Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 - Mã CK : VC1

  • ROA
  • 3.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 74.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.4%
  • Vốn điều lệ
  • 74.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 728,951,071,583 707,743,848,095 495,217,059,907 482,751,871,066
Tiền và tương đương tiền 31,082,901,709 30,952,771,794 41,573,631,725 75,851,214,966
Tiền 31,082,901,709 30,952,771,794 17,573,631,725 26,851,214,966
Các khoản tương đương tiền - - 24,000,000,000 49,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 50,829,722 52,929 60,354 743,330
Đầu tư ngắn hạn - - - 743,330
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 435,050,267,777 426,846,902,820 266,150,041,070 153,598,091,320
Phải thu khách hàng 423,209,990,548 386,726,344,359 219,300,510,512 165,692,491,912
Trả trước người bán 19,202,951,237 28,248,593,655 29,570,344,458 26,882,918,455
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 53,517,849,908 53,258,088,842 51,946,496,652 803,727,916
Dự phòng nợ khó đòi -60,880,523,916 -41,386,124,036 -34,667,310,552 -39,781,046,963
Hàng tồn kho, ròng 262,677,592,956 249,829,353,960 187,161,036,067 205,108,425,517
Hàng tồn kho 263,719,528,518 250,827,030,790 188,158,712,897 205,501,995,975
Dự phòng giảm giá HTK -1,041,935,562 -997,676,830 -997,676,830 -393,570,458
Tài sản lưu động khác 89,479,419 114,766,592 332,290,691 48,193,395,933
Trả trước ngắn hạn - - - 455,929,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 89,479,419 114,766,592 332,290,691 270,896,400
Tài sản lưu động khác - - - 47,466,570,533
TÀI SẢN DÀI HẠN 84,164,264,252 91,547,037,085 83,668,728,245 146,033,446,927
Phải thu dài hạn 50,000,000 50,000,000 212,900,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 50,000,000 50,000,000 212,900,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,270,892,141 12,036,695,037 10,905,907,595 15,335,328,611
GTCL TSCĐ hữu hình 10,270,892,141 12,036,695,037 10,905,907,595 15,335,328,611
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 92,296,053,167 90,959,264,066 90,264,228,884 89,736,956,157
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -82,025,161,026 -78,922,569,029 -79,358,321,289 -74,401,627,546
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 54,705,212,476 56,148,346,792 57,591,481,108 114,059,974,833
Nguyên giá tài sản đầu tư 114,483,130,217 112,780,989,101 112,780,989,101 119,616,057,062
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -59,777,917,741 -56,632,642,309 -55,189,507,993 -5,556,082,229
Đầu tư dài hạn 2,977,214,524 7,488,786,212 7,083,009,402 7,732,134,913
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 6,848,000,000 11,848,000,000 11,848,000,000 12,361,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,870,785,476 -4,359,213,788 -4,764,990,598 -4,628,865,087
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 16,160,945,111 15,823,209,044 7,875,430,140 8,906,008,570
Trả trước dài hạn 16,160,945,111 15,823,209,044 7,875,430,140 7,841,508,570
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,064,500,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 813,115,335,835 799,290,885,180 578,885,788,152 628,785,317,993
NỢ PHẢI TRẢ 572,981,058,098 560,575,477,982 338,821,137,064 386,489,231,844
Nợ ngắn hạn 542,615,674,484 516,971,912,653 295,217,571,735 342,885,666,515
Vay ngắn hạn 126,897,129,482 97,266,954,884 - 7,401,080,850
Phải trả người bán 246,001,207,664 254,876,753,841 105,174,521,210 102,139,426,538
Người mua trả tiền trước 18,943,250,026 45,979,993,653 67,595,526,967 124,891,700,804
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 20,568,451,800 10,710,917,501 9,285,768,575 7,997,587,999
Phải trả người lao động 18,035,412,450 14,033,893,773 8,541,515,183 13,320,773,497
Chi phí phải trả 25,332,481,005 19,528,892,801 33,190,025,036 7,975,715,010
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 80,149,843,199 67,166,843,177 62,635,073,779 70,093,148,100
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 30,365,383,614 43,603,565,329 43,603,565,329 43,603,565,329
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 345,000,000 240,000,000 - 240,000,000
Vay dài hạn - - 240,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 30,020,383,614 43,363,565,329 43,363,565,329 43,363,565,329
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 240,134,277,737 238,715,407,198 240,064,651,088 242,296,086,149
Vốn và các quỹ 240,134,277,737 238,715,407,198 240,064,651,088 242,296,086,149
Vốn góp 120,000,000,000 74,000,000,000 74,000,000,000 74,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 86,000,164 32,364,960,000 32,364,960,000 32,364,960,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -3,634,199,836 -3,634,199,836 -3,634,199,836
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 70,020,770,628 83,655,810,628 83,655,810,628 71,961,473,865
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,694,336,763
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 50,027,506,945 52,328,836,406 53,678,080,296 55,909,515,357
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 813,115,335,835 799,290,885,180 578,885,788,152 628,785,317,993