Công ty TNHH Một Thành Viên 532 - Mã CK : TS3

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 2.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.3%
  • Vốn điều lệ
  • 28.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 167,739,016,241 171,721,682,684 -
Tiền và tương đương tiền - 4,580,360,326 7,527,510,237 -
Tiền - 4,580,360,326 7,527,510,237 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 88,847,915,040 65,490,067,691 -
Phải thu khách hàng - 79,914,730,164 54,215,771,620 -
Trả trước người bán - 4,798,412,989 7,037,306,817 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 4,134,771,887 4,236,989,254 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 71,308,883,806 96,030,715,609 -
Hàng tồn kho - 71,308,883,806 96,030,715,609 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,001,857,069 2,673,389,147 -
Trả trước ngắn hạn - 3,001,857,069 2,673,389,147 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 70,915,025,194 54,256,838,571 -
Phải thu dài hạn - 18,916,936,962 31,063,292,958 -
Phải thu khách hang dài hạn - 11,533,600,465 26,363,376,624 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 300,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 25,736,352,559 13,802,917,298 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 25,736,352,559 13,802,917,298 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 71,505,843,129 58,523,006,760 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -45,769,490,570 -44,720,089,462 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 606,965,542 274,517,829 -
Trả trước dài hạn - 606,965,542 274,517,829 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 238,654,041,435 225,978,521,255 -
NỢ PHẢI TRẢ - 207,400,613,862 195,156,105,855 -
Nợ ngắn hạn - 165,078,071,954 176,155,072,592 -
Vay ngắn hạn - 83,948,134,501 82,182,336,820 -
Phải trả người bán - 53,481,373,121 45,146,144,953 -
Người mua trả tiền trước - 3,268,151,182 26,453,935,069 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,472,429,082 6,173,061,402 -
Phải trả người lao động - 6,131,751,756 6,281,775,662 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - 4,066,007,668 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 8,285,606,566 5,634,985,485 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 42,322,541,908 19,001,033,263 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 7,022,219,010 7,230,775,273 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 21,337,134,500 1,933,250,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 31,253,427,573 30,822,415,400 -
Vốn và các quỹ - 30,863,544,967 30,354,556,274 -
Vốn góp - 28,641,584,140 28,581,584,140 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,221,960,827 1,772,972,134 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 389,882,606 467,859,126 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 238,654,041,435 225,978,521,255 -