Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang - Mã CK : TKU

  • ROA
  • 0.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 212.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 564,250,557,602 576,726,346,109 385,914,642,631 599,259,170,673
Tiền và tương đương tiền 178,596,195,840 281,609,224,834 144,909,001,499 94,089,807,661
Tiền 178,596,195,840 281,609,224,834 102,645,251,499 51,339,807,661
Các khoản tương đương tiền - - 42,263,750,000 42,750,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 4,116,277,778 19,030,056,250 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 77,529,383,517 60,215,903,337 56,152,963,735 186,043,372,170
Phải thu khách hàng 73,843,477,937 42,144,630,405 38,352,060,095 176,605,358,184
Trả trước người bán 1,469,953,483 16,664,589,984 1,269,299,662 7,868,252,027
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,215,952,097 1,406,682,948 16,531,603,978 2,647,574,908
Dự phòng nợ khó đòi - - - -1,077,812,949
Hàng tồn kho, ròng 297,573,466,873 206,028,795,347 149,245,485,063 283,877,347,208
Hàng tồn kho 298,112,933,434 206,568,261,908 149,784,951,624 284,071,253,943
Dự phòng giảm giá HTK -539,466,561 -539,466,561 -539,466,561 -193,906,735
Tài sản lưu động khác 10,551,511,372 24,756,144,813 16,577,136,084 35,248,643,634
Trả trước ngắn hạn 4,933,389,312 1,660,272,048 5,485,750,009 11,457,241,028
Thuế VAT phải thu 5,456,081,316 23,036,290,519 9,874,063,991 22,257,681,750
Phải thu thuế khác 162,040,744 59,582,246 1,217,322,084 1,358,605,227
Tài sản lưu động khác - - - 175,115,629
TÀI SẢN DÀI HẠN 259,241,367,208 175,424,985,240 143,980,366,792 205,665,829,575
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 172,875,814,993 152,524,113,937 109,642,268,957 185,170,545,383
GTCL TSCĐ hữu hình 172,866,303,342 152,505,822,282 109,594,830,798 116,687,871,224
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 386,932,324,783 354,764,146,107 296,196,068,921 492,562,471,117
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -214,066,021,441 -202,258,323,825 -186,601,238,123 -375,874,599,893
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 9,511,651 18,291,655 47,438,159 78,436,163
Nguyên giá TSCĐ vô hình 323,852,919 323,852,919 323,852,919 323,852,919
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -314,341,268 -305,561,264 -276,414,760 -245,416,756
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 68,404,237,996
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 15,007,289,567 11,309,539,455 8,881,670,339 20,495,284,192
Trả trước dài hạn 15,007,289,567 11,309,539,455 8,881,670,339 20,495,284,192
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 823,491,924,810 752,151,331,349 529,895,009,423 804,925,000,248
NỢ PHẢI TRẢ 379,217,420,006 297,980,370,770 167,306,867,913 451,420,857,958
Nợ ngắn hạn 379,217,420,006 297,980,370,770 167,306,867,913 393,756,957,958
Vay ngắn hạn 268,362,761,794 232,052,710,953 112,323,992,274 285,296,846,961
Phải trả người bán 74,029,395,590 22,282,372,319 18,142,774,068 74,038,415,961
Người mua trả tiền trước 13,358,700,108 12,732,005,876 17,853,967,539 7,216,581,644
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,668,954,402 5,475,888,340 4,494,017,189 2,868,463,417
Phải trả người lao động 7,591,306,741 6,970,613,438 5,185,831,578 7,706,964,901
Chi phí phải trả 2,137,941,476 10,170,467,692 56,583,437 10,509,031,400
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 918,359,582 939,715,126 1,868,351,430 480,068,495
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 57,663,900,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 57,663,900,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 444,274,504,804 454,170,960,579 362,588,141,510 353,504,142,290
Vốn và các quỹ 444,274,504,804 454,170,960,579 362,588,141,510 353,504,142,290
Vốn góp 300,355,730,000 300,355,730,000 300,355,730,000 268,177,770,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 50,712,037,365 36,940,387,510 36,255,847,615 21,261,662,920
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,460,412,038
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 10,638,336,257 10,638,336,257 10,638,336,257 8,460,412,038
Lãi chưa phân phối 82,568,401,182 106,236,506,812 15,338,227,638 47,143,885,294
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 823,491,924,810 752,151,331,349 529,895,009,423 804,925,000,248