Công ty Cổ phần Công trình Đô thị Trà Vinh - Mã CK : TVU

  • ROA
  • 8.7% (Năm 2015)
  • ROE
  • 13.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 36.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.6%
  • Vốn điều lệ
  • 17.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 25,017,619,946 17,595,882,926 21,539,647,525 -
Tiền và tương đương tiền 13,242,182,684 6,036,897,028 10,542,995,009 -
Tiền 2,842,182,684 2,033,313,695 10,542,995,009 -
Các khoản tương đương tiền 10,400,000,000 4,003,583,333 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 2,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,958,616,663 8,694,159,462 10,074,472,002 -
Phải thu khách hàng 9,626,797,480 8,336,419,525 9,125,783,246 -
Trả trước người bán 90,941,393 88,088,261 85,136,632 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 355,701,114 377,258,900 896,800,716 -
Dự phòng nợ khó đòi -114,823,324 -107,607,224 -33,248,592 -
Hàng tồn kho, ròng 1,712,088,661 859,830,976 920,345,683 -
Hàng tồn kho 1,712,088,661 859,830,976 920,345,683 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 104,731,938 4,995,460 1,834,831 -
Trả trước ngắn hạn 88,884,168 4,894,165 1,733,536 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 15,847,770 101,295 101,295 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 4,463,370,926 6,244,225,325 8,007,726,588 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 4,346,595,921 5,973,852,216 7,565,679,783 -
GTCL TSCĐ hữu hình 4,346,595,921 5,973,852,216 7,565,679,783 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 15,125,259,851 15,468,478,154 15,137,974,033 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,778,663,930 -9,494,625,938 -7,572,294,250 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 116,775,005 264,133,109 442,046,805 -
Trả trước dài hạn 116,775,005 264,133,109 442,046,805 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 29,480,990,872 23,840,108,251 29,547,374,113 -
NỢ PHẢI TRẢ 6,882,053,896 3,397,705,029 10,704,119,701 -
Nợ ngắn hạn 6,882,053,896 3,397,705,029 10,704,119,701 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 89,100,000 609,500 30,530,000 -
Người mua trả tiền trước 445,183,500 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,738,871,953 1,540,823,499 1,161,774,793 -
Phải trả người lao động 2,511,410,370 645,951,001 2,536,511,496 -
Chi phí phải trả 39,204,315 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,787,254,253 59,218,204 5,774,574,528 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 799,500,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,598,936,976 20,442,403,222 18,843,254,412 -
Vốn và các quỹ 22,598,936,976 20,442,403,222 18,843,254,412 -
Vốn góp 17,500,000,000 17,500,000,000 17,781,391,570 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 147,120,161 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 4,951,816,815 2,942,403,222 1,061,862,842 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 29,480,990,872 23,840,108,251 29,547,374,113 -