Công ty Cổ phần VIWACO - Mã CK : VAV

  • ROA
  • 15.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 36.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 36.3%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 142,227,093,859 120,588,728,692 138,483,563,489 -
Tiền và tương đương tiền 103,507,508,182 84,997,578,015 95,417,026,794 -
Tiền 5,539,532,102 5,590,803,913 2,691,807,151 -
Các khoản tương đương tiền 97,967,976,080 79,406,774,102 92,725,219,643 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 100,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 13,271,761,317 15,166,193,115 19,145,319,968 -
Phải thu khách hàng 10,986,239,402 8,483,875,740 10,353,174,286 -
Trả trước người bán 2,061,895,700 3,001,571,751 4,474,283,063 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,844,474,446 6,559,867,335 7,226,259,348 -
Dự phòng nợ khó đòi -2,620,848,231 -2,879,121,711 -2,908,396,729 -
Hàng tồn kho, ròng 21,394,948,700 19,717,887,696 23,821,216,727 -
Hàng tồn kho 21,394,948,700 19,717,887,696 23,821,216,727 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 4,052,875,660 707,069,866 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 4,052,875,660 359,028,311 - -
Phải thu thuế khác - 348,041,555 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 501,354,870,768 343,647,124,131 255,165,194,270 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 437,679,887,564 246,492,880,691 192,461,002,680 -
GTCL TSCĐ hữu hình 402,028,865,893 213,722,370,564 157,038,406,114 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 612,988,802,724 394,589,140,907 316,887,493,271 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -210,959,936,831 -180,866,770,343 -159,849,087,157 -
GTCL Tài sản thuê tài chính 34,744,102,264 31,637,937,032 33,998,895,099 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 88,605,785,544 82,888,155,482 82,888,155,482 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -53,861,683,280 -51,250,218,450 -48,889,260,383 -
GTCL tài sản cố định vô hình 906,919,407 1,132,573,095 1,423,701,467 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,778,856,755 3,778,856,755 3,738,716,755 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,871,937,348 -2,646,283,660 -2,315,015,288 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,634,568,865 2,116,816,517 2,804,619,776 -
Trả trước dài hạn 678,205,227 1,005,907,425 1,539,165,230 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 956,363,638 1,110,909,092 1,265,454,546 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 643,581,964,627 464,235,852,823 393,648,757,759 -
NỢ PHẢI TRẢ 336,846,486,407 250,691,727,264 228,206,229,376 -
Nợ ngắn hạn 165,819,168,999 163,614,356,205 132,327,218,588 -
Vay ngắn hạn 3,669,184,678 4,176,626,561 1,109,200,000 -
Phải trả người bán 85,615,941,236 83,053,979,232 50,928,636,625 -
Người mua trả tiền trước 28,953,459,330 28,139,137,886 20,964,041,158 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,289,208,539 4,431,977,925 7,221,064,743 -
Phải trả người lao động 14,132,768,027 15,182,609,568 10,795,284,204 -
Chi phí phải trả 3,445,923,905 5,579,698,509 16,865,779,308 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 24,580,616,178 22,918,652,388 24,003,438,414 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 131,413,136 131,413,136 131,413,136 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 171,027,317,408 87,077,371,059 95,879,010,788 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 166,245,499,227 81,522,825,605 89,551,738,061 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 4,781,818,181 5,554,545,454 6,327,272,727 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 306,735,478,220 213,544,125,559 165,442,528,383 -
Vốn và các quỹ 306,735,478,220 213,544,125,559 165,442,528,383 -
Vốn góp 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 7,317,537,668 7,317,537,668 7,317,537,668 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 219,417,940,552 126,226,587,891 78,124,990,715 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 643,581,964,627 464,235,852,823 393,648,757,759 -