Công ty Cổ phần Ô tô TMT - Mã CK : TMT

  • ROA
  • 7.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 47.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 47.1%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,294,325,451,906 1,670,793,220,930 1,680,763,995,087 988,918,371,194
Tiền và tương đương tiền 42,925,058,565 14,504,936,934 25,832,591,284 41,612,128,847
Tiền 38,925,058,565 10,884,936,934 22,212,591,284 41,612,128,847
Các khoản tương đương tiền 4,000,000,000 3,620,000,000 3,620,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 350,000,000 350,000,000 350,000,000 12,168,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 12,168,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 686,172,493,380 207,298,254,906 83,882,415,612 50,886,758,158
Phải thu khách hàng 566,091,010,894 68,005,038,619 35,542,445,096 38,434,769,843
Trả trước người bán 83,955,851,835 29,141,102,430 30,775,374,869 7,873,372,100
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 15,832,149,449 101,730,632,655 13,151,041,450 7,617,665,725
Dự phòng nợ khó đòi -4,774,018,798 -4,774,018,798 -7,060,227,991 -3,039,049,510
Hàng tồn kho, ròng 1,546,713,022,115 1,436,111,410,279 1,531,003,643,040 813,382,181,107
Hàng tồn kho 1,548,223,280,707 1,437,375,014,032 1,532,298,948,371 813,382,181,107
Dự phòng giảm giá HTK -1,510,258,592 -1,263,603,753 -1,295,305,331 -
Tài sản lưu động khác 18,164,877,846 12,528,618,811 39,695,345,151 70,869,303,082
Trả trước ngắn hạn 5,309,628,084 8,381,210,215 5,411,187,000 1,836,309,543
Thuế VAT phải thu 12,840,604,556 4,128,616,251 33,817,898,111 46,510,101,100
Phải thu thuế khác 14,645,206 18,792,345 466,260,040 5,263,580,828
Tài sản lưu động khác - - - 17,259,311,611
TÀI SẢN DÀI HẠN 430,341,740,440 351,104,158,275 315,349,146,563 237,526,557,664
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 321,171,493,683 179,782,889,638 78,926,420,483 201,631,875,148
GTCL TSCĐ hữu hình 270,751,493,683 179,782,889,638 78,921,706,733 55,834,308,245
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 418,040,177,125 308,715,561,547 200,363,126,619 181,943,900,165
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -147,288,683,442 -128,932,671,909 -121,441,419,886 -126,109,591,920
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 50,420,000,000 - 4,713,750 16,026,750
Nguyên giá TSCĐ vô hình 50,578,939,000 158,939,000 158,939,000 158,939,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -158,939,000 -158,939,000 -154,225,250 -142,912,250
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 145,781,540,153
Giá trị ròng tài sản đầu tư 4,666,938,836 5,382,305,411 5,472,632,671 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 7,938,225,549 7,938,225,549 7,369,427,959 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -3,271,286,713 -2,555,920,138 -1,896,795,288 -
Đầu tư dài hạn 500,605,100 500,510,300 500,441,000 500,451,200
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 501,073,530 501,073,530 501,073,530 501,073,530
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -468,430 -563,230 -632,530 -622,330
Lợi thế thương mại - - - 15,629,515,257
Tài sản dài hạn khác 34,924,845,639 37,058,515,321 38,030,140,546 19,764,716,059
Trả trước dài hạn 23,700,433,340 24,714,865,739 24,055,677,841 19,764,716,059
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 804,735,460 84,347,642 71,330,754 -
Các tài sản dài hạn khác - 12,156,289,645 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,724,667,192,346 2,021,897,379,205 1,996,113,141,650 1,226,444,928,858
NỢ PHẢI TRẢ 2,285,843,019,279 1,592,202,799,571 1,605,814,719,593 900,590,428,271
Nợ ngắn hạn 2,178,345,098,413 1,511,036,649,569 1,566,787,205,955 886,519,476,604
Vay ngắn hạn 1,584,889,079,488 1,160,818,126,291 1,133,744,358,648 276,206,315,731
Phải trả người bán 415,510,194,275 207,152,178,906 243,133,636,222 550,659,046,647
Người mua trả tiền trước 132,712,161,276 96,843,146,704 134,959,221,293 33,146,529,435
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,926,492,544 17,089,859,052 24,015,188,563 8,857,255,939
Phải trả người lao động 8,379,154,350 4,895,471,370 4,971,933,183 3,508,688,043
Chi phí phải trả 9,073,334,269 8,040,746,143 12,363,836,049 2,827,450,745
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 11,641,405,181 8,697,509,291 10,030,522,627 10,629,438,872
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 107,497,920,866 81,166,150,002 39,027,513,638 14,070,951,667
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 17,545,934,500 17,349,400,000 14,710,400,000 9,710,400,000
Vay dài hạn 89,951,986,366 63,816,750,002 24,317,113,638 4,330,791,667
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 29,760,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 438,824,173,067 429,694,579,634 390,298,422,057 311,199,147,203
Vốn và các quỹ 438,824,173,067 429,694,579,634 390,298,422,057 311,199,147,203
Vốn góp 372,876,800,000 372,876,800,000 308,391,170,000 308,391,170,000
Thặng dư vốn cổ phần 956,560,833 956,560,833 956,560,833 956,560,833
Vốn khác 483,226,387 483,226,387 483,226,387 483,226,387
Cổ phiếu quỹ -8,680,989,647 -8,680,989,647 -8,680,989,647 -8,680,989,647
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 16,935,954,539 15,467,214,756 5,959,936,802 1,343,113,240
Quỹ dự phòng tài chính - - - 667,551,784
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 18,075,495,785 12,323,852,956 69,997,361,342 8,038,514,606
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 14,655,353,384
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,724,667,192,346 2,021,897,379,205 1,996,113,141,650 1,226,444,928,858