Công ty Cổ phần VICOSTONE - Mã CK : VCS

  • ROA
  • 12.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 24.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 46.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 24.9%
  • Vốn điều lệ
  • 129.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,291,343,374,668 2,729,081,767,293 2,010,925,147,284 1,876,334,812,963
Tiền và tương đương tiền 656,279,062,859 433,971,607,316 295,395,072,292 77,338,056,411
Tiền 131,779,062,859 204,816,602,288 140,395,072,292 77,338,056,411
Các khoản tương đương tiền 524,500,000,000 229,155,005,028 155,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 30,000,000,000 - 6,153,333,333 313,923,811,796
Đầu tư ngắn hạn - - - 313,923,811,796
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 951,290,523,619 699,403,325,617 496,457,054,880 440,137,608,698
Phải thu khách hàng 906,612,938,608 685,811,581,102 478,153,302,025 407,358,325,427
Trả trước người bán 42,045,333,801 11,942,373,761 17,606,902,913 14,075,713,679
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,487,430,653 2,356,286,894 4,909,908,094 22,258,333,828
Dự phòng nợ khó đòi -905,308,772 -757,045,469 -4,213,058,152 -3,554,764,236
Hàng tồn kho, ròng 1,513,931,435,283 1,458,170,374,347 1,122,033,575,196 905,679,941,802
Hàng tồn kho 1,525,067,072,548 1,478,805,743,829 1,155,791,173,210 950,818,330,972
Dự phòng giảm giá HTK -11,135,637,265 -20,635,369,482 -33,757,598,014 -45,138,389,170
Tài sản lưu động khác 139,842,352,907 137,536,460,013 90,886,111,583 139,255,394,256
Trả trước ngắn hạn 1,611,134,018 3,120,538,968 2,838,769,757 6,967,632,288
Thuế VAT phải thu 96,848,824,774 134,415,921,045 88,047,341,826 128,449,546,493
Phải thu thuế khác 41,382,394,115 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 3,838,215,475
TÀI SẢN DÀI HẠN 518,411,252,031 608,848,996,604 770,555,114,830 771,606,795,605
Phải thu dài hạn 30,000,000 30,000,000 30,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 30,000,000 30,000,000 30,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 483,762,757,473 548,377,023,352 597,265,777,339 733,950,531,741
GTCL TSCĐ hữu hình 470,008,133,033 533,661,513,018 580,229,244,316 637,011,969,563
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,179,779,154,597 1,178,284,256,783 1,159,584,234,054 1,149,882,073,803
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -709,771,021,564 -644,622,743,765 -579,354,989,738 -512,870,104,240
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 13,754,624,440 14,715,510,334 17,036,533,023 18,691,903,219
Nguyên giá TSCĐ vô hình 27,088,415,497 25,593,215,497 25,633,815,497 25,071,292,262
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,333,791,057 -10,877,705,163 -8,597,282,474 -6,379,389,043
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 78,246,658,959
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 38,248,003,359 35,207,382,225 29,976,856,783
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 38,248,003,359 35,207,382,225 29,976,856,783
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 13,948,867,003 17,519,580,815 14,981,122,873 7,679,407,081
Trả trước dài hạn 13,948,867,003 15,689,635,940 14,979,003,930 7,649,407,081
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,829,944,875 2,118,943 -
Các tài sản dài hạn khác - - - 30,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,809,754,626,699 3,337,930,763,897 2,781,480,262,114 2,647,941,608,568
NỢ PHẢI TRẢ 1,413,864,163,277 1,890,794,978,521 1,782,888,942,313 1,862,145,236,939
Nợ ngắn hạn 1,413,416,219,225 1,714,188,084,146 1,457,948,384,373 1,507,151,540,475
Vay ngắn hạn 955,024,601,355 1,083,352,550,815 1,178,560,448,863 1,212,957,606,689
Phải trả người bán 431,409,986,668 540,689,538,667 133,278,910,693 158,448,541,805
Người mua trả tiền trước 7,093,786,275 9,432,855,894 13,800,672,831 2,267,691,196
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,011,270,925 50,907,565,233 35,331,004,459 29,764,351,348
Phải trả người lao động 3,771,949,853 2,817,678,011 691,784,553 6,620,372,475
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 531,594,464 536,697,775 85,424,252,886 86,156,793,161
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 447,944,052 176,606,894,375 324,940,557,940 354,993,696,464
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 176,047,133,246 324,227,719,567 352,802,263,070
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 447,944,052 559,761,129 712,838,373 2,191,433,394
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,395,890,463,422 1,447,135,785,376 998,591,319,801 785,567,368,348
Vốn và các quỹ 2,395,890,463,422 1,447,135,785,376 998,591,319,801 785,567,368,348
Vốn góp 800,000,000,000 600,000,000,000 529,992,510,000 529,992,510,000
Thặng dư vốn cổ phần 60,800,000 60,800,000 322,060,800,000 322,060,800,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - -369,627,974,515 -369,627,974,515
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 88,958,137,122 63,356,329,316 87,620,177,441 46,488,664,033
Quỹ dự phòng tài chính - - - 27,718,291,523
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,506,871,526,300 783,718,656,060 428,316,803,594 228,935,077,307
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 229,003,281
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,809,754,626,699 3,337,930,763,897 2,781,480,262,114 2,647,941,608,568