Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng - Mã CK : VDL

  • ROA
  • 18.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 27.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 32.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.1%
  • Vốn điều lệ
  • 12.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 187,447,965,187 182,729,101,319 189,079,427,440 158,142,113,895
Tiền và tương đương tiền 17,325,661,777 22,878,251,046 25,674,046,033 46,286,458,202
Tiền 9,325,661,777 8,178,251,046 4,174,046,033 12,286,458,202
Các khoản tương đương tiền 8,000,000,000 14,700,000,000 21,500,000,000 34,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 69,095,768,096 58,480,505,042 74,369,480,696 26,209,674,668
Phải thu khách hàng 49,637,254,442 49,195,394,265 70,423,606,586 24,559,679,229
Trả trước người bán 19,092,201,497 6,409,063,733 3,492,671,616 1,165,534,202
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 366,312,157 2,876,047,044 453,202,494 509,725,509
Dự phòng nợ khó đòi - - - -25,264,272
Hàng tồn kho, ròng 99,777,864,604 100,490,154,464 88,678,464,386 84,045,569,182
Hàng tồn kho 99,777,864,604 100,490,154,464 88,678,464,386 84,045,569,182
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,248,670,710 880,190,767 357,436,325 1,600,411,843
Trả trước ngắn hạn 39,834,580 118,345,765 20,746,654 288,151,472
Thuế VAT phải thu 1,194,205,948 761,845,002 336,689,671 110,063,172
Phải thu thuế khác 14,630,182 - - 668,673,766
Tài sản lưu động khác - - - 533,523,433
TÀI SẢN DÀI HẠN 56,664,167,042 47,231,383,902 24,026,971,687 23,535,791,460
Phải thu dài hạn 183,050,000 181,550,000 166,550,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 183,050,000 181,550,000 166,550,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 46,354,301,744 40,386,170,049 18,785,876,065 22,592,840,924
GTCL TSCĐ hữu hình 46,008,758,936 40,203,430,674 18,546,909,190 22,592,840,924
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 101,465,797,121 90,364,158,304 64,068,294,741 62,942,535,648
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -55,457,038,185 -50,160,727,630 -45,521,385,551 -40,349,694,724
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 345,542,808 182,739,375 238,966,875 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 533,865,500 281,137,500 281,137,500 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -188,322,692 -98,398,125 -42,170,625 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,715,752,385 1,330,411,469 663,836,329 942,950,536
Trả trước dài hạn 1,715,752,385 1,330,411,469 663,836,329 557,823,736
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 385,126,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,112,132,229 229,960,485,221 213,106,399,127 181,677,905,355
NỢ PHẢI TRẢ 60,501,643,305 52,889,325,700 56,597,311,307 50,127,734,550
Nợ ngắn hạn 59,341,643,305 52,429,325,700 56,242,311,307 49,565,061,806
Vay ngắn hạn 20,929,202,147 13,046,625,251 10,971,865,708 3,962,214,678
Phải trả người bán 6,938,720,658 6,839,401,025 6,182,303,259 5,052,168,322
Người mua trả tiền trước 766,201,325 3,839,110,398 3,157,747,930 5,290,627,859
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,244,211,847 17,414,381,268 20,742,931,754 16,795,083,319
Phải trả người lao động 5,485,386,238 10,369,690,614 12,454,566,604 13,562,470,802
Chi phí phải trả 682,772,262 26,846,418 1,637,350,492 2,111,941,667
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 521,765,360 446,212,158 481,729,759 1,901,879,358
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 6,350,000,000 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,160,000,000 460,000,000 355,000,000 562,672,744
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,160,000,000 460,000,000 355,000,000 476,700,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - 85,972,744
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 183,610,488,924 177,071,159,521 156,509,087,820 131,550,170,805
Vốn và các quỹ 183,610,488,924 177,071,159,521 156,509,087,820 131,550,170,805
Vốn góp 146,571,500,000 146,571,500,000 124,214,180,000 108,013,390,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 9,933,986,561 9,933,986,561 7,335,990,805 2,305,833
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,215,223,515
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 27,105,002,363 20,565,672,960 24,958,917,015 20,319,251,457
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,112,132,229 229,960,485,221 213,106,399,127 181,677,905,355