079,372 372,371,534
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 135,753,728 41,158,544 58,560,827 61,029,428
Trả trước ngắn hạn 135,469,144 41,158,544 58,560,827 32,055,584
Thuế VAT phải thu 284,584 - - -
Phải thu thuế khác - - - 28,973,844
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,882,043,025 6,501,408,772 7,302,308,281 7,141,896,340
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,258,210,938 3,631,330,731 4,319,778,335 4,348,946,506
GTCL TSCĐ hữu hình 3,258,210,938 3,631,330,731 4,319,778,335 4,348,946,506
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 10,510,952,023 10,932,371,293 11,288,875,306 10,708,853,306
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -7,252,741,085 -7,301,040,562 -6,969,096,971 -6,359,906,800
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,380,952,381 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 2,380,952,381 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 242,879,706 370,078,041 482,529,946 292,949,834
Trả trước dài hạn 242,879,706 370,078,041 482,529,946 292,949,834
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,837,463,578 46,735,648,110 37,519,894,627 33,699,067,189
NỢ PHẢI TRẢ 13,210,836,553 29,655,533,149 21,202,211,837 16,219,816,470
Nợ ngắn hạn 13,210,836,553 29,655,533,149 20,843,211,837 15,952,816,470
Vay ngắn hạn - 5,926,830,275 6,612,534,795 1,470,000,000
Phải trả người bán 3,555,265,203 11,105,761,770 1,877,359,641 608,056,479
Người mua trả tiền trước 1,837,263,503 1,205,459,346 77,728,729 90,473,603
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 531,466,957 855,413,321 1,228,273,741 1,350,564,256
Phải trả người lao động 3,606,259,043 6,187,189,628 4,776,064,287 7,549,641,340
Chi phí phải trả 200,186,760 359,901,812 397,808,892 672,844,301
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,314,874,145 1,374,849,036 1,760,219,200 1,259,089,611
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 754,927,082 1,216,855,705 3,046,304,504 2,554,294,441
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 359,000,000 267,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 359,000,000 267,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,626,627,025 17,080,114,961 16,317,682,790 17,479,250,719
Vốn và các quỹ 15,626,627,025 17,080,114,961 16,317,682,790 17,479,250,719
Vốn góp 10,280,000,000 10,280,000,000 10,280,000,000 10,280,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,845,867,448 3,787,988,821 3,672,108,065 3,285,532,171
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 205,012,735 118,194,795 47,959,612 47,959,612
Lãi chưa phân phối 1,295,746,842 2,893,931,345 2,317,615,113 3,865,758,936
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,837,463,578 46,735,648,110 37,519,894,627 33,699,067,189