Công ty Cổ phần Cảng Thị Nại - Mã CK : TNP

  • ROA
  • 6.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 6.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.6%
  • Vốn điều lệ
  • 71.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,522,085,576 4,352,705,118 21,982,207,766 24,407,622,895
Tiền và tương đương tiền 895,445,103 375,216,353 10,688,877,672 12,688,716,493
Tiền 895,445,103 375,216,353 1,988,877,672 5,388,716,493
Các khoản tương đương tiền - - 8,700,000,000 7,300,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 500,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,408,670,149 3,251,142,239 11,128,068,323 11,311,416,792
Phải thu khách hàng 4,645,471,336 3,619,416,895 4,054,096,388 5,464,981,431
Trả trước người bán 6,480,870,584 394,228,125 7,678,582,868 6,218,063,441
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 52,786,692 79,099,353 91,097,769 41,641,667
Dự phòng nợ khó đòi -1,770,458,463 -841,602,134 -695,708,702 -413,269,747
Hàng tồn kho, ròng 217,970,324 226,346,526 165,261,771 98,518,604
Hàng tồn kho 217,970,324 226,346,526 165,261,771 98,518,604
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 308,971,006
Trả trước ngắn hạn - - - 44,680,000
Thuế VAT phải thu - - - 264,258,370
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 32,636
TÀI SẢN DÀI HẠN 106,214,275,028 89,324,739,198 71,198,548,033 61,286,521,112
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 82,427,334,782 68,069,505,920 53,490,411,325 43,484,520,489
GTCL TSCĐ hữu hình 68,118,979,810 68,069,505,920 53,490,411,325 19,110,278,875
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 99,166,337,393 98,229,401,753 78,702,598,463 42,379,900,795
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -31,047,357,583 -30,159,895,833 -25,212,187,138 -23,269,621,920
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 14,308,354,972 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 14,308,354,972 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 24,374,241,614
Giá trị ròng tài sản đầu tư 5,464,097,159 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 7,673,096,234 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -2,208,999,075 - - -
Đầu tư dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 13,729,089,429 14,529,907,824 14,595,219,005 14,802,000,623
Trả trước dài hạn 13,729,089,429 14,529,907,824 14,595,219,005 14,802,000,623
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 116,736,360,604 93,677,444,316 93,180,755,799 85,694,144,007
NỢ PHẢI TRẢ 36,438,403,909 10,736,007,819 9,987,939,711 8,068,240,879
Nợ ngắn hạn 20,046,403,909 5,486,007,819 9,987,939,711 8,068,240,879
Vay ngắn hạn 14,294,929,959 500,000,000 - -
Phải trả người bán 1,727,490,120 312,392,229 1,551,528,472 78,949,790
Người mua trả tiền trước 99,338,059 449,576,571 160,944,771 1,363,413
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,584,570,345 1,285,994,607 1,425,324,291 780,742,315
Phải trả người lao động 844,217,301 1,414,895,038 2,851,296,302 2,486,065,413
Chi phí phải trả 165,401,230 1,127,870,256 56,533,600 106,382,760
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 232,260,595 196,788,953 3,764,383,981 3,915,657,200
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 16,392,000,000 5,250,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,000,000,000 2,000,000,000 - -
Vay dài hạn 14,392,000,000 3,250,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 80,297,956,695 82,941,436,497 83,192,816,088 77,625,903,128
Vốn và các quỹ 80,297,956,695 82,941,436,497 83,192,816,088 77,625,903,128
Vốn góp 71,000,000,000 71,000,000,000 71,000,000,000 71,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
Vốn khác 40,909,091 40,909,091 40,909,091 40,909,091
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,341,649,891 2,289,558,467 1,228,421,691 568,282,181
Quỹ dự phòng tài chính - - - 478,345,337
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 5,915,397,713 8,610,968,939 9,923,485,306 4,538,366,519
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 116,736,360,604 93,677,444,316 93,180,755,799 85,694,144,007