Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên - Mã CK : TLH

  • ROA
  • 8.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 15.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.6%
  • Vốn điều lệ
  • 226.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,257,958,164,556 1,771,901,209,296 1,209,757,585,406 1,568,364,320,129
Tiền và tương đương tiền 160,182,246,769 85,175,085,583 98,467,847,773 212,447,953,164
Tiền 81,143,663,130 44,684,379,519 47,442,013,024 141,858,515,835
Các khoản tương đương tiền 79,038,583,639 40,490,706,064 51,025,834,749 70,589,437,329
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 5,687,847,979 10,969,265,025 17,227,027,465 19,512,623,965
Đầu tư ngắn hạn 7,760,015,535 17,202,950,886 23,903,937,316 22,593,893,216
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -2,072,167,556 -6,233,685,861 -6,676,909,851 -3,081,269,251
Các khoản phải thu 608,734,998,521 271,776,478,184 314,068,237,901 360,766,878,077
Phải thu khách hàng 585,982,881,373 231,788,795,209 266,125,982,601 313,597,148,019
Trả trước người bán 23,776,328,562 25,647,413,515 20,359,712,121 12,826,197,913
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 12,466,283,036 6,559,562,191 18,286,646,512 27,903,102,394
Dự phòng nợ khó đòi -13,490,494,450 -2,839,292,731 -1,324,103,333 -4,816,131,331
Hàng tồn kho, ròng 1,477,033,698,466 1,393,933,544,679 765,445,675,002 963,386,100,064
Hàng tồn kho 1,499,863,608,722 1,414,547,457,418 860,931,279,342 963,386,100,064
Dự phòng giảm giá HTK -22,829,910,256 -20,613,912,739 -95,485,604,340 -
Tài sản lưu động khác 6,319,372,821 10,046,835,825 14,548,797,265 12,250,764,859
Trả trước ngắn hạn 688,477,113 704,161,403 941,399,313 1,090,221,450
Thuế VAT phải thu 5,630,895,708 9,342,652,843 9,605,037,728 10,835,019,458
Phải thu thuế khác - 21,579 4,002,360,224 325,523,951
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 634,031,011,531 621,924,923,999 602,100,005,064 594,244,204,272
Phải thu dài hạn 4,346,100,000 10,600,000 600,000 600,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 4,346,100,000 10,600,000 600,000 600,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 320,156,710,532 327,164,715,799 339,999,924,109 328,949,323,705
GTCL TSCĐ hữu hình 198,301,635,557 205,030,467,684 216,832,702,074 204,749,127,750
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 375,438,997,378 363,052,370,099 355,468,409,844 327,030,133,484
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -177,137,361,821 -158,021,902,415 -138,635,707,770 -122,281,005,734
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 121,855,074,975 122,134,248,115 123,167,222,035 124,200,195,955
Nguyên giá TSCĐ vô hình 131,160,907,720 130,115,306,720 130,115,306,720 130,115,306,720
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,305,832,745 -7,981,058,605 -6,948,084,685 -5,915,110,765
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 26,005,034,255 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 26,005,034,255 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 217,417,533,742 192,719,868,209 164,473,677,883 179,308,225,018
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 217,417,533,742 192,719,868,209 164,473,677,883 179,308,225,018
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,727,358,562 12,514,184,070 12,938,709,156 15,357,737,630
Trả trước dài hạn 1,727,358,562 12,514,184,070 12,938,709,156 13,349,510,811
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 2,008,226,819
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,891,989,176,087 2,393,826,133,295 1,811,857,590,470 2,162,608,524,401
NỢ PHẢI TRẢ 1,320,832,069,094 1,083,987,954,593 971,390,423,088 1,058,205,340,181
Nợ ngắn hạn 1,320,683,069,094 1,083,832,154,593 970,623,302,190 1,057,509,319,283
Vay ngắn hạn 953,006,773,130 909,660,303,087 837,550,747,791 925,155,263,998
Phải trả người bán 313,947,955,378 103,765,251,200 111,265,855,973 104,363,333,421
Người mua trả tiền trước 2,281,103,271 15,985,001,879 5,264,160,077 3,915,560,757
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 35,141,947,291 38,016,018,602 1,053,789,928 3,107,052,703
Phải trả người lao động 6,405,529,227 6,693,770,636 4,255,904,288 3,859,643,746
Chi phí phải trả 3,213,865,775 1,187,782,860 2,034,664,663 283,031,970
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,431,669,796 2,585,591,103 2,957,600,524 10,600,858,742
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 149,000,000 155,800,000 767,120,898 696,020,898
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 149,000,000 155,800,000 180,570,306 109,470,306
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 586,550,592 586,550,592
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,571,157,106,993 1,309,838,178,702 840,467,167,382 1,104,403,184,220
Vốn và các quỹ 1,571,157,106,993 1,309,838,178,702 840,467,167,382 1,104,403,184,220
Vốn góp 929,623,130,000 846,455,640,000 846,455,640,000 806,856,880,000
Thặng dư vốn cổ phần 21,743,395,153 21,743,395,153 21,743,395,153 21,743,395,153
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -8,993,360,790 -8,993,360,790 -8,993,360,790 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 51,546,932,622 51,546,932,622 51,546,932,622 51,546,932,622
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 548,255,792,749 373,898,475,504 -83,008,033,868 206,624,032,695
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,891,989,176,087 2,393,826,133,295 1,811,857,590,470 2,162,608,524,401