Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển - Mã CK : VAF

  • ROA
  • 10.2% (Năm 2012)
  • ROE
  • 17.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 41.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.6%
  • Vốn điều lệ
  • 289.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 543,693,213,442 585,709,858,897 604,902,349,375 622,703,038,872
Tiền và tương đương tiền 81,978,902,527 142,366,715,224 188,822,756,924 242,112,165,121
Tiền 46,978,902,527 26,366,715,224 27,822,756,924 40,112,165,121
Các khoản tương đương tiền 35,000,000,000 116,000,000,000 161,000,000,000 202,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 20,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 30,525,647,694 28,376,565,412 47,482,619,347 5,745,545,563
Phải thu khách hàng 5,785,672,174 5,078,429,602 14,754,108,496 1,864,950,494
Trả trước người bán 4,156,566,129 2,851,067,723 2,354,289,797 2,124,953,276
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 21,337,006,049 21,200,664,745 31,127,817,712 2,509,238,451
Dự phòng nợ khó đòi -1,894,410,633 -1,894,410,633 -1,894,410,633 -2,356,810,633
Hàng tồn kho, ròng 375,002,851,389 365,790,885,902 332,291,673,761 319,289,256,323
Hàng tồn kho 375,002,851,389 365,790,885,902 332,291,673,761 319,289,256,323
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 36,185,811,832 39,175,692,359 26,305,299,343 45,556,071,865
Trả trước ngắn hạn 30,467,641,884 28,401,696,333 23,489,571,584 15,862,424,662
Thuế VAT phải thu 5,718,169,948 5,928,121,825 1,062,966,957 26,820,791,407
Phải thu thuế khác - 4,845,874,201 1,752,760,802 2,872,855,796
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 112,354,842,179 113,443,463,407 112,262,504,968 80,834,122,347
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,919,956,211 16,852,792,808 17,973,795,012 19,130,644,468
GTCL TSCĐ hữu hình 12,919,956,211 16,852,792,808 17,973,795,012 19,075,644,468
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 173,025,365,313 171,431,146,407 167,878,976,697 163,638,676,697
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -160,105,409,102 -154,578,353,599 -149,905,181,685 -144,563,032,229
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 55,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 34,358,162,000 34,358,162,000 34,358,162,000 34,358,162,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -34,358,162,000 -34,358,162,000 -34,358,162,000 -34,303,162,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 765,411,775 2,030,823,550 4,276,235,325 5,058,019,500
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 765,411,775 2,030,823,550 4,276,235,325 5,058,019,500
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 656,048,055,621 699,153,322,304 717,164,854,343 703,537,161,219
NỢ PHẢI TRẢ 172,885,685,865 233,605,106,378 248,527,345,987 246,716,126,960
Nợ ngắn hạn 172,885,685,865 233,605,106,378 248,527,345,987 246,716,126,960
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 61,000,443,483 70,063,339,882 59,855,045,689 64,226,791,036
Người mua trả tiền trước 119,697,581 360,993,264 1,825,428,144 402,330,881
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,739,702,432 14,496,000 12,663,000 3,752,302,862
Phải trả người lao động 39,235,822,110 33,192,336,638 38,071,065,608 31,500,372,683
Chi phí phải trả 815,405,375 2,143,132,720 608,605,854 329,260,952
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 64,728,778,786 116,805,421,776 134,097,231,095 130,232,497,949
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 2,500,000,000 9,000,000,000 9,074,420,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 483,162,369,756 465,548,215,926 468,637,508,356 456,821,034,259
Vốn và các quỹ 483,162,369,756 465,548,215,926 468,637,508,356 456,821,034,259
Vốn góp 376,653,480,000 376,653,480,000 289,734,570,000 289,734,570,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 41,686,986,376 30,327,953,768 82,664,240,636 51,374,758,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 3,281,900,000 3,281,900,000 14,890,700,000 10,420,800,000
Lãi chưa phân phối 61,540,003,380 55,284,882,158 81,347,997,720 105,290,906,259
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 656,048,055,621 699,153,322,304 717,164,854,343 703,537,161,219