Công ty Cổ phần Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu - Mã CK : UPC

  • ROA
  • 7.9% (Năm 2012)
  • ROE
  • 16.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.6%
  • Vốn điều lệ
  • 34.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 73,984,637,412 58,961,497,824 74,710,324,015 82,256,861,813
Tiền và tương đương tiền 409,657,865 14,693,002,372 37,067,293,829 33,532,613,411
Tiền 409,657,865 1,693,002,372 5,067,293,829 25,532,613,411
Các khoản tương đương tiền - 13,000,000,000 32,000,000,000 8,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 37,208,634,658 2,800,099,421 198,262,581 60,147,919
Phải thu khách hàng 35,596,252,038 1,086,697,419 178,462,581 34,347,919
Trả trước người bán 377,890,000 449,600,000 19,800,000 19,800,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,234,492,620 1,263,802,002 - 6,000,000
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 35,620,550,428 41,468,396,031 36,619,304,605 47,196,148,800
Hàng tồn kho 35,620,550,428 41,468,396,031 36,619,304,605 47,196,148,800
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 745,794,461 - 825,463,000 1,467,951,683
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 745,794,461 - - 106,680,458
Phải thu thuế khác - - - 33,208,225
Tài sản lưu động khác - - 825,463,000 1,328,063,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 27,227,809,875 27,511,086,684 27,551,758,513 27,104,227,695
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 23,708,976,671 22,501,534,028 25,369,967,188 25,666,574,643
GTCL TSCĐ hữu hình 9,391,090,921 7,851,959,806 9,476,568,574 9,441,487,557
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 39,803,568,630 38,012,193,530 37,905,780,928 35,694,055,564
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,412,477,709 -30,160,233,724 -28,429,212,354 -26,252,568,007
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 14,317,885,750 14,649,574,222 14,981,262,694 15,312,951,166
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,584,423,645 16,584,423,645 16,584,423,645 16,584,423,645
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,266,537,895 -1,934,849,423 -1,603,160,951 -1,271,472,479
Xây dựng cơ bản dở dang - - 912,135,920 912,135,920
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,606,697,284 3,447,713,136 2,181,791,325 1,437,653,052
Trả trước dài hạn 2,606,697,284 3,447,713,136 2,181,791,325 1,437,653,052
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,212,447,287 86,472,584,508 102,262,082,528 109,361,089,508
NỢ PHẢI TRẢ 53,961,647,145 40,300,686,823 62,412,988,973 67,280,371,151
Nợ ngắn hạn 53,961,647,145 40,300,686,823 62,412,988,973 67,280,371,151
Vay ngắn hạn 16,309,044,501 13,434,631,019 - -
Phải trả người bán 15,721,669,020 2,142,169,325 1,677,189,225 793,476,235
Người mua trả tiền trước 3,952,528,044 800,288,256 23,432,536,180 21,198,432,005
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 597,751,378 950,298,115 2,316,725,518 328,284,227
Phải trả người lao động 5,634,583,637 3,747,852,078 13,300,528,367 11,617,977,956
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,748,743,464 16,146,771,058 18,603,344,910 32,354,734,622
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 47,250,800,142 46,171,897,685 39,849,093,555 42,080,718,357
Vốn và các quỹ 47,250,800,142 46,171,897,685 39,849,093,555 42,080,718,357
Vốn góp 34,000,000,000 34,000,000,000 34,000,000,000 34,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,524,617,356 4,524,617,356 3,741,765,016 2,101,205,730
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,107,328,539 1,296,843,110
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 4,682,669,517
Lãi chưa phân phối 8,726,182,786 7,647,280,329 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,212,447,287 86,472,584,508 102,262,082,528 109,361,089,508