Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1 - Mã CK : VE1

  • ROA
  • -24.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • -51.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -51.5%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 58,227,454,822 27,806,704,202 35,986,798,066 33,375,078,569
Tiền và tương đương tiền 35,669,226,712 9,283,019,243 1,163,631,468 8,932,122,689
Tiền 35,669,226,712 483,019,243 1,163,631,468 406,122,689
Các khoản tương đương tiền - 8,800,000,000 - 8,526,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 22,770 22,500 33,600 2,000,029,700
Đầu tư ngắn hạn 75,014 75,014 75,014 75,014
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -52,244 -52,514 -41,414 -45,314
Các khoản phải thu 19,043,223,371 11,746,290,942 30,651,507,275 21,431,664,948
Phải thu khách hàng 14,705,589,447 8,337,442,404 25,323,852,975 17,977,394,553
Trả trước người bán 790,215,420 921,360,011 211,015,740 1,125,469,317
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,309,755,441 3,468,227,476 6,097,377,509 3,290,901,443
Dự phòng nợ khó đòi -762,336,937 -980,738,949 -980,738,949 -962,100,365
Hàng tồn kho, ròng 3,514,981,969 6,360,326,174 4,171,625,723 1,001,457,942
Hàng tồn kho 3,514,981,969 6,360,326,174 4,171,625,723 1,001,457,942
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 417,045,343 - 9,803,290
Trả trước ngắn hạn - - - 9,803,290
Thuế VAT phải thu - 417,045,343 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,459,397,024 4,485,373,619 4,959,166,351 3,284,560,679
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,200,356,897 4,247,875,958 4,535,679,410 3,095,290,046
GTCL TSCĐ hữu hình 2,835,856,897 2,877,375,958 3,159,179,410 1,745,290,046
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,407,160,156 8,933,126,436 10,012,100,623 8,350,684,415
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,571,303,259 -6,055,750,478 -6,852,921,213 -6,605,394,369
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,364,500,000 1,370,500,000 1,376,500,000 1,350,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,380,000,000 1,380,000,000 1,380,000,000 1,350,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -15,500,000 -9,500,000 -3,500,000 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 259,040,127 237,497,661 423,486,941 189,270,633
Trả trước dài hạn 259,040,127 237,497,661 423,486,941 189,270,633
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 62,686,851,846 32,292,077,821 40,945,964,417 36,659,639,248
NỢ PHẢI TRẢ 7,292,913,597 6,885,741,709 11,262,984,021 10,719,589,758
Nợ ngắn hạn 7,292,913,597 6,885,741,709 11,262,984,021 10,719,589,758
Vay ngắn hạn 3,098,526,527 - 402,617,916 -
Phải trả người bán 949,364,311 1,455,026,838 4,609,712,048 3,293,673,928
Người mua trả tiền trước - 2,940,829,374 - 139,353,520
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 648,866,058 - 2,159,587,169 1,255,309,166
Phải trả người lao động 834,090,988 103,935,944 695,230,724 914,126,365
Chi phí phải trả 1,266,824,347 2,336,015,749 2,717,279,837 4,508,411,370
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 495,241,366 213,075,132 749,927,655 608,515,737
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 55,393,938,249 25,406,336,112 29,682,980,396 25,940,049,490
Vốn và các quỹ 55,393,938,249 25,406,336,112 29,682,980,396 25,940,049,490
Vốn góp 60,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 111,973,829 111,973,829 111,973,829 111,973,829
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -436,450,000 -436,450,000 -436,450,000 -436,450,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 1,455,805,271
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -4,281,585,580 -4,269,187,717 7,456,567 -5,191,279,610
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 62,686,851,846 32,292,077,821 40,945,964,417 36,659,639,248