Công ty Cổ phần TIE - Mã CK : TIE

  • ROA
  • 12.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 15.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.8%
  • Vốn điều lệ
  • 95.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 188,959,920,763 166,054,490,476 266,888,161,781 260,416,340,495
Tiền và tương đương tiền 141,228,750,625 112,890,012,321 104,977,199,233 96,414,163,868
Tiền 6,178,750,625 26,890,012,321 18,477,199,233 12,414,163,868
Các khoản tương đương tiền 135,050,000,000 86,000,000,000 86,500,000,000 84,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,483,606,850 1,232,764,250 1,184,679,900 440,550,000
Đầu tư ngắn hạn 4,077,271,370 4,077,271,370 4,077,271,370 1,423,652,470
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -2,593,664,520 -2,844,507,120 -2,892,591,470 -983,102,470
Các khoản phải thu 21,467,372,339 26,404,259,553 83,737,029,526 82,280,431,786
Phải thu khách hàng 32,842,364,435 34,082,001,254 76,738,847,881 77,389,209,804
Trả trước người bán 1,191,263,528 628,084,468 2,208,710,244 5,517,083,102
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,948,529,721 5,246,770,886 13,634,171,311 6,346,696,939
Dự phòng nợ khó đòi -17,725,010,737 -14,161,073,553 -8,844,699,910 -6,972,558,059
Hàng tồn kho, ròng 20,227,634,068 21,716,612,484 68,987,499,250 71,234,724,512
Hàng tồn kho 35,013,478,682 36,235,376,334 75,883,306,915 76,709,130,679
Dự phòng giảm giá HTK -14,785,844,614 -14,518,763,850 -6,895,807,665 -5,474,406,167
Tài sản lưu động khác 4,552,556,881 3,810,841,868 8,001,753,872 10,046,470,329
Trả trước ngắn hạn 429,615,462 119,423,909 551,942,293 235,597,915
Thuế VAT phải thu 3,420,658,193 2,989,134,733 3,635,062,048 5,365,353,699
Phải thu thuế khác 702,283,226 702,283,226 3,814,749,531 3,814,749,531
Tài sản lưu động khác - - - 630,769,184
TÀI SẢN DÀI HẠN 85,432,551,988 136,052,754,030 135,305,971,942 114,963,268,047
Phải thu dài hạn 1,209,853,400 1,267,256,900 861,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,209,853,400 1,267,256,900 861,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 35,090,637,046 60,679,610,110 45,988,612,514 40,215,290,837
GTCL TSCĐ hữu hình 30,279,448,867 50,135,443,384 35,187,282,324 18,567,079,890
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 44,865,410,693 62,201,036,928 46,092,306,202 30,016,978,951
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -14,585,961,826 -12,065,593,544 -10,905,023,878 -11,449,899,061
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,811,188,179 10,544,166,726 10,801,330,190 4,737,491,966
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,731,921,787 12,542,986,059 12,542,986,059 5,380,992,840
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -920,733,608 -1,998,819,333 -1,741,655,869 -643,500,874
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 16,910,718,981
Giá trị ròng tài sản đầu tư 11,916,526,443 11,916,526,443 11,916,526,443 25,044,277,077
Nguyên giá tài sản đầu tư 13,531,170,316 13,531,170,316 13,531,170,316 28,610,873,830
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -1,614,643,873 -1,614,643,873 -1,614,643,873 -3,566,596,753
Đầu tư dài hạn 35,187,385,045 59,620,607,758 58,193,336,422 47,692,088,770
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 29,819,908,795 54,253,131,508 44,400,000,000 25,080,000,000
Đầu tư dài hạn khác 8,674,710,000 8,674,710,000 17,174,710,000 28,062,922,348
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,307,233,750 -3,307,233,750 -3,381,373,578 -5,450,833,578
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,938,127,460 2,478,730,225 3,256,838,814 2,011,611,363
Trả trước dài hạn 26,865,912 328,560,983 867,761,878 1,701,611,363
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 310,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 274,392,472,751 302,107,244,506 402,194,133,723 375,379,608,542
NỢ PHẢI TRẢ 41,062,515,466 40,336,933,885 137,980,267,229 111,955,441,559
Nợ ngắn hạn 41,062,515,466 40,336,933,885 135,980,267,229 109,955,441,559
Vay ngắn hạn - - 111,409,441,476 76,212,534,363
Phải trả người bán 27,609,314,959 27,811,975,344 16,141,034,669 22,495,092,032
Người mua trả tiền trước 423,374,361 283,068,588 367,661,620 311,800,247
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,439,818,297 3,183,457,981 3,796,657,935 191,319,319
Phải trả người lao động 1,544,413,424 863,638,739 1,744,570,070 529,898,833
Chi phí phải trả 101,714,007 634,133,747 546,571,348 2,944,577,805
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,615,495,577 7,280,455,572 1,339,260,111 4,107,510,121
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - 2,000,000,000 2,000,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 233,329,957,285 261,770,310,621 264,213,866,494 263,424,166,983
Vốn và các quỹ 233,329,957,285 261,770,310,621 264,213,866,494 263,424,166,983
Vốn góp 95,699,000,000 95,699,000,000 95,699,000,000 95,699,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 147,820,799,944 147,820,799,944 147,214,109,765 142,068,984,401
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,145,125,364
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -10,577,712,208 17,502,563,924 12,548,070,791 20,511,057,218
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 274,392,472,751 302,107,244,506 402,194,133,723 375,379,608,542