Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA - Mã CK : VDP

  • ROA
  • 7.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 10.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.7%
  • Vốn điều lệ
  • 87.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 400,404,317,118 388,538,371,230 315,791,290,988 265,602,565,862
Tiền và tương đương tiền 14,322,691,064 43,568,963,911 40,441,144,704 15,703,451,724
Tiền 14,322,691,064 43,568,963,911 40,441,144,704 15,703,451,724
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 131,970,000,000 109,600,000,000 75,418,000,000 25,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 25,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 115,503,250,209 135,506,251,426 117,663,040,701 107,379,076,446
Phải thu khách hàng 102,919,708,458 104,299,485,319 99,472,513,048 96,222,119,798
Trả trước người bán 2,626,453,138 24,468,091,189 9,725,155,787 5,311,545,952
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 11,325,013,156 8,106,599,461 9,734,709,354 7,215,748,184
Dự phòng nợ khó đòi -1,367,924,543 -1,367,924,543 -1,269,337,488 -1,370,337,488
Hàng tồn kho, ròng 135,603,293,292 99,436,971,005 81,218,791,799 112,308,237,761
Hàng tồn kho 135,603,293,292 99,436,971,005 81,218,791,799 112,308,237,761
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,005,082,553 426,184,888 1,050,313,784 5,211,799,931
Trả trước ngắn hạn 403,976,990 - - 262,184,800
Thuế VAT phải thu 2,504,418,403 409,642,601 1,018,914,897 3,378,538,425
Phải thu thuế khác - 16,542,287 31,398,887 -
Tài sản lưu động khác 96,687,160 - - 1,571,076,706
TÀI SẢN DÀI HẠN 119,071,118,949 114,384,273,361 112,377,748,808 119,936,791,354
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 113,752,434,259 97,433,210,559 106,644,244,122 115,070,914,816
GTCL TSCĐ hữu hình 103,609,472,751 89,542,790,387 98,464,507,286 106,601,861,316
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 232,586,982,107 208,675,198,973 202,877,662,798 195,348,583,397
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -128,977,509,356 -119,132,408,586 -104,413,155,512 -88,746,722,081
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 10,142,961,508 7,890,420,172 8,179,736,836 8,469,053,500
Nguyên giá TSCĐ vô hình 12,530,018,506 9,988,160,506 9,988,160,506 9,988,160,506
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,387,056,998 -2,097,740,334 -1,808,423,670 -1,519,107,006
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,876,060,000 4,916,060,000 4,916,060,000 4,532,160,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 4,876,060,000 4,916,060,000 4,916,060,000 4,532,160,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 442,624,690 535,002,802 817,444,686 333,716,538
Trả trước dài hạn 442,624,690 535,002,802 817,444,686 333,716,538
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 519,475,436,067 502,922,644,591 428,169,039,796 385,539,357,216
NỢ PHẢI TRẢ 136,357,098,214 133,180,136,582 108,326,381,643 113,122,994,961
Nợ ngắn hạn 136,351,272,182 133,113,745,825 108,013,380,377 113,030,748,791
Vay ngắn hạn 36,658,859,687 32,180,443,469 33,802,858,959 25,876,754,859
Phải trả người bán 53,990,832,726 41,632,977,061 29,253,103,206 63,133,565,075
Người mua trả tiền trước 3,706,674,879 15,780,646,403 2,309,358,022 1,874,443,803
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,244,350,441 2,267,735,172 6,558,210,498 1,631,762,579
Phải trả người lao động 12,272,178,391 5,076,527,152 3,072,500,000 3,019,455,650
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,392,888,436 26,356,824,745 27,303,707,008 10,857,834,821
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 8,290,000,000 6,290,000,000 4,900,000,000 5,015,000,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,826,032 66,390,757 313,001,266 92,246,170
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,826,032 66,390,757 313,001,266 92,246,170
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 383,118,337,853 369,742,508,009 319,842,658,153 272,416,362,255
Vốn và các quỹ 383,118,337,853 369,742,508,009 319,842,658,153 272,416,362,255
Vốn góp 127,829,040,000 127,829,040,000 121,749,040,000 87,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 81,934,074,460 81,934,074,460 80,414,074,460 77,477,983,200
Vốn khác 13,030,515,170 13,030,515,170 13,030,515,170 13,030,515,170
Cổ phiếu quỹ -255,000,000 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 108,222,124,762 81,474,970,301 74,173,450,323 58,973,605,068
Quỹ dự phòng tài chính - - - 7,143,518,535
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 52,357,583,461 65,473,908,078 30,475,578,200 28,790,740,282
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 519,475,436,067 502,922,644,591 428,169,039,796 385,539,357,216