Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - Mã CK : TIS

  • ROA
  • 3.6% (Năm 2010)
  • ROE
  • 10.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.3%
  • Vốn điều lệ
  • 1,840.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,899,101,445,884 4,155,218,809,700 3,953,859,372,644 2,692,477,937,675
Tiền và tương đương tiền 33,033,778,369 53,911,500,362 88,953,104,467 99,200,644,873
Tiền 33,033,778,369 53,911,500,362 56,853,104,467 99,200,644,873
Các khoản tương đương tiền - - 32,100,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 691,797,243,590 897,485,100,225 504,184,220,256 926,137,433,533
Phải thu khách hàng 865,348,575,351 825,409,247,545 636,821,818,493 972,469,937,121
Trả trước người bán 25,141,759,641 243,042,027,791 25,214,982,446 57,672,585,397
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 72,931,764,194 124,006,984,153 114,945,464,677 224,798,660,081
Dự phòng nợ khó đòi -298,046,450,796 -294,973,159,264 -280,849,327,317 -328,803,749,066
Hàng tồn kho, ròng 2,026,948,013,978 2,170,114,381,338 2,318,180,301,604 1,596,321,864,049
Hàng tồn kho 2,026,948,013,978 2,170,910,209,673 2,329,755,978,258 1,603,787,385,676
Dự phòng giảm giá HTK - -795,828,335 -11,575,676,654 -7,465,521,627
Tài sản lưu động khác 147,322,409,947 33,707,827,775 42,541,746,317 70,817,995,220
Trả trước ngắn hạn 97,815,208,858 33,111,392,822 21,260,839,437 18,633,277,918
Thuế VAT phải thu 38,265,607,972 421,125,949 16,940,596,063 33,403,868,876
Phải thu thuế khác 11,241,593,117 175,309,004 4,340,310,817 4,326,352,712
Tài sản lưu động khác - - - 14,454,495,714
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,040,785,740,707 6,992,259,001,536 7,044,852,424,112 6,815,057,778,380
Phải thu dài hạn 91,558,798,071 104,602,761,875 123,728,506,948 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 91,558,798,071 104,602,761,875 123,728,506,948 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,894,227,046,296 2,049,531,291,286 2,174,674,029,702 6,587,064,312,840
GTCL TSCĐ hữu hình 1,765,166,429,799 1,902,136,482,164 2,080,206,113,602 2,097,293,366,240
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,634,860,959,256 4,614,526,378,313 4,602,861,746,462 4,437,718,954,214
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,869,694,529,457 -2,712,389,896,149 -2,522,655,632,860 -2,340,425,587,974
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 129,060,616,497 147,394,809,122 94,467,916,100 41,735,728,225
Nguyên giá TSCĐ vô hình 218,356,288,765 218,288,288,765 157,400,378,519 103,187,944,923
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -89,295,672,268 -70,893,479,643 -62,932,462,419 -61,452,216,698
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 4,448,035,218,375
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 20,115,814,571 18,533,830,340 17,980,371,573 22,904,576,337
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 3,009,263,183 2,533,200,755 2,355,209,902
Đầu tư dài hạn khác 27,615,814,571 23,024,567,157 23,570,558,235 23,570,558,235
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -7,500,000,000 -7,500,000,000 -8,123,387,417 -3,021,191,800
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 168,294,452,447 154,094,348,288 195,972,692,043 205,088,889,203
Trả trước dài hạn 168,294,452,447 154,094,348,288 195,972,692,043 194,580,830,967
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 10,508,058,236
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,939,887,186,591 11,147,477,811,236 10,998,711,796,756 9,507,535,716,055
NỢ PHẢI TRẢ 8,051,235,250,407 8,362,420,598,118 8,398,885,993,960 7,769,961,763,322
Nợ ngắn hạn 3,956,862,622,773 4,446,244,795,342 4,258,077,621,589 3,861,735,204,908
Vay ngắn hạn 2,301,757,762,144 2,823,055,346,049 3,008,213,240,800 1,868,128,424,156
Phải trả người bán 1,109,680,654,577 773,176,821,113 580,378,880,406 1,095,503,970,558
Người mua trả tiền trước 30,931,383,040 251,319,891,352 27,827,933,012 10,602,418,962
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 23,353,299,617 44,151,773,259 28,500,942,334 99,974,356,854
Phải trả người lao động 111,164,115,611 181,589,578,095 94,872,143,917 78,905,216,481
Chi phí phải trả 12,642,942,333 12,291,298,202 14,294,495,487 146,314,734,783
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 314,560,322,240 304,174,221,251 449,761,669,452 504,665,214,115
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,190,053,275 4,360,208,374 174,159,917 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,094,372,627,634 3,916,175,802,776 4,140,808,372,371 3,908,226,558,414
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 78,990,347,638 123,733,448,846 - 13,675,305,820
Vay dài hạn 3,264,614,844,048 3,254,951,775,489 3,805,329,635,062 3,894,416,101,083
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 63,966,230,881 52,170,287,565 27,725,153,107 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 135,151,511
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,888,651,936,184 2,785,057,213,118 2,599,825,802,796 1,663,641,636,055
Vốn và các quỹ 1,888,651,936,184 2,785,057,213,118 2,599,825,802,796 1,663,641,636,055
Vốn góp 1,840,000,000,000 2,840,000,000,000 2,840,000,000,000 1,840,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -41,070,000 -41,070,000 -41,070,000 -41,070,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - -93,990,228,076 -
Chênh lệch tỷ giá -111,085,221,733 -114,577,135,558 - -9,989,699,091
Quỹ đầu tư và phát triển 29,908,837,239 29,908,837,239 29,908,837,239 21,921,339,419
Quỹ dự phòng tài chính - - - 7,987,497,820
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 113,825,870,891 15,204,117,312 -187,830,614,485 -196,236,432,093
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 73,932,316,678
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,939,887,186,591 11,147,477,811,236 10,998,711,796,756 9,507,535,716,055