Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : TVN

  • LCTT ròng từ các hoạt động SX-KD
  • 562.8 (tỷ VNĐ) (Năm 2013)
  • LCTT ròng từ các hoạt động Đầu tư
  • -517.5 (tỷ VNĐ)
  • LCTT ròng từ các hoạt động Tài chính
  • -1,164.7 (tỷ VNĐ)
  • Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
  • -1,119.4 (tỷ VNĐ)
  • Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
  • 1,277.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Lãi trước thuế 898,127,647,686 948,032,331,061 288,046,325,955 -35,787,001,970
Tiền thu từ bán hàng, Cung cấp dịch vụ và DT khác - - - -
Tiền chi trả cho người cung cấp HH và dịch vụ - - - -
Tiền chi trả cho người lao động - - - -
Tiền chi trả lãi vay - - - -
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp - - - -
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh - - - -
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh - - - -
Khấu hao TSCĐ 383,683,784,137 382,594,560,625 389,566,897,025 601,781,089,344
Chi phí dự phòng 78,554,961,094 57,350,377,168 2,368,172,890 102,238,377,942
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện -243,436,258 9,260,432,862 4,330,928,755 32,937,202,794
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định - - - -
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -500,573,774,441 -429,039,393,025 -36,969,205,624 -253,315,825,988
Chi phí lãi vay 218,107,364,453 236,421,367,413 271,100,264,167 655,382,089,602
Thu lãi và cổ tức - - - -
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn cố định 1,077,656,546,671 1,195,989,365,643 918,443,383,168 1,103,235,931,724
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -210,699,335,965 -8,181,461,720 72,821,530,176 -484,872,886,375
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -549,362,091,642 -776,477,271,243 1,096,515,019,999 -520,895,175,953
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 511,993,538,767 -57,540,991,689 -386,142,411,774 1,267,658,867,425
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -7,745,153,351 -4,313,814,377 118,861,245,515 29,967,326,529
Chi phí lãi vay đã trả -217,276,510,710 -237,442,493,282 -272,784,158,642 -658,968,617,447
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -110,086,147,390 -119,516,748,922 -93,772,044,523 -37,055,507,824
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 16,344,988,250 12,986,603,650 25,473,855,686 29,655,219,704
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -36,643,882,856 -19,650,470,015 -23,791,786,003 -32,122,275,192
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 474,181,951,774 -14,147,281,955 1,752,341,210,754 778,108,317,328
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -152,050,612,795 -110,123,472,837 -64,756,456,217 -259,208,745,982
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 8,966,611,151 120,708,690,624 34,749,950,790 37,032,732,760
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ -164,075,283,202 -157,947,010,294 -53,061,306,364 -72,411,468,712
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 109,618,552,318 76,812,948,086 21,000,000,000 337,791,452
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác - -240,633,123,000 -100,814,623,309 -237,335,425,000
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 12,643,155,103 95,256,488,696 127,110,863,923 55,337,281,771
Cổ tức và tiền lãi nhận được 309,796,290,656 208,505,174,831 123,725,669,999 191,648,741,521
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 124,898,713,231 -7,420,303,894 87,954,098,822 -284,599,092,190
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp - - - -
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu - - - -
Tiền thu được các khoản đi vay 17,333,871,315,392 15,663,736,969,677 16,713,595,212,535 23,946,362,769,285
Tiển trả các khoản đi vay -18,442,163,612,217 -15,409,905,617,136 -18,359,918,330,348 -24,348,158,949,943
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính -3,974,886,363 -12,698,101,110 -6,625,096,248 -2,721,021,678
Cổ tức đã trả 241,034,591 325,152,630 -21,198,822,635 -
Tiền lãi đã nhận - - - -
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -1,112,026,148,597 241,458,404,061 -1,674,147,036,696 -404,517,202,336
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -512,945,483,592 219,890,818,212 166,148,272,880 88,992,022,802
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,754,245,914,636 1,533,373,476,796 1,366,670,300,379 1,277,608,395,309
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 111,167,968 981,619,628 554,903,537 69,882,268
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,241,411,599,012 1,754,245,914,636 1,533,373,476,796 1,366,670,300,379