Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico - Mã CK : TMG

  • ROA
  • 16.7% (Năm 2016)
  • ROE
  • 29.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 43.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.5%
  • Vốn điều lệ
  • 180.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 193,954,817,964 140,062,500,459 - -
Tiền và tương đương tiền 39,413,416,417 67,319,370,655 - -
Tiền 1,413,416,417 17,319,370,655 - -
Các khoản tương đương tiền 38,000,000,000 50,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 50,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 5,039,235,184 8,152,355,963 - -
Phải thu khách hàng 687,669,851 3,059,837,203 - -
Trả trước người bán 3,598,477,091 4,656,689,146 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,248,128,242 930,869,614 - -
Dự phòng nợ khó đòi -495,040,000 -495,040,000 - -
Hàng tồn kho, ròng 75,086,610,327 39,211,208,495 - -
Hàng tồn kho 77,497,274,070 39,211,208,495 - -
Dự phòng giảm giá HTK -2,410,663,743 - - -
Tài sản lưu động khác 24,415,556,036 25,379,565,346 - -
Trả trước ngắn hạn 22,885,769,985 24,899,695,331 - -
Thuế VAT phải thu 69,395,675 - - -
Phải thu thuế khác 1,460,390,376 479,870,015 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 298,179,430,851 332,699,462,177 - -
Phải thu dài hạn 1,808,485,602 1,615,420,475 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,808,485,602 1,615,420,475 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 204,237,195,290 245,366,437,425 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 204,237,195,290 245,366,437,425 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 755,111,596,406 748,550,943,655 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -550,874,401,116 -503,184,506,230 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 629,245,319 629,245,319 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -629,245,319 -629,245,319 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 1,020,246,000 1,020,246,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,020,246,000 -1,020,246,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 45,824,411,599 49,054,484,699 - -
Trả trước dài hạn 45,824,411,599 49,054,484,699 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 492,134,248,815 472,761,962,636 - -
NỢ PHẢI TRẢ 166,500,242,840 205,532,067,439 - -
Nợ ngắn hạn 166,500,242,840 193,677,617,439 - -
Vay ngắn hạn 7,000,000,000 18,838,644,400 - -
Phải trả người bán 45,987,615,438 43,184,529,903 - -
Người mua trả tiền trước 10,035,111,679 1,480,185,024 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 45,861,084,148 49,448,268,725 - -
Phải trả người lao động 32,873,921,428 42,860,664,767 - -
Chi phí phải trả 119,412,520 136,487,273 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 16,648,938,790 35,656,365,570 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 5,399,994,600 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 11,854,450,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 11,854,450,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 325,634,005,975 267,229,895,197 - -
Vốn và các quỹ 318,209,986,076 258,718,108,886 - -
Vốn góp 180,000,000,000 180,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 138,209,986,076 78,718,108,886 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 7,424,019,899 8,511,786,311 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 492,134,248,815 472,761,962,636 - -