Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh - Mã CK : TTC

  • ROA
  • 4.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.0%
  • Vốn điều lệ
  • 59.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 166,719,713,861 150,763,717,165 143,872,215,376 131,712,560,674
Tiền và tương đương tiền 15,478,476,589 30,640,815,381 54,126,101,697 29,707,513,137
Tiền 10,478,476,589 8,640,815,381 8,126,101,697 6,707,513,137
Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 22,000,000,000 46,000,000,000 23,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 42,227,520,417 20,000,000,000 8,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn 16,227,520,417 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 30,611,249,311 26,854,902,360 24,820,995,461 23,654,608,901
Phải thu khách hàng 31,406,117,682 27,292,575,399 23,908,385,059 23,586,870,473
Trả trước người bán 96,623,962 266,110,889 1,533,496,234 619,392,337
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 565,581,971 713,483,786 628,712,354 814,877,100
Dự phòng nợ khó đòi -1,457,074,304 -1,417,267,714 -1,249,598,186 -1,366,531,009
Hàng tồn kho, ròng 78,180,957,529 73,252,879,424 56,909,998,218 77,810,094,953
Hàng tồn kho 90,862,448,943 85,980,156,096 64,481,160,538 83,745,437,509
Dự phòng giảm giá HTK -12,681,491,414 -12,727,276,672 -7,571,162,320 -5,935,342,556
Tài sản lưu động khác 221,510,015 15,120,000 15,120,000 540,343,683
Trả trước ngắn hạn 15,120,000 15,120,000 15,120,000 15,120,000
Thuế VAT phải thu - - - 525,223,683
Phải thu thuế khác 206,390,015 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 39,231,144,487 37,357,377,664 27,802,832,728 24,331,577,129
Phải thu dài hạn 85,700,000 258,500,000 258,500,000 258,500,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 85,700,000 258,500,000 258,500,000 258,500,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 34,352,605,087 32,306,038,264 22,594,332,728 19,123,077,129
GTCL TSCĐ hữu hình 34,352,605,087 32,306,038,264 22,569,108,736 19,064,221,133
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 264,696,736,258 261,440,293,597 252,440,557,606 246,477,496,091
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -230,344,131,171 -229,134,255,333 -229,871,448,870 -227,413,274,958
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 25,223,992 58,855,996
Nguyên giá TSCĐ vô hình 100,896,000 100,896,000 100,896,000 100,896,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -100,896,000 -100,896,000 -75,672,008 -42,040,004
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,792,839,400 4,792,839,400 4,950,000,000 4,950,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 1,920,000,000 1,920,000,000 1,920,000,000 1,920,000,000
Đầu tư dài hạn khác 3,030,000,000 3,030,000,000 3,030,000,000 3,030,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -157,160,600 -157,160,600 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 205,950,858,348 188,121,094,829 171,675,048,104 156,044,137,803
NỢ PHẢI TRẢ 91,256,774,412 80,892,536,835 73,377,252,091 72,448,876,434
Nợ ngắn hạn 87,521,774,412 77,257,536,835 70,162,252,091 68,693,876,434
Vay ngắn hạn 13,919,410,390 11,167,937,427 4,130,000,000 13,616,011,495
Phải trả người bán 34,254,053,994 21,645,585,520 22,794,777,733 22,582,097,139
Người mua trả tiền trước 854,464,703 1,086,028,830 1,883,585,730 863,915,272
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 750,688,804 1,901,899,839 2,691,601,564 510,780,370
Phải trả người lao động 11,098,804,475 17,565,516,367 17,777,812,488 13,495,708,744
Chi phí phải trả 2,544,423 9,399,794 - 12,269,452
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 21,106,933,126 20,335,144,561 19,295,811,937 17,079,803,273
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,735,000,000 3,635,000,000 3,215,000,000 3,755,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,735,000,000 3,635,000,000 3,215,000,000 3,755,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 114,694,083,936 107,228,557,994 98,297,796,013 83,595,261,369
Vốn và các quỹ 114,694,083,936 107,228,557,994 98,297,796,013 83,595,261,369
Vốn góp 59,923,480,000 59,923,480,000 59,923,480,000 59,923,480,000
Thặng dư vốn cổ phần 313,744,700 313,744,700 313,744,700 313,744,700
Vốn khác 14,054,939,829 14,054,939,829 424,272,909 424,272,909
Cổ phiếu quỹ -652,100,000 -652,100,000 -652,100,000 -652,100,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,597,353,450 2,249,653,227 11,534,128,738 8,835,221,725
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 100,000,000 100,000,000 100,000,000
Lãi chưa phân phối 34,456,665,957 31,238,840,238 26,654,269,666 14,650,642,035
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 205,950,858,348 188,121,094,829 171,675,048,104 156,044,137,803