Công ty Cổ phần Traphaco - Mã CK : TRA

  • ROA
  • 12.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 17.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 28.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.9%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 745,856,234,430 841,551,437,650 965,855,966,017 803,375,163,715
Tiền và tương đương tiền 160,903,552,066 204,507,406,466 345,097,768,053 292,169,010,449
Tiền 156,203,552,066 133,772,157,528 89,495,341,186 97,169,010,449
Các khoản tương đương tiền 4,700,000,000 70,735,248,938 255,602,426,867 195,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,600,000,000 10,600,000,000 2,000,000,000 1,988,845,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 1,988,845,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 200,062,890,655 291,660,937,803 297,577,688,871 223,298,407,001
Phải thu khách hàng 131,073,852,304 143,073,288,265 228,504,056,025 182,470,133,670
Trả trước người bán 26,087,609,173 118,237,712,608 54,710,524,507 32,850,665,248
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 46,977,083,358 33,581,976,994 19,020,835,687 12,213,414,669
Dự phòng nợ khó đòi -4,818,749,621 -3,975,135,505 -5,338,885,318 -4,235,806,586
Hàng tồn kho, ròng 332,830,780,428 305,363,642,369 312,487,370,179 264,740,415,866
Hàng tồn kho 334,029,449,737 306,310,595,273 313,185,417,222 265,376,881,292
Dự phòng giảm giá HTK -1,198,669,309 -946,952,904 -698,047,043 -636,465,426
Tài sản lưu động khác 43,459,011,281 29,419,451,012 8,693,138,914 21,178,485,399
Trả trước ngắn hạn 4,851,299,419 4,472,494,856 1,869,609,753 2,615,021,410
Thuế VAT phải thu 37,368,785,607 24,844,014,403 6,743,458,585 4,652,792,178
Phải thu thuế khác 1,238,926,255 102,941,753 80,070,576 1,392,304,363
Tài sản lưu động khác - - - 12,518,367,448
TÀI SẢN DÀI HẠN 763,845,632,373 535,902,484,020 330,667,447,115 328,674,268,205
Phải thu dài hạn - 491,157,110 691,157,110 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 491,157,110 491,157,110 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 685,451,065,181 245,196,233,108 235,312,746,043 283,199,321,367
GTCL TSCĐ hữu hình 640,987,966,931 206,597,023,337 195,900,617,990 198,372,415,569
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 901,792,003,870 431,065,606,793 403,927,772,768 371,948,373,887
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -260,804,036,939 -224,468,583,456 -208,027,154,778 -173,575,958,318
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 44,463,098,250 38,599,209,771 39,412,128,053 37,297,899,658
Nguyên giá TSCĐ vô hình 49,616,243,031 42,417,480,745 42,147,480,745 38,857,990,745
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,153,144,781 -3,818,270,974 -2,735,352,692 -1,560,091,087
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 47,529,006,140
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 500,000,000 4,807,068,649 5,122,476,148 6,528,078,540
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 4,307,068,649 4,360,499,166 6,028,078,540
Đầu tư dài hạn khác 500,000,000 500,000,000 509,417,661 500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -9,417,661 -
Lợi thế thương mại - - - 32,917,125,811
Tài sản dài hạn khác 52,645,493,748 21,380,493,052 32,161,768,919 6,029,742,487
Trả trước dài hạn 39,096,605,117 5,581,629,224 3,267,404,499 3,996,424,658
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,736,900,272 2,074,610,558 1,244,171,195 1,051,003,719
Các tài sản dài hạn khác - - - 982,314,110
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,509,701,866,803 1,377,453,921,670 1,296,523,413,132 1,132,049,431,920
NỢ PHẢI TRẢ 390,854,017,539 362,690,618,296 329,667,417,867 261,287,002,621
Nợ ngắn hạn 380,752,817,539 354,736,618,296 329,257,417,867 261,111,002,621
Vay ngắn hạn 27,030,663,991 7,185,526,651 14,630,000,000 34,437,749,427
Phải trả người bán 119,423,187,075 150,998,376,320 203,655,173,212 126,292,508,292
Người mua trả tiền trước 575,780,993 418,593,156 564,818,018 1,343,068,441
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 53,796,337,958 28,796,161,940 32,475,782,743 35,783,630,767
Phải trả người lao động 46,394,624,465 46,403,282,526 49,720,285,839 33,903,689,496
Chi phí phải trả 42,611,741,262 42,557,455,369 13,551,471,691 12,955,005,299
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 89,504,678,453 75,178,961,763 8,554,745,103 12,473,865,180
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,101,200,000 7,954,000,000 410,000,000 176,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 60,000,000 90,000,000 110,000,000 -
Vay dài hạn 10,041,200,000 7,864,000,000 300,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 176,000,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,118,847,849,264 1,014,763,303,374 966,855,995,265 788,600,646,381
Vốn và các quỹ 1,117,491,672,808 1,013,134,230,002 964,499,646,230 788,600,646,381
Vốn góp 414,536,730,000 345,455,160,000 246,764,330,000 246,764,330,000
Thặng dư vốn cổ phần 133,021,732,000 153,747,160,000 153,747,160,000 153,747,160,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -3,593,000 -3,593,000 -3,593,000 -3,593,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - 179,264 179,264
Quỹ đầu tư và phát triển 325,267,190,345 312,754,296,110 312,296,798,152 241,490,719,768
Quỹ dự phòng tài chính - - - 15,573,685,480
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - 1,314,433,878
Lãi chưa phân phối 156,679,527,750 115,512,018,350 166,416,575,824 129,713,730,991
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 1,356,176,456 1,629,073,372 2,356,349,035 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - 445,676,486 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 82,161,782,918
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,509,701,866,803 1,377,453,921,670 1,296,523,413,132 1,132,049,431,920