Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung - Mã CK : TTZ

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2009)
  • ROE
  • 0.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.4%
  • Vốn điều lệ
  • 1.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 79,161,756,662 49,757,735,155 47,802,756,461 30,558,239,414
Tiền và tương đương tiền 12,690,094,653 1,345,471,213 2,275,975,653 1,154,351,410
Tiền 12,690,094,653 1,345,471,213 2,275,975,653 1,154,351,410
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 34,714,110,422 20,914,370,848 23,666,464,823 11,373,825,179
Phải thu khách hàng 28,303,377,238 17,526,669,208 4,525,664,823 11,206,904,239
Trả trước người bán 621,395,729 2,366,263,250 15,490,800,000 165,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 68,462,507 20,375,999 3,650,000,000 1,920,940
Dự phòng nợ khó đòi -1,579,125,052 -798,937,609 - -
Hàng tồn kho, ròng 29,764,252,805 26,188,835,365 21,000,051,082 17,574,351,243
Hàng tồn kho 29,764,252,805 26,188,835,365 21,000,051,082 17,574,351,243
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,993,298,782 1,309,057,729 860,264,903 455,711,582
Trả trước ngắn hạn 551,602,632 1,303,244,760 434,498,184 435,563,198
Thuế VAT phải thu 1,441,696,150 5,812,969 425,766,719 20,148,384
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 29,924,397,529 17,310,458,894 15,560,972,975 12,626,017,176
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 29,352,761,467 16,752,453,004 15,362,817,046 12,294,756,166
GTCL TSCĐ hữu hình 29,352,761,467 16,752,453,004 15,362,817,046 12,294,756,166
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 37,805,505,713 22,796,537,801 20,102,740,928 15,711,438,943
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,452,744,246 -6,044,084,797 -4,739,923,882 -3,416,682,777
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 571,636,062 558,005,890 198,155,929 331,261,010
Trả trước dài hạn 452,054,226 540,671,674 198,155,929 331,261,010
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 119,581,836 17,334,216 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,086,154,191 67,068,194,049 63,363,729,436 43,184,256,590
NỢ PHẢI TRẢ 30,235,993,780 9,227,854,022 7,707,927,395 5,747,359,918
Nợ ngắn hạn 29,068,493,780 9,227,854,022 7,707,927,395 5,747,359,918
Vay ngắn hạn 3,980,509,250 - - -
Phải trả người bán 17,274,053,794 7,304,061,102 6,281,703,953 3,871,940,744
Người mua trả tiền trước 5,875,176,410 162,000,000 555,106,596 757,663,631
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,688,024,326 1,432,408,080 802,505,186 1,082,755,543
Phải trả người lao động - 192,000,000 - -
Chi phí phải trả - - - 35,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 250,730,000 137,384,840 68,611,660 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,167,500,000 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,167,500,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 78,850,160,411 57,840,340,027 55,655,802,041 37,436,896,672
Vốn và các quỹ 78,850,160,411 57,840,340,027 55,655,802,041 37,436,896,672
Vốn góp 70,000,000,000 52,500,000,000 52,500,000,000 35,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 8,850,160,411 5,340,340,027 3,155,802,041 2,436,896,672
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,086,154,191 67,068,194,049 63,363,729,436 43,184,256,590