Công ty Cổ phần In Sách giáo khoa tại TP.Hà Nội - Mã CK : TPH

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.2%
  • Vốn điều lệ
  • 20.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,537,464,964 21,470,185,610 24,183,422,520 25,015,728,208
Tiền và tương đương tiền 3,071,508,451 1,559,503,374 5,408,165,944 8,285,215,066
Tiền 1,044,419,562 1,559,503,374 5,408,165,944 1,885,215,066
Các khoản tương đương tiền 2,027,088,889 - - 6,400,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 8,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 5,080,597,937 14,961,079,864 13,567,493,405 11,695,703,944
Phải thu khách hàng 3,548,572,492 5,608,248,996 4,032,653,830 1,834,171,025
Trả trước người bán 115,200,000 365,200,000 715,200,000 1,065,200,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,482,025,445 1,152,830,868 919,639,575 896,332,919
Dự phòng nợ khó đòi -65,200,000 -65,200,000 - -
Hàng tồn kho, ròng 5,385,358,576 4,860,248,808 5,147,593,985 5,011,901,554
Hàng tồn kho 5,385,358,576 4,860,248,808 5,147,593,985 5,011,901,554
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 89,353,564 60,169,186 22,907,644
Trả trước ngắn hạn - - - 17,175,317
Thuế VAT phải thu - 85,369,944 55,285,255 -
Phải thu thuế khác - 3,983,620 4,883,931 5,732,327
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 18,947,902,791 19,380,623,742 15,084,894,684 13,671,649,503
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,856,334,416 6,832,421,596 5,685,846,522 5,634,921,142
GTCL TSCĐ hữu hình 5,856,334,416 6,832,421,596 5,685,846,522 5,634,921,142
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 48,343,636,849 47,697,636,849 45,338,460,604 43,508,247,422
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -42,487,302,433 -40,865,215,253 -39,652,614,082 -37,873,326,280
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 244,982,571 179,172,076 157,514,767 83,537,508
Trả trước dài hạn 244,982,571 179,172,076 157,514,767 83,537,508
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,485,367,755 40,850,809,352 39,268,317,204 38,687,377,711
NỢ PHẢI TRẢ 17,365,240,414 17,855,499,301 16,081,525,822 15,183,295,058
Nợ ngắn hạn 2,913,240,850 3,904,692,737 4,382,075,259 4,217,844,495
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 854,666,250 1,303,114,620 1,678,187,480 1,451,377,754
Người mua trả tiền trước 10,000,000 - 34,823,728 33,629,938
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 194,573,496 174,353,028 870,612,809 861,615,790
Phải trả người lao động 1,111,437,111 1,773,571,275 1,363,310,452 1,296,335,858
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 696,842,813 603,913,820 364,687,980 448,782,345
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 14,451,999,564 13,950,806,564 11,699,450,563 10,965,450,563
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 14,451,999,564 13,950,806,564 11,699,450,563 10,965,450,563
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 23,120,127,341 22,995,310,051 23,186,791,382 23,504,082,653
Vốn và các quỹ 23,120,127,341 22,995,310,051 23,186,791,382 23,504,082,653
Vốn góp 20,159,850,000 20,159,850,000 20,159,850,000 20,159,850,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -943,752,685 -943,752,685 -943,752,685 -943,752,685
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,589,722,101 2,589,722,101 2,589,722,101 2,589,722,101
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,314,307,925 1,189,490,635 1,380,971,966 1,698,263,237
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,485,367,755 40,850,809,352 39,268,317,204 38,687,377,711