Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Mã CK : VCB

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2011)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 92.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,180.0%
  • Vốn điều lệ
  • 20,739.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Tổng Tài sản 1,035,293,283,000,000 787,906,892,000,000 674,394,640,000,000 576,995,651,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 10,102,861,000,000 9,692,053,000,000 8,519,334,000,000 8,323,385,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 93,615,618,000,000 17,382,418,000,000 19,715,035,000,000 13,267,101,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 232,973,403,000,000 151,845,570,000,000 131,527,373,000,000 146,076,521,000,000
Chứng khoán kinh doanh 9,669,033,000,000 4,233,529,000,000 9,925,046,000,000 10,122,143,000,000
Chứng khoán kinh doanh 9,750,244,000,000 4,271,362,000,000 9,941,389,000,000 10,126,592,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -81,211,000,000 -37,833,000,000 -16,343,000,000 -4,449,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 832,354,000,000 230,658,000,000 628,000,000 -
Cho vay khách hàng 535,321,404,000,000 452,684,316,000,000 379,113,059,000,000 316,253,747,000,000
Cho vay khách hàng 543,434,460,000,000 460,808,468,000,000 387,722,937,000,000 323,338,118,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -8,113,056,000,000 -8,124,152,000,000 -8,609,878,000,000 -7,084,371,000,000
Chứng khoán đầu tư 129,952,272,000,000 131,771,107,000,000 107,597,495,000,000 67,124,323,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 34,688,298,000,000 51,931,950,000,000 42,468,041,000,000 49,197,775,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 95,404,021,000,000 80,019,284,000,000 65,818,278,000,000 18,200,985,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -140,047,000,000 -180,127,000,000 -688,824,000,000 -274,437,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 3,552,828,000,000 3,627,814,000,000 3,556,750,000,000 3,546,171,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh 872,001,000,000 812,743,000,000 763,121,000,000 702,917,000,000
Đầu tư dài hạn khác 2,705,966,000,000 2,829,418,000,000 2,829,418,000,000 2,869,095,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -25,139,000,000 -14,347,000,000 -35,789,000,000 -25,841,000,000
Tài sản cố định 6,162,361,000,000 5,639,382,000,000 5,039,473,000,000 4,464,529,000,000
Tài sản cố định hữu hình 4,198,053,000,000 3,717,046,000,000 3,385,622,000,000 2,829,004,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 1,964,308,000,000 1,922,336,000,000 1,653,851,000,000 1,635,525,000,000
Bất động sản đầu tư - - - -
Tài sản Có khác 13,111,149,000,000 10,800,045,000,000 9,400,447,000,000 7,817,731,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 1,035,293,283,000,000 787,906,892,000,000 674,394,640,000,000 576,995,651,000,000
Tổng nợ phải trả 982,735,324,000,000 739,805,382,000,000 629,222,298,000,000 533,522,888,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 171,385,068,000,000 54,151,413,000,000 41,479,553,000,000 54,093,072,000,000
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 66,942,203,000,000 72,238,405,000,000 72,135,381,000,000 43,237,798,000,000
Tiền gửi của khách hàng 708,519,717,000,000 590,451,344,000,000 501,162,550,000,000 422,203,780,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - 75,278,000,000
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 23,153,000,000 - - -
Phát hành giấy tờ có giá 18,214,504,000,000 10,286,376,000,000 2,479,070,000,000 2,208,641,000,000
Các khoản nợ khác 17,650,679,000,000 12,677,844,000,000 11,965,744,000,000 11,704,319,000,000
Vốn chủ sở hữu 52,557,959,000,000 48,101,510,000,000 45,172,342,000,000 43,472,763,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 36,321,931,000,000 36,022,846,000,000 32,420,681,000,000 32,568,533,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 7,253,682,000,000 5,936,667,000,000 4,941,362,000,000 4,151,991,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái 94,485,000,000 84,245,000,000 79,969,000,000 67,236,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 83,285,000,000 83,285,000,000 89,222,000,000 83,405,000,000
Lợi nhuận chưa phân phối 8,715,252,000,000 5,830,946,000,000 7,475,808,000,000 6,601,598,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -