Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng - Mã CK : VDL

  • ROA
  • 14.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 26.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.6%
  • Vốn điều lệ
  • 12.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 182,729,101,319 189,079,427,440 158,142,113,895 127,020,925,927
Tiền và tương đương tiền 22,878,251,046 25,674,046,033 46,286,458,202 44,241,046,601
Tiền 8,178,251,046 4,174,046,033 12,286,458,202 17,241,046,601
Các khoản tương đương tiền 14,700,000,000 21,500,000,000 34,000,000,000 27,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 64,116,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 78,774,750
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -14,658,750
Các khoản phải thu 58,480,505,042 74,369,480,696 26,209,674,668 30,093,732,299
Phải thu khách hàng 49,195,394,265 70,423,606,586 24,559,679,229 26,228,735,168
Trả trước người bán 6,409,063,733 3,492,671,616 1,165,534,202 3,544,179,529
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,876,047,044 453,202,494 509,725,509 320,817,602
Dự phòng nợ khó đòi - - -25,264,272 -
Hàng tồn kho, ròng 100,490,154,464 88,678,464,386 84,045,569,182 50,514,015,938
Hàng tồn kho 100,490,154,464 88,678,464,386 84,045,569,182 50,514,015,938
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 880,190,767 357,436,325 1,600,411,843 2,108,015,089
Trả trước ngắn hạn 118,345,765 20,746,654 288,151,472 261,168,411
Thuế VAT phải thu 761,845,002 336,689,671 110,063,172 63,471,291
Phải thu thuế khác - - 668,673,766 862,196,934
Tài sản lưu động khác - - 533,523,433 921,178,453
TÀI SẢN DÀI HẠN 47,231,383,902 24,026,971,687 23,535,791,460 14,360,150,007
Phải thu dài hạn 181,550,000 166,550,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 181,550,000 166,550,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 40,386,170,049 18,785,876,065 22,592,840,924 12,348,150,760
GTCL TSCĐ hữu hình 40,203,430,674 18,546,909,190 22,592,840,924 12,348,150,760
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 90,364,158,304 64,068,294,741 62,942,535,648 47,922,974,663
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -50,160,727,630 -45,521,385,551 -40,349,694,724 -35,574,823,903
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 182,739,375 238,966,875 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 281,137,500 281,137,500 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -98,398,125 -42,170,625 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 1,560,898,627
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 1,560,898,627
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,330,411,469 663,836,329 942,950,536 451,100,620
Trả trước dài hạn 1,330,411,469 663,836,329 557,823,736 237,073,820
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 385,126,800 214,026,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 229,960,485,221 213,106,399,127 181,677,905,355 141,381,075,934
NỢ PHẢI TRẢ 52,889,325,700 56,597,311,307 50,127,734,550 29,601,929,118
Nợ ngắn hạn 52,429,325,700 56,242,311,307 49,565,061,806 28,932,229,118
Vay ngắn hạn 13,046,625,251 10,971,865,708 3,962,214,678 623,800,000
Phải trả người bán 6,839,401,025 6,182,303,259 5,052,168,322 4,328,490,801
Người mua trả tiền trước 3,839,110,398 3,157,747,930 5,290,627,859 3,663,601,993
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,414,381,268 20,742,931,754 16,795,083,319 7,398,233,336
Phải trả người lao động 10,369,690,614 12,454,566,604 13,562,470,802 10,947,822,403
Chi phí phải trả 26,846,418 1,637,350,492 2,111,941,667 272,795,635
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 446,212,158 481,729,759 1,901,879,358 961,091,117
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 460,000,000 355,000,000 562,672,744 669,700,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 460,000,000 355,000,000 476,700,000 669,700,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 85,972,744 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 177,071,159,521 156,509,087,820 131,550,170,805 111,779,146,816
Vốn và các quỹ 177,071,159,521 156,509,087,820 131,550,170,805 111,779,146,816
Vốn góp 146,571,500,000 124,214,180,000 108,013,390,000 62,574,610,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 8,207,034,940
Vốn khác - - - 5,590,625,024
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,933,986,561 7,335,990,805 2,305,833 9,580,367,779
Quỹ dự phòng tài chính - - 3,215,223,515 3,215,223,515
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 20,565,672,960 24,958,917,015 20,319,251,457 22,611,285,558
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 229,960,485,221 213,106,399,127 181,677,905,355 141,381,075,934