Công ty Cổ phần Ô tô TMT - Mã CK : TMT

  • Doanh thu thuần
  • 2,235.4 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 101.8 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 15.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 4.6%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 24,677.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 2,336,735,631,938 2,528,293,359,620 3,365,048,174,478 1,367,487,637,692
Các khoản giảm trừ -398,969,091 -331,412,963 - -1,114,711,868
Doanh số thuần 2,336,336,662,847 2,527,961,946,657 3,365,048,174,478 1,366,372,925,824
Giá vốn hàng bán -2,092,039,509,216 -2,237,306,118,983 -2,899,208,966,822 -1,202,563,211,524
Lãi gộp 244,297,153,631 290,655,827,674 465,839,207,656 163,809,714,300
Thu nhập tài chính 4,190,419,138 2,855,433,881 3,063,790,766 3,319,804,701
Chi phí tài chính -128,547,985,407 -108,446,237,327 -87,301,035,454 -24,280,425,371
Chi phí tiền lãi -123,511,195,320 -101,923,672,422 -38,224,873,147 -7,463,423,007
Chi phí bán hàng -59,286,711,705 -70,820,416,628 -76,980,814,581 -21,908,455,821
Chi phí quản lý doanh nghiệp -54,753,804,619 -57,691,315,675 -66,465,113,266 -36,337,972,970
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 5,899,071,038 56,553,291,925 238,156,035,121 84,602,664,839
Thu nhập khác 10,585,179,794 10,344,328,469 4,590,628,153 7,943,699,069
Chi phí khác -1,001,411,088 -5,277,610,523 -8,140,158,787 -11,297,005,702
Thu nhập khác, ròng 9,583,768,706 5,066,717,946 -3,549,530,634 -3,353,306,633
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 15,482,839,744 61,620,009,871 234,606,504,487 81,249,358,206
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -4,869,353,708 -13,395,642,894 -47,900,537,509 -17,185,651,294
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại 720,387,818 13,016,888 71,330,754 -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -4,148,965,890 -13,382,626,006 -47,829,206,755 -17,185,651,294
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 11,333,873,854 48,237,383,865 186,777,297,732 64,063,706,912
Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,496,254,944 647,747,774 152,649,940 1,853,692,957
Cổ đông của Công ty mẹ 8,837,618,910 47,589,636,091 186,624,647,792 62,210,013,955
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 240 1,290 6,133 2,044
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -