Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng - Mã CK : TPC

  • ROA
  • -18.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • -23.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -23.5%
  • Vốn điều lệ
  • 205.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 412,620,711,483 392,268,788,464 373,625,828,567 475,159,600,754
Tiền và tương đương tiền 17,862,092,511 54,995,857,156 82,364,036,940 77,305,028,820
Tiền 17,862,092,511 38,870,732,156 34,364,036,940 22,305,028,820
Các khoản tương đương tiền - 16,125,125,000 48,000,000,000 55,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 91,023,691,389 142,744,000,000 66,127,777,778 102,200,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 102,200,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 151,434,902,435 104,381,717,435 92,812,180,929 104,945,632,936
Phải thu khách hàng 140,264,617,963 98,086,392,238 88,682,353,281 101,527,392,739
Trả trước người bán 3,080,078,710 354,571,500 1,816,039,000 2,668,818,245
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 9,384,473,902 8,881,880,329 5,319,868,370 3,764,672,214
Dự phòng nợ khó đòi -1,294,268,140 -2,941,126,632 -3,006,079,722 -3,015,250,262
Hàng tồn kho, ròng 141,870,567,526 81,826,829,528 117,276,375,172 172,609,246,882
Hàng tồn kho 141,870,567,526 81,826,829,528 117,276,375,172 172,609,246,882
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,429,457,622 8,320,384,345 15,045,457,748 18,099,692,116
Trả trước ngắn hạn 387,589,364 297,087,270 180,102,398 325,595,926
Thuế VAT phải thu 10,041,231,103 7,882,102,538 14,031,511,282 14,768,406,019
Phải thu thuế khác 637,155 141,194,537 833,844,068 1,536,985,369
Tài sản lưu động khác - - - 1,468,704,802
TÀI SẢN DÀI HẠN 231,196,924,656 207,554,273,457 161,103,845,248 174,937,166,023
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 63,667,065,602 51,998,662,570 39,417,717,480 42,249,774,887
GTCL TSCĐ hữu hình 63,667,065,602 51,998,662,570 39,417,717,480 42,249,774,887
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 143,902,402,367 124,915,973,246 107,897,124,685 102,687,964,453
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -80,235,336,765 -72,917,310,676 -68,479,407,205 -60,438,189,566
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 164,800,000 164,800,000 164,800,000 164,800,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -164,800,000 -164,800,000 -164,800,000 -164,800,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 72,710,713,499 54,995,821,949 14,728,085,352 19,920,640,549
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 17,058,831,352 17,058,831,352 18,058,831,352 24,400,198,949
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,848,117,853 -4,063,009,403 -3,330,746,000 -4,479,558,400
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 94,819,145,555 100,559,788,938 106,958,042,416 112,766,750,587
Trả trước dài hạn 94,819,145,555 100,559,788,938 106,958,042,416 112,766,750,587
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 643,817,636,139 599,823,061,921 534,729,673,815 650,096,766,777
NỢ PHẢI TRẢ 314,321,799,016 284,773,295,981 228,180,035,747 343,492,334,703
Nợ ngắn hạn 314,321,799,016 284,773,295,981 208,761,670,307 276,667,241,883
Vay ngắn hạn 256,657,530,555 246,627,445,351 165,583,198,100 220,091,651,395
Phải trả người bán 38,726,245,655 20,064,215,157 22,129,925,931 32,630,338,353
Người mua trả tiền trước 2,733,790,682 2,075,414,314 4,341,409,278 3,889,501,466
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,166,627,296 1,856,610,289 3,179,385,824 3,492,920,284
Phải trả người lao động 10,100,231,957 11,656,489,854 6,294,845,171 5,645,462,782
Chi phí phải trả 326,475,398 195,602,364 336,351,951 724,707,714
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,610,897,473 2,297,518,652 6,896,554,052 10,192,659,889
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 19,418,365,440 66,825,092,820
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 19,418,365,440 66,825,092,820
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 329,495,837,123 315,049,765,940 306,549,638,068 306,604,432,074
Vốn và các quỹ 329,495,837,123 315,049,765,940 306,549,638,068 306,604,432,074
Vốn góp 244,305,960,000 244,305,960,000 244,305,960,000 244,305,960,000
Thặng dư vốn cổ phần 86,242,518,450 86,242,518,451 86,242,518,450 86,242,518,451
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -40,632,476,860 -40,632,476,860 -40,632,476,860 -40,632,476,860
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 39,579,835,533 25,133,764,349 16,633,636,478 16,688,430,483
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 643,817,636,139 599,823,061,921 534,729,673,815 650,096,766,777