Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin - Mã CK : TVD

  • ROA
  • 5.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 34.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 34.2%
  • Vốn điều lệ
  • 123.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 662,297,923,052 644,466,204,256 482,798,075,672 599,096,851,931
Tiền và tương đương tiền 7,893,653,743 8,615,266,518 86,226,290,088 218,218,439,419
Tiền 7,893,653,743 8,615,266,518 86,226,290,088 218,218,439,419
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 152,202,426,751 321,780,473,458 224,579,565,222 209,822,733,129
Phải thu khách hàng 129,224,498,019 268,685,553,078 214,030,855,356 192,627,070,545
Trả trước người bán 18,234,711,908 31,602,835,847 3,421,000,000 6,231,335,952
Phải thu nội bộ 2,035,610,100 16,247,764,919 - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,449,831,123 9,364,166,062 10,569,864,315 13,378,930,111
Dự phòng nợ khó đòi -3,742,224,399 -4,119,846,448 -3,442,154,449 -2,414,603,479
Hàng tồn kho, ròng 496,519,336,262 308,198,163,428 165,977,645,073 163,722,749,410
Hàng tồn kho 496,519,336,262 308,198,163,428 165,977,645,073 163,722,749,410
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 5,682,506,296 5,872,300,852 6,014,575,289 7,332,929,973
Trả trước ngắn hạn 5,461,942,196 3,742,922,552 2,332,916,852 6,577,627,702
Thuế VAT phải thu - - 2,988,151,001 -
Phải thu thuế khác 220,564,100 2,129,378,300 693,507,436 365,699,945
Tài sản lưu động khác - - - 389,602,326
TÀI SẢN DÀI HẠN 2,717,380,701,767 2,562,448,346,509 1,782,683,833,439 1,292,657,737,343
Phải thu dài hạn 42,202,884,516 38,644,469,964 81,984,392,755 15,049,999,400
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 26,558,947,666 22,998,718,064 19,722,022,165 15,049,999,400
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,047,421,945,445 1,427,255,013,096 1,226,962,290,648 1,194,022,753,785
GTCL TSCĐ hữu hình 2,047,045,815,815 1,427,255,013,096 1,226,943,514,392 961,601,097,041
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 5,072,000,520,562 4,067,953,786,262 3,579,385,796,018 3,002,626,903,081
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,024,954,704,747 -2,640,698,773,166 -2,352,442,281,626 -2,041,025,806,040
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 376,129,630 - 18,776,256 32,109,589
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,441,959,443 1,061,959,443 1,061,959,443 1,061,959,443
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,065,829,813 -1,061,959,443 -1,043,183,187 -1,029,849,854
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 232,389,547,155
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 601,450,131,254 404,553,074,621 148,855,182,771 83,584,984,158
Trả trước dài hạn 601,450,131,254 404,283,982,595 148,855,182,771 66,984,701,453
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 269,092,026 - 187,675,984
Các tài sản dài hạn khác - - - 16,412,606,721
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,379,678,624,819 3,206,914,550,765 2,265,481,909,111 1,891,754,589,274
NỢ PHẢI TRẢ 2,886,109,727,525 2,715,042,843,932 1,799,504,729,908 1,442,793,725,735
Nợ ngắn hạn 1,235,126,231,910 1,116,659,760,038 946,582,652,269 451,936,667,594
Vay ngắn hạn 690,760,286,400 511,507,958,217 359,098,475,500 -
Phải trả người bán 242,870,064,671 323,816,576,913 271,926,735,585 120,308,246,914
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 28,308,089,475 83,161,159,782 81,552,664,181 38,731,439,834
Phải trả người lao động 106,263,193,644 146,043,679,989 108,819,050,551 134,122,638,110
Chi phí phải trả 17,451,669 134,491,771 49,051,546,143 38,940,505,603
Phải trả nội bộ - - - 28,769,346,457
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 156,412,192,523 44,332,631,639 43,254,457,429 46,453,625,996
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,650,983,495,615 1,598,383,083,894 852,922,077,639 990,857,058,141
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,650,983,495,615 1,598,383,083,894 852,922,077,639 990,857,058,141
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 493,568,897,294 491,871,706,833 465,977,179,203 448,960,863,539
Vốn và các quỹ 479,991,744,617 479,896,291,937 450,058,839,261 448,960,863,539
Vốn góp 449,628,640,000 449,628,640,000 420,235,040,000 420,235,040,000
Thặng dư vốn cổ phần -393,100,000 -393,100,000 -343,100,000 -193,100,000
Vốn khác 351,818,182 351,818,182 26,220,282,765 14,913,982,847
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 421,481,079 421,481,079 3,946,616,496 7,068,279,031
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 6,936,661,661
Lãi chưa phân phối 29,982,905,356 29,887,452,676 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 13,577,152,677 11,975,414,896 15,918,339,942 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,379,678,624,819 3,206,914,550,765 2,265,481,909,111 1,891,754,589,274