Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : TVN

  • Doanh thu thuần
  • 26,569.5 (tỷ VNĐ) (Năm 2013)
  • Lợi nhuận thuần
  • -343.9 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 5.1%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • -1.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 20,103,794,055,697 18,085,215,505,585 17,328,077,828,118 25,362,306,380,833
Các khoản giảm trừ -300,973,079,888 -235,967,006,719 -233,813,619,285 -121,823,699,790
Doanh số thuần 19,802,820,975,809 17,849,248,498,866 17,094,264,208,833 25,240,482,681,043
Giá vốn hàng bán -18,452,002,915,912 -16,317,288,520,243 -15,892,404,579,093 -23,908,690,351,996
Lãi gộp 1,350,818,059,897 1,531,959,978,623 1,201,859,629,740 1,331,792,329,047
Thu nhập tài chính 342,717,907,151 308,080,993,596 287,178,283,073 132,643,779,232
Chi phí tài chính -251,468,684,133 -262,308,317,030 -299,734,745,860 -770,534,227,518
Chi phí tiền lãi -218,107,364,453 -236,421,367,412 -271,100,264,167 -655,382,089,602
Chi phí bán hàng -251,931,139,773 -346,429,914,034 -279,012,663,396 -304,453,077,565
Chi phí quản lý doanh nghiệp -505,142,338,757 -499,453,229,102 -463,678,009,708 -623,098,013,887
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 871,323,604,491 905,688,937,315 244,844,700,734 -78,397,612,944
Thu nhập khác 28,392,604,156 55,506,664,935 79,542,009,921 84,338,757,806
Chi phí khác -1,588,560,961 -13,163,271,189 -36,340,384,699 -41,728,146,832
Thu nhập khác, ròng 26,804,043,195 42,343,393,746 43,201,625,222 42,610,610,974
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 898,127,647,686 948,032,331,061 288,046,325,956 -35,787,001,970
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -122,350,160,450 -111,527,634,254 -116,498,618,349 -30,482,751,179
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 2,290,170,142 -1,881,240,609 1,038,941,873 -1,651,897,151
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -120,059,990,308 -113,408,874,863 -115,459,676,476 -32,134,648,330
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 778,067,657,378 834,623,456,198 172,586,649,480 -67,921,650,300
Lợi ích của cổ đông thiểu số 96,547,620,900 77,233,055,432 39,675,399,543 -36,913,081,584
Cổ đông của Công ty mẹ 681,520,036,478 757,390,400,766 132,911,249,937 -31,008,568,716
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,005 1,117 196 -46
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -