Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam - Mã CK : TNA

  • ROA
  • 7.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 33.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,184,390,851,589 1,109,242,645,380 893,785,490,129 830,749,835,299
Tiền và tương đương tiền 18,370,197,504 36,527,133,432 56,183,204,913 57,252,649,452
Tiền 14,836,197,504 17,589,133,432 46,568,204,913 47,486,102,464
Các khoản tương đương tiền 3,534,000,000 18,938,000,000 9,615,000,000 9,766,546,988
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 40,000,000,000 30,600,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 40,000,000,000 30,600,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 421,118,075,990 231,618,508,939 111,122,059,435 175,892,174,702
Phải thu khách hàng 200,030,422,156 213,337,922,944 94,358,060,174 130,722,705,100
Trả trước người bán 108,082,092,744 14,291,704,000 17,543,165,940 46,445,585,833
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 113,005,561,090 3,988,881,995 854,665,070 371,695,518
Dự phòng nợ khó đòi - - -1,633,831,749 -1,647,811,749
Hàng tồn kho, ròng 744,290,902,658 839,360,073,990 683,148,891,515 554,002,944,945
Hàng tồn kho 744,290,902,658 839,360,073,990 684,723,668,562 554,768,120,994
Dự phòng giảm giá HTK - - -1,574,777,047 -765,176,049
Tài sản lưu động khác 611,675,437 1,736,929,019 3,331,334,266 13,002,066,200
Trả trước ngắn hạn 514,065,233 3,352,269 95,632,530 44,803,982
Thuế VAT phải thu 3,697,365 1,623,632,390 3,235,701,736 12,194,276,133
Phải thu thuế khác 93,912,839 109,944,360 - -
Tài sản lưu động khác - - - 762,986,085
TÀI SẢN DÀI HẠN 180,160,230,224 254,713,363,586 236,524,282,191 249,256,367,846
Phải thu dài hạn 5,000,000 85,005,000,000 90,005,000,000 90,000,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 5,000,000 85,005,000,000 90,005,000,000 90,000,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 43,515,683,402 48,405,752,088 51,132,675,380 74,526,334,869
GTCL TSCĐ hữu hình 16,510,921,587 21,490,990,276 24,187,113,572 49,163,387,373
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 39,076,895,075 40,995,194,692 41,336,025,303 63,334,256,752
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -22,565,973,488 -19,504,204,416 -17,148,911,731 -14,170,869,379
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 27,004,761,815 26,914,761,812 26,945,561,808 25,362,947,496
Nguyên giá TSCĐ vô hình 28,226,468,417 28,106,468,417 28,106,468,417 25,486,147,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,221,706,602 -1,191,706,605 -1,160,906,609 -123,200,004
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 86,374,432,292 90,613,023,320 94,851,614,348 84,340,000,525
Nguyên giá tài sản đầu tư 106,202,325,022 106,202,325,022 107,054,750,832 91,449,218,420
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -19,827,892,730 -15,589,301,702 -12,203,136,484 -7,109,217,895
Đầu tư dài hạn 50,000,000,000 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 50,000,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 265,114,530 360,262,724 534,992,463 390,032,452
Trả trước dài hạn 234,430,237 301,362,794 275,630,101 243,009,341
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 30,684,293 58,899,930 259,362,362 122,023,111
Các tài sản dài hạn khác - - - 25,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,364,551,081,813 1,363,956,008,966 1,130,309,772,320 1,080,006,203,145
NỢ PHẢI TRẢ 947,773,961,437 987,227,950,445 832,169,219,069 801,512,105,523
Nợ ngắn hạn 885,830,921,437 918,325,590,445 756,279,469,069 730,683,645,523
Vay ngắn hạn 732,779,026,654 666,319,713,911 596,006,346,908 581,122,787,758
Phải trả người bán 103,797,378,404 194,129,932,751 119,867,755,827 87,756,619,904
Người mua trả tiền trước 7,731,522,720 19,959,685,239 17,951,257,059 16,143,128,377
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,961,702,416 5,344,217,161 6,378,122,248 3,337,310,481
Phải trả người lao động 24,435,642,292 24,866,352,860 8,730,273,826 7,384,937,989
Chi phí phải trả 2,270,588,125 2,200,449,316 2,712,675,289 31,152,581,431
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 352,839,096 314,365,500 279,145,000 335,486,800
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 61,943,040,000 68,902,360,000 75,889,750,000 70,828,460,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 42,943,040,000 42,902,360,000 42,889,750,000 42,864,910,000
Vay dài hạn 19,000,000,000 26,000,000,000 33,000,000,000 27,963,550,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 416,777,120,376 376,728,058,521 298,140,553,251 276,847,697,510
Vốn và các quỹ 416,777,120,376 376,728,058,521 298,140,553,251 276,847,697,510
Vốn góp 125,921,670,000 101,047,770,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 9,264,443,637 34,138,343,637 55,186,113,637 55,186,113,637
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -11,978,525,300 -11,978,525,300 -11,978,525,300 -2,821,300
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 139,053,508,956 99,444,570,161 80,022,172,140 66,290,577,401
Quỹ dự phòng tài chính - - - 9,476,049,576
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 149,475,252,047 150,135,986,905 93,007,995,326 65,897,778,196
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,646,400,112
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,364,551,081,813 1,363,956,008,966 1,130,309,772,320 1,080,006,203,145