Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam - Mã CK : TNA

  • ROA
  • 7.5% (Năm 2007)
  • ROE
  • 14.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 47.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.3%
  • Vốn điều lệ
  • 33.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,109,242,645,380 893,785,490,129 830,749,835,299 634,420,305,250
Tiền và tương đương tiền 36,527,133,432 56,183,204,913 57,252,649,452 31,024,355,397
Tiền 17,589,133,432 46,568,204,913 47,486,102,464 25,081,617,418
Các khoản tương đương tiền 18,938,000,000 9,615,000,000 9,766,546,988 5,942,737,979
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 40,000,000,000 30,600,000,000 22,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 40,000,000,000 30,600,000,000 22,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 231,618,508,939 111,122,059,435 175,892,174,702 158,105,289,502
Phải thu khách hàng 213,337,922,944 94,358,060,174 130,722,705,100 133,149,385,536
Trả trước người bán 14,291,704,000 17,543,165,940 46,445,585,833 25,503,750,479
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,988,881,995 854,665,070 371,695,518 922,035,711
Dự phòng nợ khó đòi - -1,633,831,749 -1,647,811,749 -1,469,882,224
Hàng tồn kho, ròng 839,360,073,990 683,148,891,515 554,002,944,945 418,311,552,698
Hàng tồn kho 839,360,073,990 684,723,668,562 554,768,120,994 420,091,021,666
Dự phòng giảm giá HTK - -1,574,777,047 -765,176,049 -1,779,468,968
Tài sản lưu động khác 1,736,929,019 3,331,334,266 13,002,066,200 4,379,107,653
Trả trước ngắn hạn 3,352,269 95,632,530 44,803,982 82,138,273
Thuế VAT phải thu 1,623,632,390 3,235,701,736 12,194,276,133 3,693,617,105
Phải thu thuế khác 109,944,360 - - -
Tài sản lưu động khác - - 762,986,085 603,352,275
TÀI SẢN DÀI HẠN 254,713,363,586 236,524,282,191 249,256,367,846 72,231,012,851
Phải thu dài hạn 85,005,000,000 90,005,000,000 90,000,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 85,005,000,000 90,005,000,000 90,000,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 48,405,752,088 51,132,675,380 74,526,334,869 48,384,879,672
GTCL TSCĐ hữu hình 21,490,990,276 24,187,113,572 49,163,387,373 19,713,878,952
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 40,995,194,692 41,336,025,303 63,334,256,752 28,617,997,575
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -19,504,204,416 -17,148,911,731 -14,170,869,379 -8,904,118,623
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 26,914,761,812 26,945,561,808 25,362,947,496 25,439,947,500
Nguyên giá TSCĐ vô hình 28,106,468,417 28,106,468,417 25,486,147,500 25,486,147,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,191,706,605 -1,160,906,609 -123,200,004 -46,200,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,231,053,220
Giá trị ròng tài sản đầu tư 90,613,023,320 94,851,614,348 84,340,000,525 21,688,689,738
Nguyên giá tài sản đầu tư 106,202,325,022 107,054,750,832 91,449,218,420 27,119,789,935
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -15,589,301,702 -12,203,136,484 -7,109,217,895 -5,431,100,197
Đầu tư dài hạn - - - 1,500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 1,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 360,262,724 534,992,463 390,032,452 657,443,441
Trả trước dài hạn 301,362,794 275,630,101 243,009,341 379,472,173
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 58,899,930 259,362,362 122,023,111 252,971,268
Các tài sản dài hạn khác - - 25,000,000 25,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,363,956,008,966 1,130,309,772,320 1,080,006,203,145 706,651,318,101
NỢ PHẢI TRẢ 987,227,950,445 832,169,219,069 801,512,105,523 444,975,855,598
Nợ ngắn hạn 918,325,590,445 756,279,469,069 730,683,645,523 439,515,035,598
Vay ngắn hạn 666,319,713,911 596,006,346,908 581,122,787,758 366,948,031,827
Phải trả người bán 194,129,932,751 119,867,755,827 87,756,619,904 41,584,303,292
Người mua trả tiền trước 19,959,685,239 17,951,257,059 16,143,128,377 17,158,410,378
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,344,217,161 6,378,122,248 3,337,310,481 3,484,444,361
Phải trả người lao động 24,866,352,860 8,730,273,826 7,384,937,989 4,912,904,218
Chi phí phải trả 2,200,449,316 2,712,675,289 31,152,581,431 1,653,182,332
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 314,365,500 279,145,000 335,486,800 367,858,240
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 68,902,360,000 75,889,750,000 70,828,460,000 5,460,820,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 42,902,360,000 42,889,750,000 42,864,910,000 5,460,820,000
Vay dài hạn 26,000,000,000 33,000,000,000 27,963,550,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 376,728,058,521 298,140,553,251 276,847,697,510 260,222,185,727
Vốn và các quỹ 376,728,058,521 298,140,553,251 276,847,697,510 260,222,185,727
Vốn góp 101,047,770,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 34,138,343,637 55,186,113,637 55,186,113,637 55,186,113,637
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -11,978,525,300 -11,978,525,300 -2,821,300 -2,483,300
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 99,444,570,161 80,022,172,140 66,290,577,401 62,492,517,084
Quỹ dự phòng tài chính - - 9,476,049,576 9,476,049,576
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 150,135,986,905 93,007,995,326 65,897,778,196 53,069,988,730
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 1,646,400,112 1,453,276,776
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,363,956,008,966 1,130,309,772,320 1,080,006,203,145 706,651,318,101