Công ty Cổ phần Thông tin Tín hiệu Đường sắt Vinh - Mã CK : TTV

  • ROA
  • 2.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 3.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.7%
  • Vốn điều lệ
  • 10.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 56,033,255,791 34,702,198,407 53,214,298,534 36,495,182,282
Tiền và tương đương tiền 7,345,425,210 2,160,212,629 17,039,732,380 4,855,786,793
Tiền 7,283,094,212 2,160,212,629 17,039,732,380 4,855,786,793
Các khoản tương đương tiền 62,330,998 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 44,150,893,407 28,659,050,773 30,500,727,055 22,992,478,319
Phải thu khách hàng 39,790,582,651 26,274,736,856 26,673,583,388 21,105,196,510
Trả trước người bán 1,180,516,880 1,460,716,880 1,180,516,880 1,096,316,535
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,303,456,576 1,010,160,927 2,646,626,787 790,965,274
Dự phòng nợ khó đòi -123,662,700 -86,563,890 - -
Hàng tồn kho, ròng 4,536,937,174 3,882,935,005 5,226,214,943 8,646,917,170
Hàng tồn kho 4,536,937,174 3,882,935,005 5,226,214,943 8,646,917,170
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 447,624,156 -
Trả trước ngắn hạn - - 447,624,156 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,673,582,075 9,849,064,485 12,242,506,709 66,897,726,073
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,022,431,514 8,546,763,364 10,284,554,934 66,897,726,073
GTCL TSCĐ hữu hình 7,022,431,514 8,546,763,364 10,284,554,934 66,897,726,073
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 22,921,671,600 22,921,671,600 22,921,671,600 153,942,067,851
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,899,240,086 -14,374,908,236 -12,637,116,666 -87,044,341,778
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 651,150,561 1,302,301,121 1,957,951,775 -
Trả trước dài hạn 651,150,561 1,302,301,121 1,957,951,775 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 63,706,837,866 44,551,262,892 65,456,805,243 103,392,908,355
NỢ PHẢI TRẢ 47,787,632,555 29,099,341,840 52,318,805,243 35,815,309,527
Nợ ngắn hạn 47,787,632,555 29,099,341,840 52,318,805,243 35,815,309,527
Vay ngắn hạn 5,000,000,000 - 4,999,999,262 -
Phải trả người bán 9,217,057,777 6,109,873,399 9,813,260,162 8,528,771,205
Người mua trả tiền trước 1,326,957,442 2,120,265,361 1,190,679,343 8,047,529,997
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,618,802,883 2,133,476,241 3,785,994,180 1,644,149,823
Phải trả người lao động 24,897,870,549 15,435,674,096 25,137,468,234 9,740,408,499
Chi phí phải trả 818,000,000 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 296,538,375 572,233,526 1,741,341,433 2,563,683,065
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 121,181,252 235,766,259 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,919,205,311 15,451,921,052 13,138,000,000 67,577,598,828
Vốn và các quỹ 15,919,205,311 15,451,921,052 13,138,000,000 10,774,972,446
Vốn góp 13,138,000,000 13,138,000,000 13,138,000,000 10,239,824,298
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 231,392,105 - - 535,148,148
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,549,813,206 2,313,921,052 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - 56,802,626,382
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 63,706,837,866 44,551,262,892 65,456,805,243 103,392,908,355