Công ty Cổ phần Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin - Mã CK : TND

  • ROA
  • 2.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • 19.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.6%
  • Vốn điều lệ
  • 160.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 143,094,791,369 59,653,090,667 332,230,470,278 760,337,509,972
Tiền và tương đương tiền 227,968,980 354,664,996 112,407,189 788,743,414
Tiền 227,968,980 354,664,996 112,407,189 788,743,414
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 73,827,139,100 1,890,186,094 280,703,888,377 290,875,967,080
Phải thu khách hàng 66,648,512,836 9,600,000 264,829,272,331 289,411,422,761
Trả trước người bán 25,666 1,631,660,346 15,565,349,983 1,054,879,404
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,178,600,598 248,925,748 309,266,063 409,664,915
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 42,324,074,840 32,434,442,757 36,842,323,763 448,742,982,115
Hàng tồn kho 42,324,074,840 32,434,442,757 36,842,323,763 448,742,982,115
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 26,715,608,449 24,973,796,820 14,571,850,949 19,929,817,363
Trả trước ngắn hạn 15,325,116,237 8,122,758,614 13,361,692,769 18,636,623,300
Thuế VAT phải thu 7,932,276,539 13,666,073,641 1,210,158,180 -
Phải thu thuế khác 3,458,215,673 3,184,964,565 - 1,293,194,063
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,325,787,971,587 1,463,472,937,051 1,492,783,175,671 926,018,508,538
Phải thu dài hạn 27,326,545,436 23,976,087,569 20,716,143,953 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 27,326,545,436 23,976,087,569 20,716,143,953 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,009,338,934,485 1,170,529,213,520 1,280,168,535,030 812,018,422,323
GTCL TSCĐ hữu hình 1,007,515,826,450 1,168,559,900,942 1,278,208,542,384 289,532,264,025
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,334,422,053,852 2,373,401,731,899 2,292,166,898,396 1,133,933,187,648
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,326,906,227,402 -1,204,841,830,957 -1,013,958,356,012 -844,400,923,623
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,823,108,035 1,969,312,578 1,959,992,646 2,083,292,017
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,846,515,014 4,012,689,188 3,820,092,193 3,820,092,193
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,023,406,979 -2,043,376,610 -1,860,099,547 -1,736,800,176
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 520,402,866,281
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,425,430,000 9,067,141,030 14,511,228,596 17,669,298,136
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -9,373,570,000 -12,731,858,970 -7,287,771,404 -4,129,701,864
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 275,955,100,484 258,726,969,203 164,346,378,902 96,330,788,079
Trả trước dài hạn 259,870,673,634 218,465,323,724 164,346,378,902 84,680,276,641
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 16,084,426,850 40,261,645,479 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 11,650,511,438
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,468,882,762,956 1,523,126,027,718 1,825,013,645,949 1,686,356,018,510
NỢ PHẢI TRẢ 1,120,743,197,935 1,271,390,755,022 1,662,939,342,116 1,454,285,659,426
Nợ ngắn hạn 530,557,365,957 506,061,630,732 676,636,497,275 715,784,411,832
Vay ngắn hạn 262,410,631,231 306,340,378,002 373,853,318,467 430,202,082,095
Phải trả người bán 235,338,729,203 142,997,029,843 181,059,650,503 130,645,622,547
Người mua trả tiền trước - 23,256,567,174 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 123,007,000 14,388,335,825 93,181,100,576 111,464,249,413
Phải trả người lao động 31,793,170,606 17,669,904,493 11,447,350,070 14,908,057,815
Chi phí phải trả 40,692,572 316,346,334 168,763,000 590,936,614
Phải trả nội bộ - - - 10,584,840,023
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 249,523,320 383,253,258 8,537,098,856 2,885,007,522
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 590,185,831,978 765,329,124,290 986,302,844,841 738,501,247,594
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 590,185,831,978 765,329,124,290 986,302,844,841 738,501,247,594
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 348,139,565,021 251,735,272,696 162,074,303,833 232,070,359,084
Vốn và các quỹ 348,139,565,021 251,735,272,696 162,074,303,833 232,070,359,084
Vốn góp 160,000,000,000 160,000,000,000 160,000,000,000 160,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -130,000,000 -130,000,000 -130,000,000 -130,000,000
Vốn khác 27,416,985,238 27,416,985,238 27,416,985,238 27,416,985,238
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 44,783,373,846 44,783,373,846 44,783,373,846 44,783,373,846
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 116,069,205,937 19,664,913,612 -69,996,055,251 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,468,882,762,956 1,523,126,027,718 1,825,013,645,949 1,686,356,018,510