Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - Công ty Cổ phần - Mã CK : TL4

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2012)
  • ROE
  • 10.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 82.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.4%
  • Vốn điều lệ
  • 142.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 652,692,521,795 591,622,306,860 799,576,023,900 803,884,717,213
Tiền và tương đương tiền 130,758,292,986 117,016,515,209 142,058,950,318 158,371,386,155
Tiền 130,758,292,986 117,016,515,209 132,058,950,318 142,671,386,155
Các khoản tương đương tiền - - 10,000,000,000 15,700,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 10,720,000,000 10,000,000,000 9,800,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 9,800,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 354,847,764,982 351,597,257,290 487,517,669,293 426,774,197,198
Phải thu khách hàng 217,197,741,976 259,132,435,469 375,645,565,980 349,084,105,122
Trả trước người bán 98,525,429,464 65,824,543,236 86,005,916,789 72,696,749,958
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 39,527,369,557 27,043,054,600 26,221,045,362 5,297,868,133
Dự phòng nợ khó đòi -402,776,015 -402,776,015 -404,526,015 -304,526,015
Hàng tồn kho, ròng 152,673,124,800 104,624,183,986 154,920,586,918 186,145,686,733
Hàng tồn kho 152,673,124,800 104,624,183,986 154,948,439,115 186,173,538,930
Dự phòng giảm giá HTK - - -27,852,197 -27,852,197
Tài sản lưu động khác 14,413,339,027 7,664,350,375 5,078,817,371 22,793,447,127
Trả trước ngắn hạn 3,942,098,357 3,370,691,612 700,541,537 6,750,000
Thuế VAT phải thu 4,090,567,495 3,271,851,349 3,785,584,379 3,324,081,957
Phải thu thuế khác 6,380,673,175 1,021,807,414 592,691,455 3,952,006,920
Tài sản lưu động khác - - - 15,510,608,250
TÀI SẢN DÀI HẠN 377,683,192,759 386,051,761,396 370,645,932,562 442,141,314,033
Phải thu dài hạn 68,420,185,051 83,120,185,051 55,046,365,430 20,086,500
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,415,479,167 2,415,479,167 4,086,365,430 20,086,500
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 225,423,547,037 226,011,399,927 193,004,937,658 386,004,232,251
GTCL TSCĐ hữu hình 55,360,147,037 55,947,999,927 61,941,537,658 73,691,284,662
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 308,656,159,127 311,560,721,215 334,465,091,274 335,356,606,727
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -253,296,012,090 -255,612,721,288 -272,523,553,616 -261,665,322,065
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 170,063,400,000 170,063,400,000 131,063,400,000 131,063,400,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 170,063,400,000 170,063,400,000 131,063,400,000 131,063,400,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 181,249,547,589
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 44,662,827,769 45,371,981,207 45,536,026,638 48,798,565,083
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 8,127,387,769 8,285,591,207 8,449,636,638 8,897,695,083
Đầu tư dài hạn khác 37,738,488,469 38,289,438,469 38,289,438,469 41,103,918,469
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,203,048,469 -1,203,048,469 -1,203,048,469 -1,203,048,469
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,983,370,916 5,727,420,637 7,637,221,026 7,318,430,199
Trả trước dài hạn 4,983,370,916 5,727,420,637 7,637,221,026 7,318,430,199
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,030,375,714,554 977,674,068,256 1,170,221,956,462 1,246,026,031,246
NỢ PHẢI TRẢ 680,078,210,825 600,952,848,711 807,475,574,306 916,991,342,515
Nợ ngắn hạn 416,887,518,801 347,700,473,013 481,821,656,605 511,187,884,392
Vay ngắn hạn 173,543,630,850 126,565,971,601 173,680,451,857 164,040,862,986
Phải trả người bán 113,278,634,337 109,180,167,456 143,029,380,723 171,176,345,635
Người mua trả tiền trước 54,122,645,651 6,908,721,918 48,571,978,307 42,225,505,771
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,431,340,162 6,899,659,516 10,483,860,531 8,078,421,933
Phải trả người lao động 12,496,739,101 9,690,510,660 8,683,340,662 10,083,407,626
Chi phí phải trả 29,487,368,905 35,856,810,168 50,874,247,956 80,378,538,597
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,403,770,156 36,002,993,659 34,841,494,835 34,610,737,515
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 263,190,692,024 253,252,375,698 325,653,917,701 405,803,458,123
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 8,523,720,439 41,863,364,136 135,034,416,084
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 131,063,400,000 131,063,400,000 138,544,395,589 152,672,042,488
Vay dài hạn 20,539,504,055 15,005,429,186 19,141,784,978 29,705,925,363
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,420,863,741 1,372,909,059 972,730,000 877,575,398
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 29,306,135,036 29,306,135,036 51,475,985,636 51,475,985,636
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 36,037,513,154
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 350,297,503,729 376,721,219,545 362,746,382,156 235,902,860,750
Vốn và các quỹ 350,297,503,729 376,721,219,545 362,746,382,156 235,902,860,750
Vốn góp 160,083,380,000 160,083,380,000 160,083,380,000 160,083,380,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -13,500,000,000 -13,500,000,000 -13,500,000,000 -13,500,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 36,265,933,531 32,747,703,071 30,164,329,732 14,375,763,545
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,998,417,511
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 8,703,257,891 7,777,407,770 7,096,794,301 6,380,568,696
Lãi chưa phân phối 62,857,993,250 78,810,202,743 70,876,395,250 54,564,730,998
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 93,131,827,981
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,030,375,714,554 977,674,068,256 1,170,221,956,462 1,246,026,031,246