Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Mã CK : VCB

  • Doanh thu thuần
  • 12,421.7 (tỷ VNĐ) (Năm 2011)
  • Lợi nhuận thuần
  • 4,196.8 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 0.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 15.9%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,789.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 46,158,768,000,000 37,713,172,000,000 31,360,729,000,000 28,222,389,000,000
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -24,221,222,000,000 -19,185,461,000,000 -15,907,697,000,000 -16,213,598,000,000
Thu nhập lãi thuần 21,937,546,000,000 18,527,711,000,000 15,453,032,000,000 12,008,791,000,000
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 5,378,176,000,000 4,326,483,000,000 3,557,304,000,000 2,912,389,000,000
chi phí hoạt động dịch vụ -2,839,967,000,000 -2,219,778,000,000 -1,684,656,000,000 -1,395,518,000,000
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 2,538,209,000,000 2,106,705,000,000 1,872,648,000,000 1,516,871,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng 2,042,417,000,000 1,850,118,000,000 1,572,574,000,000 1,345,079,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 476,400,000,000 495,768,000,000 197,475,000,000 199,124,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -19,742,000,000 -89,416,000,000 152,354,000,000 219,751,000,000
Thu nhập từ hoạt động khác 2,355,831,000,000 2,293,539,000,000 2,140,550,000,000 1,939,628,000,000
Chi phí hoạt động khác -256,301,000,000 -376,349,000,000 -235,271,000,000 -154,985,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 2,099,530,000,000 1,917,190,000,000 1,905,279,000,000 1,784,643,000,000
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 331,761,000,000 71,556,000,000 48,435,000,000 210,979,000,000
Tổng thu nhập hoạt động - - - -
Chi phí hoạt động -11,866,345,000,000 -9,950,443,000,000 -8,306,249,000,000 -6,849,726,000,000
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 17,539,776,000,000 14,929,189,000,000 12,895,548,000,000 10,435,512,000,000
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -6,198,415,000,000 -6,406,106,000,000 -6,068,091,000,000 -4,591,445,000,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 11,341,361,000,000 8,523,083,000,000 6,827,457,000,000 5,844,067,000,000
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,234,378,000,000 -1,672,082,000,000 -1,495,100,000,000 -1,257,692,000,000
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,605,000,000 - -290,000,000 -665,000,000
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -2,230,773,000,000 -1,672,082,000,000 -1,495,390,000,000 -1,258,357,000,000
Lợi nhuận sau thuế 9,091,070,000,000 6,831,725,000,000 5,313,928,000,000 4,566,514,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số -19,518,000,000 -19,276,000,000 -18,139,000,000 -19,196,000,000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,103 1,566 1,202 1,533