Công ty Cổ phần Đầu tư Nước sạch Sông Đà - Mã CK : VCW

  • ROA
  • 8.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • 16.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.5%
  • Vốn điều lệ
  • 500.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 284,798,322,856 269,647,096,242 239,329,528,032 135,796,087,385
Tiền và tương đương tiền 144,885,670,609 103,491,309,538 132,406,616,052 52,601,146,456
Tiền 18,609,330,743 27,746,041,711 12,176,557,927 42,462,118,678
Các khoản tương đương tiền 126,276,339,866 75,745,267,827 120,230,058,125 10,139,027,778
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 77,915,925,435 106,662,160,098 91,750,999,132 74,970,900,104
Phải thu khách hàng 62,426,005,839 87,143,946,367 65,785,758,688 56,237,504,250
Trả trước người bán 14,785,095,250 19,107,882,383 24,854,135,200 4,986,446,477
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 704,824,346 410,331,348 1,111,105,244 13,746,949,377
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 61,627,551,811 56,038,457,987 14,788,167,648 7,900,390,020
Hàng tồn kho 64,381,406,010 58,792,312,186 17,542,021,847 10,654,244,219
Dự phòng giảm giá HTK -2,753,854,199 -2,753,854,199 -2,753,854,199 -2,753,854,199
Tài sản lưu động khác 369,175,001 3,455,168,619 383,745,200 323,650,805
Trả trước ngắn hạn 369,175,001 672,275,239 243,309,203 59,185,281
Thuế VAT phải thu - 2,682,566,928 - -
Phải thu thuế khác - 100,326,452 140,435,997 124,459,361
Tài sản lưu động khác - - - 140,006,163
TÀI SẢN DÀI HẠN 814,094,291,237 846,204,373,213 880,685,321,018 956,483,234,568
Phải thu dài hạn - 160,000,000 160,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 160,000,000 160,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 679,035,937,963 767,366,405,319 858,409,369,244 955,314,229,266
GTCL TSCĐ hữu hình 679,035,937,963 767,324,696,983 858,183,353,329 954,117,972,089
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,576,071,247,398 1,567,519,216,939 1,562,168,437,463 1,557,131,912,009
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -897,035,309,435 -800,194,519,956 -703,985,084,134 -603,013,939,920
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 41,708,336 226,015,915 461,106,819
Nguyên giá TSCĐ vô hình 878,969,151 878,969,151 878,969,151 878,969,151
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -878,969,151 -837,260,815 -652,953,236 -417,862,332
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 735,150,358
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 125,000,000 250,000,000 250,000,000 250,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 125,000,000 250,000,000 250,000,000 250,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,121,021,122 8,461,805,037 6,877,382,735 919,005,302
Trả trước dài hạn 7,121,021,122 8,461,805,037 6,877,382,735 919,005,302
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,098,892,614,093 1,115,851,469,455 1,120,014,849,050 1,092,279,321,953
NỢ PHẢI TRẢ 246,596,543,737 350,387,055,643 434,479,832,228 548,236,801,065
Nợ ngắn hạn 82,075,351,715 143,919,831,174 165,237,944,384 126,850,461,809
Vay ngắn hạn 49,920,000,000 97,375,818,803 141,826,944,484 101,538,614,891
Phải trả người bán 9,192,855,288 21,805,568,222 2,970,742,953 1,008,276,703
Người mua trả tiền trước - - 9,465,130,350 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 17,318,350,753 11,737,022,190 4,313,068,220 9,996,343,932
Phải trả người lao động 3,009,229,686 5,492,209,138 5,082,558,798 5,901,078,705
Chi phí phải trả 731,346,853 5,748,652,697 - 7,220,533,686
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,256,450,119 1,491,131,967 1,287,746,525 1,185,613,892
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 164,521,192,022 206,467,224,469 269,241,887,844 421,386,339,256
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 164,521,192,022 206,467,224,469 269,241,887,844 421,386,339,256
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 852,296,070,356 765,464,413,812 685,535,016,822 544,042,520,888
Vốn và các quỹ 852,296,070,356 765,464,413,812 685,535,016,822 544,042,520,888
Vốn góp 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,202,126,044 2,202,126,044 2,202,126,044 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 350,093,944,312 263,262,287,768 183,332,890,778 44,042,520,888
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,098,892,614,093 1,115,851,469,455 1,120,014,849,050 1,092,279,321,953