Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex - Mã CK : VCM

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.9%
  • Vốn điều lệ
  • 26.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 93,934,531,113 113,481,165,989 101,559,033,007 81,274,155,256
Tiền và tương đương tiền 18,635,417,640 17,611,303,958 24,899,298,610 16,764,285,148
Tiền 18,635,417,640 17,611,303,958 24,899,298,610 16,764,285,148
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 45,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 48,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 17,051,912,754 34,268,742,433 10,870,524,574 8,695,837,715
Phải thu khách hàng 12,219,737,737 3,054,472,504 5,604,195,875 2,065,830,424
Trả trước người bán 436,209,022 26,622,563,023 1,372,145,600 3,457,122,588
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,395,965,995 4,591,706,906 3,894,183,099 3,222,637,728
Dự phòng nợ khó đòi - - - -49,753,025
Hàng tồn kho, ròng 6,014,050,753 4,263,365,840 8,094,742,241 724,086,720
Hàng tồn kho 6,014,050,753 4,263,365,840 8,094,742,241 724,086,720
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,233,149,966 7,337,753,758 7,694,467,582 7,089,945,673
Trả trước ngắn hạn 17,366,668 34,877,588 53,447,977 101,124,333
Thuế VAT phải thu 7,215,783,298 7,302,876,170 7,641,019,605 6,988,821,340
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 53,404,303,847 65,102,095,605 68,300,491,661 70,184,645,455
Phải thu dài hạn 1,050,000,000 1,300,000,000 1,300,000,000 1,250,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,050,000,000 1,300,000,000 1,300,000,000 1,250,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 22,640,953,311 23,114,801,594 25,393,892,259 26,298,655,998
GTCL TSCĐ hữu hình 22,640,953,311 23,114,801,594 25,351,392,259 26,298,655,998
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 37,415,428,399 35,603,282,636 35,530,100,818 34,053,758,055
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -14,774,475,088 -12,488,481,042 -10,178,708,559 -7,755,102,057
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 42,500,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 85,000,000 85,000,000 85,000,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -85,000,000 -85,000,000 -42,500,000 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 27,470,871,257 28,418,439,941 29,105,071,625 30,042,202,829
Nguyên giá tài sản đầu tư 36,777,755,182 36,777,755,182 36,516,818,182 36,516,818,182
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -9,306,883,925 -8,359,315,241 -7,411,746,557 -6,474,615,353
Đầu tư dài hạn 2,242,479,279 12,242,479,279 12,242,479,279 12,114,984,497
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 2,242,479,279 2,242,479,279 2,242,479,279 2,242,479,279
Đầu tư dài hạn khác - 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -127,494,782
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 26,374,791 259,048,498 478,802,131
Trả trước dài hạn - 26,374,791 259,048,498 478,802,131
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,338,834,960 178,583,261,594 169,859,524,668 151,458,800,711
NỢ PHẢI TRẢ 77,019,745,328 108,770,945,817 114,834,078,687 96,306,699,077
Nợ ngắn hạn 69,271,034,153 105,645,643,128 103,783,815,738 73,475,616,654
Vay ngắn hạn - 4,500,000,000 - -
Phải trả người bán 16,684,414,146 8,485,961,013 8,457,572,053 6,808,230,707
Người mua trả tiền trước 1,692,884,072 38,809,858,653 5,269,206,771 8,053,628,712
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,810,934,233 1,210,188,084 934,699,299 674,791,566
Phải trả người lao động 2,767,653,000 1,616,160,000 689,107,000 441,851,113
Chi phí phải trả 1,862,073,891 1,115,286,466 1,609,882,869 721,873,602
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,321,223,332 30,634,974,412 45,852,728,171 38,531,422,042
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,748,711,175 3,125,302,689 11,050,262,949 22,831,082,423
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 623,271,800 623,271,800 378,271,800 378,271,800
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 7,125,439,375 2,502,030,889 10,671,991,149 22,452,810,623
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 70,319,089,632 69,812,315,777 55,025,445,981 55,152,101,634
Vốn và các quỹ 70,319,089,632 69,812,315,777 55,025,445,981 55,152,101,634
Vốn góp 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,900,000,000 8,900,000,000 8,900,000,000 8,900,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 31,419,089,632 30,912,315,777 16,125,445,981 16,252,101,634
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,338,834,960 178,583,261,594 169,859,524,668 151,458,800,711