Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex - Mã CK : VCM

  • Doanh thu thuần
  • 97.4 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 10.7 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 17.5%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 15.0%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 132,866,787,267 132,950,044,428 68,350,941,108 38,358,343,454
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 132,866,787,267 132,950,044,428 68,350,941,108 38,358,343,454
Giá vốn hàng bán -117,703,583,229 -109,903,491,032 -49,366,772,577 -27,776,531,246
Lãi gộp 15,163,204,038 23,046,553,396 18,984,168,531 10,581,812,208
Thu nhập tài chính 5,147,262,765 3,837,203,239 5,032,178,639 2,563,170,023
Chi phí tài chính -76,299,639 -93,542,396 - -19,645,355
Chi phí tiền lãi -76,299,639 -56,258,320 - -
Chi phí bán hàng -1,545,816,520 -1,215,000,000 -594,834,000 -662,390,499
Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,559,295,202 -16,682,478,624 -14,881,211,886 -11,098,210,348
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 6,129,055,442 8,892,735,615 8,540,301,284 1,364,736,029
Thu nhập khác 8,752,676,921 7,507,257,790 1,159,715,811 4,170,418,057
Chi phí khác -35,609,000 -1,296,061,186 -32,180,830 -695,420,479
Thu nhập khác, ròng 8,717,067,921 6,211,196,604 1,127,534,981 3,474,997,578
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 14,846,123,363 15,103,932,219 9,667,836,265 4,839,733,607
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -3,189,349,508 -3,544,348,556 -2,399,208,918 -1,130,599,207
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -3,189,349,508 -3,544,348,556 -2,399,208,918 -1,130,599,207
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 11,656,773,855 11,559,583,663 7,268,627,347 3,709,134,400
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 11,656,773,855 11,559,583,663 7,268,627,347 3,709,134,400
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,886 3,853 2,423 1,236
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -