Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : TVN

  • ROA
  • -1.5% (Năm 2013)
  • ROE
  • -5.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 68.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -5.6%
  • Vốn điều lệ
  • 6,780.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,692,897,801,102 5,888,477,787,749 4,958,339,471,018 8,837,316,553,691
Tiền và tương đương tiền 1,241,411,599,012 1,754,245,914,636 1,533,373,476,796 1,366,670,300,379
Tiền 388,754,997,783 535,850,062,447 635,709,358,985 1,137,217,413,566
Các khoản tương đương tiền 852,656,601,229 1,218,395,852,189 897,664,117,811 229,452,886,813
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 189,665,388,114 140,868,657,230 81,734,595,022 277,343,830,350
Đầu tư ngắn hạn - - - 296,716,577,152
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -49,219,828,552
Các khoản phải thu 1,341,835,742,235 1,631,396,010,052 1,627,945,407,103 2,713,352,742,980
Phải thu khách hàng 1,303,204,299,175 1,484,432,932,600 1,426,741,092,900 2,666,335,888,261
Trả trước người bán 44,785,232,662 86,260,945,087 89,919,482,324 189,104,565,302
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 213,931,973,323 212,660,595,089 212,231,895,142 291,989,870,784
Dự phòng nợ khó đòi -259,085,762,925 -190,958,462,724 -124,947,063,263 -446,615,606,434
Hàng tồn kho, ròng 2,672,974,310,978 2,176,628,849,689 1,471,878,459,268 4,167,069,839,774
Hàng tồn kho 2,714,059,605,392 2,225,636,758,692 1,530,076,543,019 4,236,342,548,294
Dự phòng giảm giá HTK -41,085,294,414 -49,007,909,003 -58,198,083,751 -69,272,708,520
Tài sản lưu động khác 247,010,760,763 185,338,356,142 243,407,532,829 312,879,840,208
Trả trước ngắn hạn 45,587,723,305 35,323,988,367 26,902,108,871 36,516,081,516
Thuế VAT phải thu 190,665,325,543 132,497,156,313 198,434,544,548 258,840,816,855
Phải thu thuế khác 10,757,711,915 17,517,211,462 18,070,879,410 17,522,941,837
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 8,815,224,057,462 8,863,090,155,337 8,765,568,078,880 15,274,452,446,471
Phải thu dài hạn 11,358,194,000 11,233,194,000 5,436,550,651 16,820,655,317
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 11,358,194,000 11,233,194,000 5,436,550,651 16,820,655,317
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,243,591,677,600 3,520,066,449,614 3,914,531,342,521 6,392,576,139,875
GTCL TSCĐ hữu hình 2,453,526,113,076 2,705,509,487,940 2,981,477,467,975 5,415,348,466,941
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 7,504,462,911,412 7,424,347,294,258 7,351,527,331,558 11,794,231,490,258
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,050,936,798,336 -4,718,837,806,318 -4,370,049,863,583 -6,378,883,023,317
GTCL Tài sản thuê tài chính 8,240,274,613 - 32,765,163,704 35,481,891,920
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 9,085,754,545 - 40,750,923,371 40,750,923,371
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -845,479,932 - -7,985,759,667 -5,269,031,451
GTCL tài sản cố định vô hình 781,825,289,911 814,556,961,674 900,288,710,842 941,745,781,014
Nguyên giá TSCĐ vô hình 793,574,367,668 824,771,453,437 911,444,636,695 1,014,622,723,618
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -11,749,077,757 -10,214,491,763 -11,155,925,853 -72,876,942,604
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 98,403,543,380 121,806,051,376 110,339,034,454 116,396,883,278
Nguyên giá tài sản đầu tư 146,942,091,580 164,601,674,711 145,463,787,768 145,469,398,960
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -48,538,548,200 -42,795,623,335 -35,124,753,314 -29,072,515,682
Đầu tư dài hạn 5,035,201,616,266 4,771,421,859,255 4,386,812,394,890 3,620,049,813,166
Đầu tư vào các công ty con 34,511,992,908 28,019,682,908 28,019,682,908 91,822,260,002
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,634,311,930,537 4,376,923,604,848 4,351,120,361,733 3,464,674,113,587
Đầu tư dài hạn khác 416,558,983,848 412,508,175,838 59,858,434,258 47,608,344,178
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -67,841,291,027 -58,029,604,339 -57,186,084,009 -32,881,111,509
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 330,196,468,992 333,168,152,878 340,849,572,410 664,128,181,817
Trả trước dài hạn 330,196,468,992 333,168,152,878 337,244,717,997 660,253,711,467
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 1,152,556,432 143,523,378
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,508,121,858,564 14,751,567,943,086 13,723,907,549,898 24,111,769,000,162
NỢ PHẢI TRẢ 6,151,925,304,601 7,152,279,256,537 6,973,945,369,219 16,833,008,897,449
Nợ ngắn hạn 5,430,782,615,446 6,445,019,902,290 6,322,771,517,096 12,124,419,950,096
Vay ngắn hạn 3,210,076,075,430 4,670,539,240,456 4,431,052,758,612 7,956,810,574,892
Phải trả người bán 988,653,987,725 843,299,889,346 956,824,135,767 2,475,416,369,217
Người mua trả tiền trước 14,314,313,315 38,125,705,028 38,607,922,468 69,952,035,836
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 40,860,753,926 28,679,821,356 44,621,509,611 136,566,183,424
Phải trả người lao động 176,441,928,047 162,024,505,581 141,388,917,438 226,302,642,364
Chi phí phải trả 60,994,992,928 133,516,242,663 165,259,074,455 84,479,258,845
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 884,202,802,290 510,073,220,312 491,768,512,273 1,059,748,184,269
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 3,339,687,600 6,848,309,456 6,681,050,811 1,247,142,549
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 721,142,689,155 707,259,354,247 651,173,852,123 4,708,588,947,353
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 677,500,521,249 680,024,823,259 626,318,583,038 636,719,609,436
Vay dài hạn 35,892,473,213 17,004,638,449 15,357,868,862 3,924,514,298,992
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,230,006,459 9,520,176,601 8,791,492,424 8,821,401,243
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - 15,393,459,381
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 519,688,234 709,715,938 705,907,799 2,984,884,165
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,356,196,553,963 7,599,288,686,549 6,749,962,180,679 7,278,760,102,713
Vốn và các quỹ 8,356,196,553,963 7,599,218,686,549 6,749,942,180,679 7,278,360,102,713
Vốn góp 6,780,000,000,000 6,780,000,000,000 6,780,000,000,000 6,780,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 41,193,536,728 24,927,586,412 - -
Vốn khác - - 49,856,545,157 50,098,818,709
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản -844,000,113,278 -846,797,471,093 -654,677,459,227 -689,799,688,682
Chênh lệch tỷ giá 249,034,419,656 206,353,960,100 182,281,633,730 180,271,433,181
Quỹ đầu tư và phát triển 61,700,128,872 78,278,803,357 83,549,521,226 100,222,786,912
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,010,075,228 1,581,164,271 2,260,349,456 2,147,486,050
Lãi chưa phân phối 1,518,087,159,370 783,455,740,497 -156,484,182,391 -241,033,630,399
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 70,000,000 20,000,000 400,000,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 70,000,000 20,000,000 400,000,000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,508,121,858,564 14,751,567,943,086 13,723,907,549,898 24,111,769,000,162