Công ty Cổ phần VT Vạn Xuân - Mã CK : VAT

  • ROA
  • 6.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 12.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.1%
  • Vốn điều lệ
  • 5.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 115,380,091,266 134,745,895,112 99,167,989,605 55,669,511,911
Tiền và tương đương tiền 2,784,577,607 2,911,676,497 22,753,767,624 3,934,526,684
Tiền 2,784,577,607 2,911,676,497 22,753,767,624 3,934,526,684
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 7,750,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 85,919,518,029 98,486,563,855 69,607,241,452 45,690,890,866
Phải thu khách hàng 34,553,679,018 35,569,371,506 50,410,599,527 33,582,459,010
Trả trước người bán 1,599,237,234 4,500,844,048 991,866,136 658,564,404
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 51,373,818,291 59,955,644,789 18,204,775,789 11,449,867,452
Dự phòng nợ khó đòi -1,607,216,514 -1,539,296,488 - -
Hàng tồn kho, ròng 18,925,995,630 33,330,969,612 6,806,980,529 6,044,094,361
Hàng tồn kho 20,951,876,667 34,681,556,970 7,482,274,208 6,719,388,040
Dự phòng giảm giá HTK -2,025,881,037 -1,350,587,358 -675,293,679 -675,293,679
Tài sản lưu động khác - 16,685,148 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 16,685,148 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 8,954,613,758 9,792,545,847 11,323,958,269 1,535,831,761
Phải thu dài hạn - 7,882,808 749,976,214 431,301,939
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 7,882,808 749,976,214 431,301,939
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,898,621,103 2,629,461,107 3,391,967,775 749,034,161
GTCL TSCĐ hữu hình 1,898,621,103 2,629,461,107 3,391,967,775 732,424,241
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,979,638,090 4,979,638,090 5,015,578,090 1,677,810,818
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,081,016,987 -2,350,176,983 -1,623,610,315 -945,386,577
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 16,609,920
Nguyên giá TSCĐ vô hình 60,768,000 60,768,000 60,768,000 60,768,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -60,768,000 -60,768,000 -60,768,000 -44,158,080
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 6,956,000,000 6,956,000,000 6,956,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 6,956,000,000 6,956,000,000 6,956,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 99,992,655 199,201,932 226,014,280 355,495,661
Trả trước dài hạn 99,992,655 199,201,932 226,014,280 355,495,661
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 124,334,705,024 144,538,440,959 110,491,947,874 57,205,343,672
NỢ PHẢI TRẢ 73,603,427,327 94,357,760,562 61,140,681,072 41,687,160,814
Nợ ngắn hạn 73,603,427,327 94,357,760,562 61,140,681,072 41,687,160,814
Vay ngắn hạn 56,957,394,480 53,958,360,573 34,533,505,094 20,370,072,636
Phải trả người bán 10,483,150,890 22,752,772,959 17,511,621,217 16,446,612,014
Người mua trả tiền trước 1,861,000,000 5,421,052,989 1,160,293,897 17,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,864,791,855 1,310,126,133 6,830,274,445 3,854,836,097
Phải trả người lao động 519,133,511 1,130,946,000 - -
Chi phí phải trả 1,579,117,894 8,773,175,650 16,205,579 16,205,579
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 106,498,960 642,986,521 720,441,103 614,094,751
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,731,277,697 50,180,680,397 49,351,266,802 15,518,182,858
Vốn và các quỹ 50,731,277,697 50,180,680,397 49,351,266,802 15,518,182,858
Vốn góp 46,129,530,000 41,997,960,000 41,997,960,000 12,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -60,172,810 -60,172,810 -60,172,810 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -680,000,000 -680,000,000 -680,000,000 -680,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,518,641,691 2,030,381,280 2,030,381,280 2,030,381,280
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 150,000,000 150,000,000 150,000,000 150,000,000
Lãi chưa phân phối 3,673,278,816 6,742,511,927 5,913,098,332 2,017,801,578
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 124,334,705,024 144,538,440,959 110,491,947,874 57,205,343,672