Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thanh niên - Mã CK : TNY

  • ROA
  • 2.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 24.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 90.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 24.9%
  • Vốn điều lệ
  • 18.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 537,703,754,504 470,155,742,227 518,871,935,652 476,697,108,168
Tiền và tương đương tiền 61,359,625,776 64,261,531,104 24,795,530,467 31,438,829,229
Tiền 61,359,625,776 64,261,531,104 24,795,530,467 26,688,829,229
Các khoản tương đương tiền - - - 4,750,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 113,936,670,081 189,152,765,603 128,139,147,642 132,686,057,448
Phải thu khách hàng 64,003,162,576 147,076,885,294 122,267,041,551 118,871,986,998
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 51,088,368,580 43,235,741,384 7,392,888,206 15,367,674,065
Dự phòng nợ khó đòi -1,154,861,075 -1,159,861,075 -1,520,782,115 -1,553,603,615
Hàng tồn kho, ròng 353,118,874,272 213,613,524,866 280,955,702,615 229,349,708,268
Hàng tồn kho 353,118,874,272 213,613,524,866 280,955,702,615 229,349,708,268
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,288,584,375 3,127,920,654 84,981,554,928 83,222,513,223
Trả trước ngắn hạn 87,060,000 113,510,000 78,080,000 71,740,000
Thuế VAT phải thu 3,923,943,930 - - -
Phải thu thuế khác 5,277,580,445 3,014,410,654 - 53,446,053
Tài sản lưu động khác - - 84,903,474,928 83,097,327,170
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,376,463,547 2,313,414,015 2,445,518,613 1,006,329,537
Phải thu dài hạn 233,938,000 233,938,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 233,938,000 233,938,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 342,525,547 479,476,015 616,426,483 761,775,047
GTCL TSCĐ hữu hình 342,525,547 479,476,015 616,426,483 761,775,047
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,369,504,678 1,785,014,278 1,827,004,754 1,827,004,754
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,026,979,131 -1,305,538,263 -1,210,578,271 -1,065,229,707
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,800,000,000 1,600,000,000 1,600,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,800,000,000 1,600,000,000 1,600,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 229,092,130 244,554,490
Trả trước dài hạn - - 5,154,130 20,616,490
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 223,938,000 223,938,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 543,080,218,051 472,469,156,242 521,317,454,265 477,703,437,705
NỢ PHẢI TRẢ 484,489,819,688 417,001,742,179 477,985,555,760 434,883,573,748
Nợ ngắn hạn 484,489,819,688 417,001,742,179 465,985,555,760 422,883,573,748
Vay ngắn hạn 30,064,801,945 47,849,316,863 77,802,997,671 81,956,973,053
Phải trả người bán - - - -
Người mua trả tiền trước 65,446,937,322 45,114,117,348 40,305,294,991 28,178,911,278
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 334,751,088 98,193,282 1,085,932,252 8,434,125,948
Phải trả người lao động - - 474,765,000 309,560,000
Chi phí phải trả 349,671,364 393,037,414 1,938,855,734 639,419,988
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 387,727,689,485 323,520,603,845 344,316,659,272 303,314,894,215
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 550,000,000 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 12,000,000,000 12,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 12,000,000,000 12,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,590,398,363 55,467,414,063 43,331,898,505 42,819,863,957
Vốn và các quỹ 58,590,398,363 55,467,414,063 43,331,898,505 42,819,863,957
Vốn góp 30,000,000,000 30,000,000,000 18,000,000,000 18,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 14,865,851,158 14,417,736,692 9,672,184,028 9,097,708,454
Quỹ dự phòng tài chính - - 4,242,901,652 3,668,426,078
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 12,524,547,205 9,849,677,371 10,216,812,825 10,853,729,425
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 543,080,218,051 472,469,156,242 521,317,454,265 477,703,437,705