Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm - Mã CK : TVP

  • ROA
  • 11.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 17.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 36.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.3%
  • Vốn điều lệ
  • 100.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 237,221,336,334 250,919,583,964 - -
Tiền và tương đương tiền 19,432,183,665 6,091,948,945 - -
Tiền 19,432,183,665 6,091,948,945 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 94,108,709,251 124,931,349,210 - -
Phải thu khách hàng 91,432,050,660 111,973,429,102 - -
Trả trước người bán 3,458,487,642 4,590,391,968 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,678,136,856 14,279,068,143 - -
Dự phòng nợ khó đòi -7,541,186,949 -6,085,674,873 - -
Hàng tồn kho, ròng 121,101,492,395 117,238,709,573 - -
Hàng tồn kho 121,451,162,219 117,623,198,299 - -
Dự phòng giảm giá HTK -349,669,824 -384,488,726 - -
Tài sản lưu động khác 2,578,951,023 2,657,576,236 - -
Trả trước ngắn hạn - 243,894,964 - -
Thuế VAT phải thu 2,578,951,023 2,413,681,272 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 56,279,076,136 51,870,459,909 - -
Phải thu dài hạn 82,000,000 50,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 82,000,000 50,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,956,936,612 44,724,348,188 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 39,254,237,691 35,961,453,576 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 123,511,122,882 112,619,428,342 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -84,256,885,191 -76,657,974,766 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 8,702,698,921 8,762,894,612 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 11,195,873,723 10,960,202,723 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,493,174,802 -2,197,308,111 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,004,207,443 777,272,731 - -
Trả trước dài hạn 2,004,207,443 777,272,731 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 293,500,412,470 302,790,043,873 - -
NỢ PHẢI TRẢ 104,087,899,981 110,873,917,184 - -
Nợ ngắn hạn 99,734,443,245 105,302,093,222 - -
Vay ngắn hạn 29,077,163,023 34,710,812,984 - -
Phải trả người bán 41,491,903,868 44,520,201,327 - -
Người mua trả tiền trước 31,023,037 182,066,887 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,152,080,960 4,659,617,405 - -
Phải trả người lao động 4,953,101,593 6,543,970,943 - -
Chi phí phải trả 6,839,911,301 9,624,769,521 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,950,293,476 1,410,961,294 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,353,456,736 5,571,823,962 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 66,000,000 300,000,000 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc 4,287,456,736 5,271,823,962 - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 189,412,512,489 191,916,126,689 - -
Vốn và các quỹ 189,412,512,489 191,916,126,689 - -
Vốn góp 100,800,000,000 100,800,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 3,063,108,125 3,063,108,125 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,540,000 -1,540,000 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 60,672,133,397 54,686,743,774 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 24,878,810,967 33,367,814,790 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 293,500,412,470 302,790,043,873 - -