Công ty Cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt - Mã CK : TVC

  • ROA
  • 4.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • 5.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 17.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.1%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 980,267,703,324 751,375,351,968 254,614,907,117 140,891,931,666
Tiền và tương đương tiền 90,167,034,139 139,422,597,321 100,335,715,962 55,961,685,387
Tiền 90,167,034,139 139,422,597,321 100,335,715,962 55,961,685,387
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 300,022,557,615 175,003,734,079 64,682,868,692 8,810,410,518
Đầu tư ngắn hạn 92,173,429,664 11,415,280,897 14,325,088,491 10,660,651,255
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -5,840,872,049 -381,546,818 -292,219,799 -1,850,240,737
Các khoản phải thu 589,857,350,291 436,911,495,797 89,424,961,259 64,987,329,385
Phải thu khách hàng 714,227,253 63,000,000 588,000,000 3,123,863,000
Trả trước người bán 2,404,654,436 1,257,665,397 17,727,952,819 9,829,294,547
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 533,712,073,959 440,754,884,030 75,572,619,458 52,346,348,588
Dự phòng nợ khó đòi -5,164,053,630 -5,164,053,630 -4,463,611,018 -312,176,750
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 220,761,279 37,524,771 171,361,204 11,132,506,376
Trả trước ngắn hạn 209,640,305 37,524,771 151,994,679 250,898,911
Thuế VAT phải thu 11,120,974 - 19,366,525 147,714,870
Phải thu thuế khác - - - 32,882,997
Tài sản lưu động khác - - - 10,701,009,598
TÀI SẢN DÀI HẠN 8,251,265,686 17,081,993,939 19,921,879,901 13,261,119,944
Phải thu dài hạn 2,895,804,094 1,998,978,869 1,787,913,480 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,895,804,094 1,998,978,869 1,787,913,480 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,910,188,842 1,055,788,456 1,128,238,411 1,152,435,666
GTCL TSCĐ hữu hình 1,258,178,909 322,994,834 482,264,271 332,084,598
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,529,228,285 3,348,963,913 3,348,963,913 3,002,563,913
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,271,049,376 -3,025,969,079 -2,866,699,642 -2,670,479,315
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 652,009,933 732,793,622 645,974,140 820,351,068
Nguyên giá TSCĐ vô hình 4,417,150,575 4,283,275,575 3,834,775,575 3,420,900,575
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,765,140,642 -3,550,481,953 -3,188,801,435 -2,600,549,507
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 12,200,000,000 14,950,000,000 7,020,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 12,200,000,000 14,950,000,000 7,020,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 1,881,528,177 3,080,786,006
Tài sản dài hạn khác 3,445,272,750 1,827,226,614 174,199,833 2,007,898,272
Trả trước dài hạn 123,962,548 160,578,845 174,199,833 200,092,779
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,807,805,493
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 988,518,969,010 768,457,345,907 274,536,787,018 154,153,051,610
NỢ PHẢI TRẢ 510,093,658,871 313,269,783,938 96,204,680,473 54,858,720,680
Nợ ngắn hạn 510,093,658,871 301,109,783,938 79,824,680,473 24,858,720,680
Vay ngắn hạn 485,056,784,505 256,984,606,936 54,828,697,621 10,103,364,380
Phải trả người bán 212,966,239 816,888,790 130,000,000 255,180,335
Người mua trả tiền trước 60,000,000 - 100,000,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,553,919,499 11,287,483,916 5,222,912,258 883,729,549
Phải trả người lao động 1,349,018,678 532,218,575 62,978,048 32,566,624
Chi phí phải trả 4,653,636,412 1,870,947,458 763,030,863 127,737,778
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 12,099,342,008 29,568,362,083 18,655,010,503 13,444,278,849
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 12,160,000,000 16,380,000,000 30,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 12,160,000,000 16,380,000,000 30,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 478,425,310,139 455,187,561,969 178,332,106,545 79,059,291,723
Vốn và các quỹ 478,425,310,139 455,187,561,969 178,332,106,545 79,059,291,723
Vốn góp 400,241,070,000 368,886,300,000 141,450,000,000 69,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 2,761,180,773 2,761,180,773 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -25,000,000 - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 194,254,494 97,254,494 97,254,494 48,627,247
Quỹ dự phòng tài chính - - - 48,627,247
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 30,876,541,177 43,655,597,193 4,834,689,667 9,962,037,229
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 20,235,039,207
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 988,518,969,010 768,457,345,907 274,536,787,018 154,153,051,610