Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex - Mã CK : VCM

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2007)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 15.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 113,481,165,989 101,559,033,007 81,274,155,256 60,097,059,272
Tiền và tương đương tiền 17,611,303,958 24,899,298,610 16,764,285,148 27,407,953,240
Tiền 17,611,303,958 24,899,298,610 16,764,285,148 11,407,953,240
Các khoản tương đương tiền - - - 16,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 50,000,000,000 50,000,000,000 48,000,000,000 10,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 10,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 34,268,742,433 10,870,524,574 8,695,837,715 14,356,914,506
Phải thu khách hàng 3,054,472,504 5,604,195,875 2,065,830,424 11,404,032,106
Trả trước người bán 26,622,563,023 1,372,145,600 3,457,122,588 933,759,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,591,706,906 3,894,183,099 3,222,637,728 2,068,876,425
Dự phòng nợ khó đòi - - -49,753,025 -49,753,025
Hàng tồn kho, ròng 4,263,365,840 8,094,742,241 724,086,720 362,305,223
Hàng tồn kho 4,263,365,840 8,094,742,241 724,086,720 362,305,223
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,337,753,758 7,694,467,582 7,089,945,673 7,969,886,303
Trả trước ngắn hạn 34,877,588 53,447,977 101,124,333 12,023,000
Thuế VAT phải thu 7,302,876,170 7,641,019,605 6,988,821,340 6,868,985,942
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,088,877,361
TÀI SẢN DÀI HẠN 65,102,095,605 68,300,491,661 70,184,645,455 72,412,896,703
Phải thu dài hạn 1,300,000,000 1,300,000,000 1,250,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,300,000,000 1,300,000,000 1,250,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 23,114,801,594 25,393,892,259 26,298,655,998 28,068,578,173
GTCL TSCĐ hữu hình 23,114,801,594 25,351,392,259 26,298,655,998 28,068,578,173
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 35,603,282,636 35,530,100,818 34,053,758,055 33,485,197,614
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -12,488,481,042 -10,178,708,559 -7,755,102,057 -5,416,619,441
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 42,500,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 85,000,000 85,000,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -85,000,000 -42,500,000 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 28,418,439,941 29,105,071,625 30,042,202,829 30,979,334,033
Nguyên giá tài sản đầu tư 36,777,755,182 36,516,818,182 36,516,818,182 36,516,818,182
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -8,359,315,241 -7,411,746,557 -6,474,615,353 -5,537,484,149
Đầu tư dài hạn 12,242,479,279 12,242,479,279 12,114,984,497 12,114,984,497
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,242,479,279 2,242,479,279 2,242,479,279 2,242,479,279
Đầu tư dài hạn khác 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -127,494,782 -127,494,782
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 26,374,791 259,048,498 478,802,131 1,250,000,000
Trả trước dài hạn 26,374,791 259,048,498 478,802,131 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,250,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 178,583,261,594 169,859,524,668 151,458,800,711 132,509,955,975
NỢ PHẢI TRẢ 108,770,945,817 114,834,078,687 96,306,699,077 71,476,750,241
Nợ ngắn hạn 105,645,643,128 103,783,815,738 73,475,616,654 31,145,901,903
Vay ngắn hạn 4,500,000,000 - - -
Phải trả người bán 8,485,961,013 8,457,572,053 6,808,230,707 2,828,385,103
Người mua trả tiền trước 38,809,858,653 5,269,206,771 8,053,628,712 320,132,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,210,188,084 934,699,299 674,791,566 489,385,706
Phải trả người lao động 1,616,160,000 689,107,000 441,851,113 599,594,058
Chi phí phải trả 1,115,286,466 1,609,882,869 721,873,602 918,356,559
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 30,634,974,412 45,852,728,171 38,531,422,042 23,557,617,477
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,125,302,689 11,050,262,949 22,831,082,423 40,330,848,338
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 623,271,800 378,271,800 378,271,800 13,400,839,355
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 2,502,030,889 10,671,991,149 22,452,810,623 26,930,008,983
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 69,812,315,777 55,025,445,981 55,152,101,634 61,033,205,734
Vốn và các quỹ 69,812,315,777 55,025,445,981 55,152,101,634 61,033,205,734
Vốn góp 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,900,000,000 8,900,000,000 8,900,000,000 5,880,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 3,020,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 30,912,315,777 16,125,445,981 16,252,101,634 22,133,205,734
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 178,583,261,594 169,859,524,668 151,458,800,711 132,509,955,975